(Top Banner Ad)
international trade
B2
Danh từ B2 Kinh tế

international trade

UK: /ˌɪntəˈnæʃənəl treɪd/ • US: /ˌɪntərˈnæʃənəl treɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thương mại quốc tế ngoại thương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The exchange of goods, services, and capital across international borders or territories.

Vietnamese Meaning

Sự trao đổi hàng hóa, dịch vụ và vốn qua biên giới hoặc lãnh thổ quốc tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "International trade has significantly boosted the economies of many countries."

    "Thương mại quốc tế đã thúc đẩy đáng kể nền kinh tế của nhiều quốc gia."

  • "The company specializes in international trade with Asian countries."

    "Công ty chuyên về thương mại quốc tế với các nước châu Á."

  • "The government is promoting international trade to increase national revenue."

    "Chính phủ đang thúc đẩy thương mại quốc tế để tăng doanh thu quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective international thuộc về quốc tế
Adverb internationally trên phạm vi quốc tế
Noun internationalism chủ nghĩa quốc tế
Verb internationalize quốc tế hóa
Noun internationalization sự quốc tế hóa
Noun trade sự buôn bán, thương mại
Verb trade trao đổi, buôn bán
Noun trader thương nhân, người buôn bán
Noun/Adjective trading sự giao dịch, thuộc về giao dịch
Adjective tradable có thể giao dịch được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
natio
English
nation
English
national
English
international
Old English
tredan
Middle English
trade
English
international trade

Nguồn gốc của 'international'

Từ 'international' (quốc tế) được nhà triết học người Anh Jeremy Bentham đặt ra vào năm 1780. Ông ghép tiền tố 'inter-' (có nghĩa là 'giữa, lẫn nhau') với từ 'national' (quốc gia) để mô tả các mối quan hệ và luật pháp giữa các quốc gia, một khái niệm tương đối mới vào thời điểm đó. Trước đó, người ta thường dùng 'law of nations' (luật của các quốc gia).

Sự phát triển nghĩa của 'trade'

Ban đầu, từ 'trade' trong tiếng Anh cổ ('tredan') có nghĩa là 'bước đi, giẫm lên'. Đến thời Trung Cổ, nó phát triển thành 'a course' (một con đường, lộ trình) hoặc 'a track' (dấu vết). Từ đó, nó dần mang nghĩa 'con đường, hoạt động kinh doanh' do sự liên tưởng đến các tuyến đường giao thương và hoạt động buôn bán diễn ra trên đó.

Usage Note

Thuật ngữ 'international trade' nhấn mạnh sự giao dịch kinh tế giữa các quốc gia, bao gồm xuất khẩu (xuất hàng hóa và dịch vụ ra nước ngoài) và nhập khẩu (nhập hàng hóa và dịch vụ từ nước ngoài). Nó khác với 'domestic trade' (thương mại nội địa) ở chỗ có sự tham gia của các quy định, thuế quan và chính sách khác nhau giữa các quốc gia.

Prepositions

in of

‘In international trade’ thường được sử dụng khi nói về vai trò hoặc vị trí của một quốc gia hoặc ngành trong thương mại quốc tế (ví dụ: a leader in international trade). ‘Of international trade’ thường được sử dụng khi nói về một phần hoặc khía cạnh của thương mại quốc tế (ví dụ: the benefits of international trade).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + international trade
  • free free international trade
    (thương mại quốc tế tự do)
  • global global international trade
    (thương mại quốc tế toàn cầu)
  • fair fair international trade
    (thương mại quốc tế công bằng)
  • bilateral bilateral international trade
    (thương mại quốc tế song phương)
  • multilateral multilateral international trade
    (thương mại quốc tế đa phương)
  • robust robust international trade
    (thương mại quốc tế vững mạnh)
  • illicit illicit international trade
    (thương mại quốc tế bất hợp pháp)
Động từ + international trade
  • promote promote international trade
    (thúc đẩy thương mại quốc tế)
  • regulate regulate international trade
    (điều tiết thương mại quốc tế)
  • facilitate facilitate international trade
    (tạo điều kiện cho thương mại quốc tế)
  • hinder hinder international trade
    (cản trở thương mại quốc tế)
  • engage in engage in international trade
    (tham gia vào thương mại quốc tế)
international trade + Danh từ
  • policies international trade policies
    (chính sách thương mại quốc tế)
  • agreements international trade agreements
    (các hiệp định thương mại quốc tế)
  • law international trade law
    (luật thương mại quốc tế)
  • relations international trade relations
    (quan hệ thương mại quốc tế)
  • deficit international trade deficit
    (thâm hụt thương mại quốc tế)
  • organization World Trade Organization (WTO)
    (Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO))

Idioms

  • liberalization of international trade

    tự do hóa thương mại quốc tế

    "Many economists advocate for the liberalization of international trade to boost global economic growth."

    (Nhiều nhà kinh tế ủng hộ việc tự do hóa thương mại quốc tế để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế toàn cầu.)

  • balance of international trade

    cán cân thương mại quốc tế

    "A country's balance of international trade can show whether it exports more than it imports, or vice versa."

    (Cán cân thương mại quốc tế của một quốc gia có thể cho thấy liệu nước đó xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu, hay ngược lại.)

  • rules of international trade

    các quy tắc của thương mại quốc tế

    "The World Trade Organization sets the rules of international trade to ensure fairness and predictability."

    (Tổ chức Thương mại Thế giới thiết lập các quy tắc của thương mại quốc tế để đảm bảo sự công bằng và dễ dự đoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

international trade

Danh từ
Lật mặt

Sự trao đổi hàng hóa, dịch vụ và vốn qua biên giới hoặc lãnh thổ quốc tế.

"International trade has significantly boosted the economies of many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
International trade benefits many countries.
Thương mại quốc tế mang lại lợi ích cho nhiều quốc gia.
Phủ định
International trade doesn't always guarantee economic growth.
Thương mại quốc tế không phải lúc nào cũng đảm bảo tăng trưởng kinh tế.
Nghi vấn
Does international trade increase global competition?
Thương mại quốc tế có làm tăng tính cạnh tranh toàn cầu không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been promoting international trade, leading to economic growth.
Chính phủ đã và đang thúc đẩy thương mại quốc tế, dẫn đến tăng trưởng kinh tế.
Phủ định
The company hasn't been engaging in international trade due to recent policy changes.
Công ty đã không tham gia vào thương mại quốc tế do những thay đổi chính sách gần đây.
Nghi vấn
Has the country been focusing on international trade to boost its economy?
Có phải quốc gia này đã và đang tập trung vào thương mại quốc tế để thúc đẩy nền kinh tế của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "international trade".

Vai trò của WTO trong Thương mại Quốc tế

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) là một tổ chức liên chính phủ toàn cầu có nhiệm vụ điều tiết và tạo thuận lợi cho thương mại quốc tế. WTO chính thức bắt đầu hoạt động vào năm 1995, kế thừa Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT). Mục tiêu chính của WTO là giúp các quốc gia thành viên tiến hành thương mại một cách tự do, công bằng và dễ dự đoán nhất có thể, thông qua việc đàm phán và thực thi các hiệp định thương mại.

Toàn cầu hóa và sự phụ thuộc lẫn nhau

Thương mại quốc tế là động lực chính của quá trình toàn cầu hóa, một hiện tượng ngày càng gắn kết các nền kinh tế, xã hội và văn hóa trên thế giới. Nhờ thương mại quốc tế, các quốc gia ngày càng phụ thuộc lẫn nhau trong việc cung cấp hàng hóa và dịch vụ, dẫn đến sự chuyên môn hóa, hiệu quả sản xuất cao hơn và đa dạng hóa sản phẩm cho người tiêu dùng. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những thách thức về cạnh tranh và bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.