forehead bone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The bone of the skull located in the area of the forehead.
Vietnamese Meaning
Xương trán, xương sọ nằm ở vùng trán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor examined the patient's forehead bone after the accident."
"Bác sĩ kiểm tra xương trán của bệnh nhân sau vụ tai nạn."
-
"The impact fractured his forehead bone."
"Cú va chạm làm gãy xương trán của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | forehead | Trán (phần trên khuôn mặt, phía trên mắt) |
| Noun | bone | Xương (mô cứng tạo nên bộ xương) |
| Adjective | foreheaded | Có trán (thường dùng trong các từ ghép mô tả hình dáng trán, ví dụ: 'broad-foreheaded' - trán rộng) |
| Adjective | bony | Có xương, gầy trơ xương, giống xương |
| Adjective | boneless | Không xương (thường dùng cho thực phẩm) |
| Verb | ossify | Hóa xương, cốt hóa (trở thành xương hoặc cứng như xương) |
| Noun | ossification | Sự hóa xương, sự cốt hóa |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong giải phẫu học, y học và các lĩnh vực liên quan đến cấu trúc xương của hộp sọ. Nó đề cập cụ thể đến phần xương tạo nên phần trán của hộp sọ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prominent prominent forehead bone (xương trán nhô ra/nổi bật)
-
fractured fractured forehead bone (xương trán bị nứt/gãy)
-
smooth smooth forehead bone (xương trán phẳng/mịn)
-
heavy heavy forehead bone (xương trán dày/nặng (ý chỉ cấu trúc chắc))
-
touch touch the forehead bone (chạm vào xương trán)
-
examine examine the forehead bone (khám/kiểm tra xương trán)
-
protect protect the forehead bone (bảo vệ xương trán)
-
palpate palpate the forehead bone (sờ nắn xương trán (trong y học))
-
frontal bone the frontal bone (scientific term for forehead bone) (xương trán (thuật ngữ khoa học))
-
brow bone the brow bone (often used synonymously or for the ridge above the eyes) (xương lông mày/xương hốc mắt trên (thường dùng thay thế hoặc chỉ phần gờ phía trên mắt))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forehead bone
danh từXương trán, xương sọ nằm ở vùng trán.
"The doctor examined the patient's forehead bone after the accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forehead bone".
