(Top Banner Ad)
foreignness
C1
Noun C1 Xã hội học, Ngôn ngữ học, Văn hóa

foreignness

UK: /ˈfɒrən.nəs/ • US: /ˈfɔːrən.nəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính ngoại lai tính chất ngoại quốc sự xa lạ cảm giác xa lạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being foreign.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc là người nước ngoài, vật ngoại lai, hoặc điều xa lạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The foreignness of the food took some getting used to."

    "Sự xa lạ của món ăn cần thời gian để làm quen."

  • "The foreignness of her accent made it difficult to understand her."

    "Sự lạ lẫm trong giọng của cô ấy khiến việc hiểu cô ấy trở nên khó khăn."

  • "He felt a sense of foreignness even in his own country after living abroad for so long."

    "Anh ấy cảm thấy một cảm giác xa lạ ngay cả ở đất nước của mình sau khi sống ở nước ngoài quá lâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective foreign xa lạ, nước ngoài, thuộc về nước khác
Noun foreigner người nước ngoài, người ngoại quốc

Synonyms

alienage (tình trạng là người nước ngoài)exoticism (tính chất kỳ lạ, ngoại lai)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
foris
Latin
foranus
Old French
forain
Middle English
forein
English
foreign
English
foreignness

Nguồn gốc từ "bên ngoài"

Từ "foreignness" (tính xa lạ, sự ngoại lai) có gốc từ tiếng Latin "foris", mang nghĩa là "bên ngoài". Sau đó, nó phát triển thành "foranus" (từ bên ngoài) rồi qua tiếng Pháp cổ thành "forain". Khi du nhập vào tiếng Anh, nó trở thành "foreign" để chỉ thứ gì đó lạ, không thuộc về bản xứ hoặc đến từ một quốc gia khác. Thêm hậu tố "-ness" tạo thành "foreignness", diễn tả chính "tính chất xa lạ, ngoại lai" đó.

Usage Note

Từ 'foreignness' thường được sử dụng để mô tả cảm giác xa lạ, khác biệt hoặc không quen thuộc. Nó có thể áp dụng cho con người, địa điểm, vật thể, ý tưởng hoặc phong tục tập quán. Sự khác biệt so với 'strangeness' là 'foreignness' nhấn mạnh nguồn gốc hoặc bản chất ngoại lai, trong khi 'strangeness' tập trung vào tính chất kỳ lạ, không quen thuộc.

Prepositions

of to

Khi đi với 'of', nó chỉ phẩm chất ngoại lai của một vật hoặc người. Ví dụ: 'the foreignness of the landscape'. Khi đi với 'to', nó diễn tả cảm giác xa lạ đối với ai đó. Ví dụ: 'the foreignness of the customs to the newcomers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foreignness
  • absolute absolute foreignness
    (sự xa lạ hoàn toàn)
  • utter utter foreignness
    (sự xa lạ tuyệt đối, hoàn toàn)
  • profound profound foreignness
    (sự xa lạ sâu sắc)
  • disturbing disturbing foreignness
    (sự xa lạ gây bối rối, đáng lo ngại)
  • subtle subtle foreignness
    (sự xa lạ tinh tế, khó nhận thấy)
  • inherent inherent foreignness
    (tính xa lạ vốn có, cố hữu)
Verb + foreignness
  • feel feel the foreignness
    (cảm nhận sự xa lạ)
  • sense sense the foreignness
    (nhận ra/cảm nhận sự xa lạ)
  • perceive perceive the foreignness
    (nhận thấy/quan sát sự xa lạ)
  • embrace embrace the foreignness
    (đón nhận/chấp nhận sự xa lạ)
  • overcome overcome the foreignness
    (vượt qua sự xa lạ)
Noun + of + foreignness
  • sense a sense of foreignness
    (một cảm giác xa lạ)
  • feeling a feeling of foreignness
    (một cảm giác xa lạ)
  • air an air of foreignness
    (một vẻ/khí chất xa lạ)
  • touch a touch of foreignness
    (một chút/vết tích xa lạ)

Idioms

  • a sense of foreignness

    một cảm giác xa lạ, không thuộc về nơi đó; sự lạ lẫm

    "Upon arriving in the remote village, she was immediately struck by a profound sense of foreignness."

    (Khi đến ngôi làng hẻo lánh, cô ấy ngay lập tức bị choáng ngợp bởi một cảm giác xa lạ sâu sắc.)

  • the foreignness of something/somewhere

    sự xa lạ, nét đặc trưng ngoại lai của điều gì đó/nơi nào đó

    "He was fascinated by the foreignness of the local customs and traditions."

    (Anh ấy bị cuốn hút bởi sự xa lạ của phong tục và truyền thống địa phương.)

  • to lose its foreignness

    mất đi vẻ xa lạ, trở nên quen thuộc, hòa nhập

    "After living there for years, the city gradually began to lose its foreignness to him."

    (Sau nhiều năm sống ở đó, thành phố dần dần trở nên quen thuộc và không còn xa lạ với anh ấy nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreignness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc là người nước ngoài, vật ngoại lai, hoặc điều xa lạ.

"The foreignness of the food took some getting used to."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had felt a sense of foreignness before, but never as intensely as in that moment.
Cô ấy đã từng cảm thấy sự xa lạ trước đây, nhưng chưa bao giờ mãnh liệt như trong khoảnh khắc đó.
Phủ định
He had not realized the foreignness of his own culture until he lived abroad.
Anh ấy đã không nhận ra sự xa lạ của nền văn hóa của chính mình cho đến khi anh ấy sống ở nước ngoài.
Nghi vấn
Had she ever considered the foreignness of the food before trying it?
Cô ấy đã bao giờ xem xét sự xa lạ của món ăn trước khi thử nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreignness".

Khái niệm "Người khác" (The Other)

Trong xã hội học và triết học, "foreignness" thường gắn liền với khái niệm "Người khác" (The Other). Đây là cách con người nhận thức và phân biệt bản thân với những người hoặc nhóm không thuộc về cộng đồng của mình, tạo ra ranh giới giữa "chúng ta" và "họ". Sự xa lạ này có thể dẫn đến sự tò mò, khám phá, nhưng cũng có thể là nguyên nhân của định kiến hoặc phân biệt đối xử.

Bài ngoại (Xenophobia) và Ái ngoại (Xenophilia)

"Foreignness" là tâm điểm của hai thái cực đối lập trong cách con người phản ứng với những gì xa lạ: Xenophobia (bài ngoại) là nỗi sợ hãi hoặc ghét bỏ những người, văn hóa, hoặc phong tục đến từ nước ngoài; trong khi Xenophilia (ái ngoại) là sự yêu thích, ngưỡng mộ các yếu tố văn hóa, con người từ các quốc gia khác. Cả hai đều là những phản ứng tâm lý và xã hội phổ biến trước sự khác biệt văn hóa.