(Top Banner Ad)
gmo
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Sinh học, Công nghệ Sinh học

gmo

UK: /ˌdʒiːˌɛmˈəʊ/ • US: /ˌdʒiˌɛmˈoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

sinh vật biến đổi gen cây trồng biến đổi gen (thường dùng cho thực vật)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Genetically modified organism: an organism whose genetic material has been altered using genetic engineering techniques.

Vietnamese Meaning

Sinh vật biến đổi gen: một sinh vật mà vật liệu di truyền của nó đã được thay đổi bằng cách sử dụng các kỹ thuật kỹ thuật di truyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many commercially grown crops are GMOs."

    "Nhiều loại cây trồng thương mại hiện nay là sinh vật biến đổi gen."

  • "The debate over the safety of GMOs continues."

    "Cuộc tranh luận về sự an toàn của sinh vật biến đổi gen vẫn tiếp tục."

  • "GMOs are used to increase crop yields."

    "Sinh vật biến đổi gen được sử dụng để tăng năng suất cây trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective (phrase) genetically modified đã biến đổi gen
Noun (phrase) genetic modification sự biến đổi gen
Noun gene gen
Noun genetics di truyền học
Verb modify biến đổi, sửa đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh học, Công nghệ Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

English
genetically modified organism
English
GMO (acronym)
English
gmo (lowercase, common usage)

Nguồn gốc từ viết tắt

Từ 'gmo' là viết tắt của cụm từ tiếng Anh 'genetically modified organism', có nghĩa là 'sinh vật biến đổi gen'. Thuật ngữ này bắt nguồn từ lĩnh vực khoa học và công nghệ sinh học vào cuối thế kỷ 20 để chỉ các sinh vật (bao gồm thực vật, động vật và vi sinh vật) có vật liệu di truyền đã được thay đổi bằng cách sử dụng các kỹ thuật kỹ thuật di truyền. Việc sử dụng chữ thường 'gmo' đã trở nên phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Note

Thuật ngữ 'GMO' thường được sử dụng để chỉ các loại cây trồng biến đổi gen (genetically modified crops), nhưng nó cũng có thể áp dụng cho động vật và vi sinh vật. Việc sử dụng thuật ngữ này thường liên quan đến các cuộc tranh luận về an toàn thực phẩm, tác động môi trường và đạo đức của công nghệ sinh học.

Prepositions

of in

of: đề cập đến thành phần hoặc nguồn gốc. Ví dụ: 'The safety of GMOs'. in: đề cập đến việc sử dụng hoặc hiện diện trong một bối cảnh nào đó. Ví dụ: 'GMOs in agriculture'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + GMO
  • non- non-GMO
    (không biến đổi gen)
  • GMO- GMO-free
    (không chứa GMO)
Noun + GMO (as modifier)
  • GMO GMO crops
    (cây trồng biến đổi gen)
  • GMO GMO food
    (thực phẩm biến đổi gen)
  • GMO GMO products
    (sản phẩm biến đổi gen)
Verb + GMO(s)
  • contain contain GMOs
    (chứa các sản phẩm biến đổi gen)
  • label label GMO products
    (dán nhãn sản phẩm biến đổi gen)
  • develop develop GMOs
    (phát triển sinh vật biến đổi gen)

Idioms

  • genetically modified organism

    sinh vật biến đổi gen (cụm từ đầy đủ mà GMO là viết tắt)

    "Scientists often work with genetically modified organisms in their labs."

    (Các nhà khoa học thường làm việc với các sinh vật biến đổi gen trong phòng thí nghiệm của họ.)

  • GMO-free product

    sản phẩm không biến đổi gen

    "Many consumers prefer to buy GMO-free products for health reasons."

    (Nhiều người tiêu dùng thích mua sản phẩm không biến đổi gen vì lý do sức khỏe.)

  • GMO labeling debate

    tranh cãi về việc ghi nhãn GMO

    "The GMO labeling debate has been ongoing for decades in several countries."

    (Cuộc tranh cãi về việc ghi nhãn GMO đã diễn ra trong nhiều thập kỷ ở một số quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gmo

Danh từ
Lật mặt

Sinh vật biến đổi gen: một sinh vật mà vật liệu di truyền của nó đã được thay đổi bằng cách sử dụng các kỹ thuật kỹ thuật di truyền.

"Many commercially grown crops are GMOs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The GMOs' potential to solve world hunger is undeniable.
Tiềm năng của GMO trong việc giải quyết nạn đói trên thế giới là không thể phủ nhận.
Phủ định
The GMOs' long-term effects on the ecosystem haven't been fully disproven.
Những ảnh hưởng lâu dài của GMO đối với hệ sinh thái vẫn chưa được chứng minh đầy đủ.
Nghi vấn
Are the GMOs' benefits worth the potential risks?
Liệu những lợi ích của GMO có xứng đáng với những rủi ro tiềm ẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gmo".

Tranh cãi về GMO

Việc sử dụng và sản xuất GMO là chủ đề của một cuộc tranh luận toàn cầu sôi nổi. Những người ủng hộ nhấn mạnh lợi ích tiềm năng như tăng năng suất cây trồng, khả năng chống sâu bệnh tốt hơn và giá trị dinh dưỡng được cải thiện. Ngược lại, những người phản đối bày tỏ lo ngại về tác động lâu dài đến sức khỏe con người, môi trường và đạo đức, cũng như ảnh hưởng của các tập đoàn lớn đến hệ thống thực phẩm toàn cầu.

Ghi nhãn sản phẩm GMO

Quy định về ghi nhãn sản phẩm có chứa GMO khác nhau đáng kể giữa các quốc gia. Một số quốc gia, đặc biệt là ở Liên minh Châu Âu, yêu cầu ghi nhãn bắt buộc đối với tất cả các sản phẩm có chứa GMO. Trong khi đó, các quốc gia khác, bao gồm Hoa Kỳ (trước khi có Đạo luật Tiết lộ Thực phẩm Sinh học Quốc gia), có quy định lỏng lẻo hơn hoặc không yêu cầu ghi nhãn rõ ràng. Điều này ảnh hưởng lớn đến thông tin mà người tiêu dùng nhận được và khả năng lựa chọn thực phẩm của họ.