(Top Banner Ad)
foreign currency
B1
Danh từ B1 Kinh tế

foreign currency

UK: /ˈfɒrən ˈkʌrənsi/ • US: /ˈfɔːrən ˈkɜːrənsi/

Nghĩa tiếng Việt

ngoại tệ tiền tệ nước ngoài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The money of a foreign country.

Vietnamese Meaning

Tiền tệ của một quốc gia nước ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank offers competitive rates for foreign currency exchange."

    "Ngân hàng cung cấp tỷ giá cạnh tranh cho việc trao đổi ngoại tệ."

  • "Travelers often need to exchange their domestic currency for foreign currency."

    "Khách du lịch thường cần đổi nội tệ sang ngoại tệ."

  • "The company earns most of its revenue in foreign currency."

    "Công ty kiếm phần lớn doanh thu bằng ngoại tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective foreign nước ngoài, thuộc về nước ngoài
Noun foreigner người nước ngoài
Noun currency tiền tệ, đơn vị tiền tệ
Adjective current hiện hành, đang lưu thông (liên quan đến tiền tệ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
foris
Latin
currere
Old French
forain
Old French
curant
English
foreign
English
currency
English
foreign currency

Nguồn gốc của 'foreign'

Từ 'foreign' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'foris' (có nghĩa là 'ở ngoài, bên ngoài') qua tiếng Pháp cổ 'forain' (nghĩa là 'đến từ bên ngoài'). Nó thể hiện ý tưởng về một thứ không phải của quốc gia hay vùng đất hiện tại.

Nguồn gốc của 'currency'

Từ 'currency' xuất phát từ tiếng Latin 'currere' (có nghĩa là 'chạy' hoặc 'lưu thông'). Ban đầu, nó dùng để chỉ sự lưu thông của hàng hóa hay ý tưởng, sau đó được dùng đặc biệt để chỉ tiền tệ đang 'lưu hành' trong một hệ thống kinh tế.

Usage Note

Cụm từ 'foreign currency' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến giao dịch quốc tế, du lịch, đầu tư nước ngoài, và các hoạt động tài chính xuyên biên giới. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về tiền tệ giữa các quốc gia và vùng lãnh thổ khác nhau. Không nên nhầm lẫn với 'exchange rate' (tỷ giá hối đoái), là giá trị của một loại tiền tệ so với loại tiền tệ khác.

Prepositions

in for

'- In foreign currency': diễn tả việc nắm giữ, thanh toán, hoặc đầu tư bằng ngoại tệ. Ví dụ: 'She holds her savings in foreign currency.'
'- For foreign currency': diễn tả mục đích trao đổi để lấy ngoại tệ. Ví dụ: 'He exchanged his local currency for foreign currency before the trip.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foreign currency
  • hard hard foreign currency
    (ngoại tệ mạnh (dễ trao đổi, có giá trị ổn định))
  • soft soft foreign currency
    (ngoại tệ yếu (khó trao đổi, giá trị không ổn định))
  • scarce scarce foreign currency
    (ngoại tệ khan hiếm)
  • major major foreign currency
    (ngoại tệ chính (ví dụ: USD, EUR, JPY))
Verb + foreign currency
  • exchange exchange foreign currency
    (đổi ngoại tệ)
  • convert convert foreign currency
    (chuyển đổi ngoại tệ)
  • deal in deal in foreign currency
    (giao dịch ngoại tệ)
  • hold hold foreign currency
    (nắm giữ ngoại tệ)
  • earn earn foreign currency
    (kiếm ngoại tệ)
Foreign currency + Noun
  • market foreign currency market
    (thị trường ngoại tệ)
  • reserves foreign currency reserves
    (dự trữ ngoại tệ)
  • exchange rate foreign currency exchange rate
    (tỷ giá hối đoái ngoại tệ)

Idioms

  • foreign currency reserves

    dự trữ ngoại tệ (số lượng ngoại tệ mà một quốc gia nắm giữ)

    "Many countries try to maintain healthy foreign currency reserves to stabilize their economy."

    (Nhiều quốc gia cố gắng duy trì dự trữ ngoại tệ lành mạnh để ổn định nền kinh tế của họ.)

  • foreign currency market

    thị trường ngoại tệ (nơi mua bán các loại tiền tệ khác nhau)

    "The foreign currency market operates 24 hours a day, five days a week."

    (Thị trường ngoại tệ hoạt động 24 giờ mỗi ngày, năm ngày mỗi tuần.)

  • foreign currency exchange

    trao đổi/chuyển đổi ngoại tệ (hành động đổi tiền của một quốc gia sang tiền của quốc gia khác)

    "Travelers often need to visit a bank for foreign currency exchange."

    (Du khách thường cần đến ngân hàng để trao đổi ngoại tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreign currency

Danh từ
Lật mặt

Tiền tệ của một quốc gia nước ngoài.

"The bank offers competitive rates for foreign currency exchange."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the exchange rate improves, our company will profit from the foreign currency.
Nếu tỷ giá hối đoái được cải thiện, công ty chúng tôi sẽ có lợi nhuận từ ngoại tệ.
Phủ định
If you don't declare the foreign currency at customs, you may face a fine.
Nếu bạn không khai báo ngoại tệ tại hải quan, bạn có thể bị phạt.
Nghi vấn
Will I need to exchange my dollars if I travel to a country that uses a different foreign currency?
Tôi có cần đổi đô la của mình nếu tôi đi du lịch đến một quốc gia sử dụng một loại ngoại tệ khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreign currency".

Vai trò của ngoại tệ trong du lịch và thương mại quốc tế

Đối với du khách, việc đổi ngoại tệ là một phần thiết yếu của chuyến đi để mua sắm và thanh toán dịch vụ ở nước ngoài. Trong thương mại quốc tế, ngoại tệ giúp các quốc gia mua bán hàng hóa và dịch vụ với nhau, tạo điều kiện cho nền kinh tế toàn cầu phát triển.

Ngoại tệ dự trữ và sự ổn định kinh tế

Các ngân hàng trung ương thường nắm giữ một lượng lớn ngoại tệ mạnh (như đô la Mỹ hoặc euro) làm dự trữ. Điều này giúp ổn định giá trị đồng tiền quốc gia, thanh toán nợ quốc tế và ứng phó với các cú sốc kinh tế, đảm bảo sự ổn định tài chính cho đất nước.