(Top Banner Ad)
divine providence
C1
Noun Phrase C1 Tôn giáo, Triết học

divine providence

UK: /dɪˈvaɪn ˈprɒvɪdəns/ • US: /dɪˈvaɪn ˈprɒvɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự an bài của Chúa ý Chúa sự quan phòng của Chúa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The foreseeing care and guidance of God or nature over the creatures of the earth.

Vietnamese Meaning

Sự quan tâm và hướng dẫn thấy trước của Chúa hoặc tự nhiên đối với các sinh vật trên trái đất; sự an bài của Chúa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He believed that his survival was due to divine providence."

    "Anh ấy tin rằng sự sống sót của mình là do sự an bài của Chúa."

  • "Many religious people attribute natural disasters to divine providence, seeing them as tests of faith."

    "Nhiều người theo đạo cho rằng thiên tai là do sự an bài của Chúa, xem chúng như những thử thách của đức tin."

  • "The unexpected discovery of the cure was seen as an act of divine providence."

    "Việc phát hiện ra phương thuốc chữa bệnh một cách bất ngờ được xem như là một hành động của sự an bài của Chúa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective divine thuộc về thần thánh, thiêng liêng
Adverb divinely một cách thần thánh, một cách thiêng liêng
Noun divinity thần thánh, sự thiêng liêng; vị thần
Noun providence sự tiên liệu; sự quan phòng (của Chúa); sự lo xa
Adjective provident biết lo xa, có khả năng tiên liệu
Adjective improvident không biết lo xa, hoang phí, thiếu thận trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
divinus
Old French
divin
Middle English
divine
Latin
providentia
Old French
providence
Middle English
providence
English
divine providence

Nguồn gốc của 'Divine'

Từ 'divine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'divinus', nghĩa là 'thuộc về thần thánh', và bản thân nó lại xuất phát từ 'deus', có nghĩa là 'thần' hoặc 'chúa'. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('divin') và tiếng Anh trung đại, giữ nguyên ý nghĩa về sự thiêng liêng, thuộc về một đấng tối cao.

Nguồn gốc của 'Providence'

Từ 'providence' cũng có gốc Latin từ 'providentia', mang ý nghĩa 'sự tiên liệu, sự nhìn trước'. Nó được hình thành từ động từ 'providere', nghĩa là 'nhìn về phía trước' hoặc 'chuẩn bị'. Giống như 'divine', từ này cũng đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ ('providence') và tiếng Anh trung đại, chỉ sự sắp đặt hoặc chăm sóc có tính toán từ trước.

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

Khi 'divine' và 'providence' kết hợp, cụm từ 'divine providence' ra đời, mang ý nghĩa sâu sắc về sự can thiệp và sắp đặt khôn ngoan của Chúa hoặc một thế lực siêu nhiên trong các sự kiện và số phận trên thế giới. Nó ngụ ý rằng có một kế hoạch và sự chăm sóc từ một đấng tối cao dành cho nhân loại và vũ trụ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo và triết học để chỉ niềm tin rằng có một thế lực siêu nhiên đang can thiệp và hướng dẫn các sự kiện trên thế giới. Nó nhấn mạnh sự bảo vệ, sự chu cấp và sự hướng dẫn từ một nguồn thiêng liêng. Khác với 'fate' (số phận) vốn mang tính thụ động và không nhất thiết đến từ một nguồn tốt đẹp, 'divine providence' mang ý nghĩa chủ động và hướng đến lợi ích.

Prepositions

in by

'In divine providence' (trong sự an bài của Chúa) nhấn mạnh sự tin tưởng vào sự hướng dẫn của Chúa trong một tình huống cụ thể. 'By divine providence' (bởi sự an bài của Chúa) nhấn mạnh rằng một sự kiện hoặc kết quả cụ thể là do sự can thiệp của Chúa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + divine providence
  • believe in believe in divine providence
    (tin vào sự quan phòng của Chúa)
  • rely on rely on divine providence
    (trông cậy vào sự quan phòng của Chúa)
  • trust in trust in divine providence
    (phó thác vào sự quan phòng của Chúa)
  • attribute to attribute something to divine providence
    (cho rằng điều gì đó là do sự quan phòng của Chúa)
  • thank for thank divine providence for something
    (cảm ơn sự quan phòng của Chúa vì điều gì đó)
Adjective + divine providence
  • unseen unseen divine providence
    (sự quan phòng vô hình của Chúa)
  • mysterious mysterious divine providence
    (sự quan phòng huyền bí của Chúa)
  • beneficent beneficent divine providence
    (sự quan phòng nhân lành của Chúa)
  • gracious gracious divine providence
    (sự quan phòng nhân hậu của Chúa)
Prepositional phrases
  • by by divine providence
    (do sự quan phòng của Chúa)
  • through through divine providence
    (thông qua sự quan phòng của Chúa)

Idioms

  • By divine providence, ...

    Do sự quan phòng của Chúa, ... (Dùng để chỉ một sự kiện may mắn, bất ngờ mà người nói tin là do ý Chúa hoặc số phận định đoạt.)

    "By divine providence, they found shelter just before the storm hit, saving their lives."

    (Do sự quan phòng của Chúa, họ đã tìm được nơi trú ẩn ngay trước khi cơn bão ập đến, cứu sống họ.)

  • It was divine providence that...

    Thật là sự quan phòng của Chúa khi... (Cách diễn đạt nhấn mạnh sự may mắn hoặc sự kiện xảy ra một cách có chủ đích từ một thế lực siêu nhiên.)

    "It was divine providence that she missed the flight that later crashed, as if someone was looking out for her."

    (Thật là sự quan phòng của Chúa khi cô ấy lỡ chuyến bay sau đó gặp nạn, như thể có ai đó đang bảo vệ cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divine providence

Noun Phrase
Lật mặt

Sự quan tâm và hướng dẫn thấy trước của Chúa hoặc tự nhiên đối với các sinh vật trên trái đất; sự an bài của Chúa.

"He believed that his survival was due to divine providence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divine providence".

Sự Quan Phòng của Chúa trong Tôn Giáo Phương Tây

Khái niệm 'divine providence' là nền tảng trong nhiều tôn giáo độc thần như Kitô giáo, Do Thái giáo và Hồi giáo. Nó thể hiện niềm tin rằng Chúa (hoặc một đấng siêu nhiên) không chỉ tạo ra vũ trụ mà còn tiếp tục can thiệp, hướng dẫn và chăm sóc thế giới cũng như mọi sinh vật. Điều này mang lại hy vọng và ý nghĩa cho những người tin rằng có một kế hoạch lớn hơn cho mọi sự kiện, ngay cả trong những hoàn cảnh khó khăn nhất.

Phân Biệt với May Mắn hay Ngẫu Nhiên

Trong văn hóa phương Tây, việc quy kết một sự kiện nào đó cho 'divine providence' thường khác biệt với việc coi đó là 'may mắn' hay 'ngẫu nhiên'. 'Divine providence' ngụ ý một mục đích và sự sắp đặt có chủ ý từ một thế lực siêu nhiên, một kế hoạch cao cả hơn, trong khi may mắn thường được xem là không có kế hoạch rõ ràng hoặc chỉ là sự trùng hợp ngẫu nhiên. Điều này phản ánh cách con người tìm kiếm ý nghĩa và trật tự trong cuộc sống, đặc biệt khi đối mặt với những biến cố lớn lao.