(Top Banner Ad)
foreordination
C2
noun C2 Tôn giáo, Triết học

foreordination

UK: /fɔːrˌɔːdɪˈneɪʃən/ • US: /fɔːrˌɔːrdɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tiền định sự định trước ý chỉ của Thượng Đế
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of predetermining or destining beforehand.

Vietnamese Meaning

Hành động định trước hoặc định sẵn trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some believe in the foreordination of all events by a divine power."

    "Một số người tin vào sự định trước mọi sự kiện bởi một thế lực thần thánh."

  • "The doctrine of foreordination is central to some theological systems."

    "Học thuyết về sự định trước là trung tâm của một số hệ thống thần học."

  • "He argued against the concept of foreordination, emphasizing the importance of individual choice."

    "Ông phản đối khái niệm định trước, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự lựa chọn cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foreordain định đoạt trước, tiền định
Adjective foreordained được định đoạt trước, đã được tiền định
Noun ordination sự sắp đặt, sự chỉ định (đặc biệt là lễ phong chức tôn giáo)
Verb ordain sắp đặt, chỉ định (chức sắc tôn giáo); ra lệnh, quy định
Noun predestination sự tiền định, số mệnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordo
Latin
ordinare
Latin
ordinatio
Old French
ordination
Middle English
ordination
Old English
fore
English
foreordination

Nguồn gốc của 'foreordination'

Từ 'foreordination' là sự kết hợp của tiền tố 'fore-' (nghĩa là 'trước', từ tiếng Anh cổ) và từ 'ordination' (nghĩa là 'sự sắp đặt, sự chỉ định', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ordinatio'). Do đó, nó mang ý nghĩa là 'sự sắp đặt từ trước' hoặc 'sự định đoạt trước', đặc biệt thường dùng trong ngữ cảnh thần học để chỉ sự định đoạt của Chúa hoặc số mệnh.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo và triết học để mô tả ý tưởng rằng Thượng đế hoặc một thế lực siêu nhiên khác đã quyết định trước mọi việc xảy ra. Nó nhấn mạnh sự chắc chắn và không thể tránh khỏi của các sự kiện đã được định trước.

Prepositions

by of

* **foreordination by God:** Nhấn mạnh rằng hành động định trước là do Thượng đế thực hiện.
* **foreordination of events:** Chỉ ra rằng các sự kiện cụ thể đã được định trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foreordination
  • divine divine foreordination
    (sự tiền định thiêng liêng)
  • eternal eternal foreordination
    (sự tiền định vĩnh cửu)
  • absolute absolute foreordination
    (sự tiền định tuyệt đối)
  • sovereign sovereign foreordination
    (sự tiền định tối cao)
Verb + foreordination
  • believe in believe in foreordination
    (tin vào sự tiền định)
  • accept accept foreordination
    (chấp nhận sự tiền định)
  • deny deny foreordination
    (phủ nhận sự tiền định)
  • question question foreordination
    (hoài nghi sự tiền định)
Noun + of + foreordination
  • doctrine doctrine of foreordination
    (giáo lý về sự tiền định)
  • concept concept of foreordination
    (khái niệm về sự tiền định)
  • mystery mystery of foreordination
    (sự bí ẩn của sự tiền định)

Idioms

  • by divine foreordination

    bởi sự tiền định thiêng liêng/của Chúa

    "Some believe that all events happen by divine foreordination."

    (Một số người tin rằng mọi sự kiện đều xảy ra bởi sự tiền định thiêng liêng.)

  • the foreordination of God

    sự tiền định của Chúa

    "Theologians often discuss the intricacies of the foreordination of God."

    (Các nhà thần học thường thảo luận về sự phức tạp của sự tiền định của Chúa.)

  • a matter of foreordination

    một vấn đề thuộc về sự tiền định

    "For them, success or failure is simply a matter of foreordination."

    (Đối với họ, thành công hay thất bại chỉ đơn giản là một vấn đề thuộc về sự tiền định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreordination

noun
Lật mặt

Hành động định trước hoặc định sẵn trước.

"Some believe in the foreordination of all events by a divine power."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreordination".

Thần học Kitô giáo và Calvinism

Trong thần học Kitô giáo, đặc biệt là trong các giáo phái Tin lành Cải cách như Calvinism (thuyết Calvin), 'foreordination' (tiền định) là một giáo lý trung tâm. Nó đề cập đến niềm tin rằng Chúa đã định đoạt trước mọi sự kiện, bao gồm cả số phận vĩnh cửu của mỗi cá nhân (thiên đàng hay địa ngục), trước khi tạo ra thế giới. Giáo lý này gây ra nhiều cuộc tranh luận về ý chí tự do và trách nhiệm đạo đức của con người.

Số phận và Ý chí Tự do

Khái niệm 'foreordination' gắn liền với cuộc tranh luận triết học và thần học lâu đời giữa số phận (fate/destiny) và ý chí tự do (free will). Liệu con người có thực sự tự do lựa chọn hay mọi thứ đã được sắp đặt từ trước bởi một quyền năng cao hơn? Đây là một câu hỏi nền tảng ảnh hưởng đến quan điểm về đạo đức, trách nhiệm và ý nghĩa cuộc sống trong nhiều nền văn hóa phương Tây.