(Top Banner Ad)
foreign gene
C1
noun C1 Di truyền học, Sinh học phân tử

foreign gene

UK: /ˈfɒrən dʒiːn/ • US: /ˈfɔːrən dʒiːn/

Nghĩa tiếng Việt

gen ngoại lai gen lạ gen chuyển (trong một số trường hợp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gene that has been artificially introduced into an organism, often from a different species.

Vietnamese Meaning

Một gen đã được đưa vào một sinh vật một cách nhân tạo, thường là từ một loài khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The insertion of a foreign gene into the bacteria allowed it to produce insulin."

    "Việc chèn một gen ngoại lai vào vi khuẩn đã cho phép nó sản xuất insulin."

  • "Scientists introduced a foreign gene into the crop to increase its resistance to pests."

    "Các nhà khoa học đã đưa một gen ngoại lai vào cây trồng để tăng khả năng kháng sâu bệnh."

  • "The foreign gene was successfully expressed in the host organism."

    "Gen ngoại lai đã được biểu hiện thành công trong sinh vật chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gene gen (đơn vị di truyền cơ bản)
Adjective genetic thuộc về gen, di truyền
Noun genetics di truyền học
Adverb genetically về mặt di truyền, một cách di truyền
Noun transgene gen chuyển (một gen ngoại lai được đưa vào một sinh vật)
Adjective transgenic chuyển gen (mô tả sinh vật mang gen ngoại lai)

Synonyms

transgene (gen chuyển)introduced gene (gen được đưa vào)

Antonyms

endogenous gene (gen nội sinh)native gene (gen bản địa)

Related Words

Subject Area

Di truyền học, Sinh học phân tử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
genos
Latin
foras
Old French
forain
German
Gen
English
foreign gene

Nguồn gốc của "Foreign" (Ngoại lai)

Từ "foreign" có gốc Latin là "foras" (bên ngoài, ra ngoài cửa), phát triển qua tiếng Pháp cổ "forain" thành nghĩa "đến từ nơi khác, xa lạ". Trong ngữ cảnh sinh học, nó chỉ gen không thuộc về cơ thể chủ, được đưa vào từ bên ngoài hoặc từ một loài khác.

Sự ra đời của "Gene" (Gen)

Thuật ngữ "gene" được nhà thực vật học người Đan Mạch Wilhelm Johannsen đặt ra vào năm 1909, bắt nguồn từ từ "genos" trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là "sự sinh ra, chủng loại, dòng dõi". Nó đại diện cho đơn vị di truyền cơ bản mang thông tin quy định đặc điểm của sinh vật.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật di truyền và sinh học biến đổi gen (GMO). 'Foreign' ở đây nhấn mạnh nguồn gốc bên ngoài của gen, thường là từ một loài không liên quan. Nó khác với các gen 'nội sinh' (endogenous genes) vốn có trong bộ gen của sinh vật.

Prepositions

into in

* **into:** Diễn tả sự chèn gen ngoại lai *vào* sinh vật. Ví dụ: The foreign gene was inserted *into* the plant's DNA.
* **in:** Diễn tả sự có mặt của gen ngoại lai *trong* sinh vật. Ví dụ: The presence of a foreign gene *in* the modified organism indicates successful transformation.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + foreign gene
  • insert insert a foreign gene
    (chèn/đưa một gen ngoại lai vào)
  • introduce introduce a foreign gene
    (đưa vào một gen ngoại lai)
  • transfer transfer a foreign gene
    (chuyển giao một gen ngoại lai)
  • express express a foreign gene
    (biểu hiện một gen ngoại lai)
  • detect detect a foreign gene
    (phát hiện một gen ngoại lai)
  • integrate integrate a foreign gene
    (tích hợp một gen ngoại lai)
Noun + of foreign gene
  • expression expression of foreign gene
    (sự biểu hiện của gen ngoại lai)
  • integration integration of foreign gene
    (sự tích hợp của gen ngoại lai)
  • transfer transfer of foreign gene
    (sự chuyển giao gen ngoại lai)
  • detection detection of foreign gene
    (sự phát hiện gen ngoại lai)
Adjective + foreign gene
  • desired desired foreign gene
    (gen ngoại lai mong muốn)
  • specific specific foreign gene
    (gen ngoại lai cụ thể)
  • therapeutic therapeutic foreign gene
    (gen ngoại lai trị liệu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreign gene

noun
Lật mặt

Một gen đã được đưa vào một sinh vật một cách nhân tạo, thường là từ một loài khác.

"The insertion of a foreign gene into the bacteria allowed it to produce insulin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreign gene".

Sinh vật biến đổi gen (GMO)

Khái niệm "gen ngoại lai" là nền tảng của công nghệ biến đổi gen (Genetically Modified Organisms - GMO), nơi các nhà khoa học đưa gen từ loài khác vào cây trồng hoặc động vật để cải thiện năng suất, khả năng kháng bệnh hoặc tạo ra các đặc tính mới. Điều này đã gây ra nhiều cuộc tranh luận toàn cầu về đạo đức, an toàn thực phẩm và tác động môi trường.

Liệu pháp gen

Đây là một ứng dụng y học đột phá của gen ngoại lai, trong đó gen được đưa vào tế bào của bệnh nhân để điều trị các bệnh di truyền hoặc ung thư. Liệu pháp gen mang lại hy vọng mới cho nhiều căn bệnh nan y, nhưng cũng đặt ra những thách thức lớn về kỹ thuật, hiệu quả lâu dài và các vấn đề đạo đức liên quan đến việc thay đổi vật chất di truyền của con người.