PREDESTINATION
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The belief that all events are predetermined by God or fate and are therefore unalterable.
Vietnamese Meaning
Thuyết tiền định; niềm tin rằng mọi sự kiện đều đã được Thượng đế hoặc số phận định trước và do đó không thể thay đổi được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctrine of predestination has been a source of debate among theologians for centuries."
"Học thuyết về thuyết tiền định đã là một nguồn tranh luận giữa các nhà thần học trong nhiều thế kỷ."
-
"Some religions emphasize predestination more than others."
"Một số tôn giáo nhấn mạnh thuyết tiền định hơn những tôn giáo khác."
-
"The concept of predestination raises complex questions about human agency."
"Khái niệm về thuyết tiền định đặt ra những câu hỏi phức tạp về khả năng hành động của con người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | predestination | Sự tiền định, thuyết tiền định (giáo lý cho rằng Chúa đã định đoạt mọi việc từ trước, bao gồm số phận con người) |
| Verb | predestine | Tiền định, định trước (bởi số phận hoặc quyền năng cao hơn) |
| Adjective | predestined | Được tiền định, được định trước (bởi số phận hoặc ý Chúa) |
| Noun | destiny | Định mệnh, số phận |
| Verb | destine | Định trước, dành cho |
| Adjective | destined | Được định trước, có số phận (làm gì đó) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong thần học Calvin, để chỉ sự tin rằng Thượng đế đã chọn trước những người sẽ được cứu rỗi. Nó khác với 'fate' (định mệnh) ở chỗ thường liên quan đến một tác nhân chủ động (Thượng đế) chứ không chỉ là một lực lượng vô nhân xưng.
Prepositions
‘Of’ thường được sử dụng để chỉ đối tượng của tiền định (ví dụ: the doctrine of predestination *of* the elect). ‘In’ có thể được dùng để chỉ niềm tin vào tiền định (ví dụ: belief *in* predestination).
Collocations (Từ đi kèm)
-
divine divine predestination (sự tiền định thiêng liêng)
-
absolute absolute predestination (sự tiền định tuyệt đối)
-
Christian Christian predestination (thuyết tiền định trong Thiên Chúa giáo)
-
eternal eternal predestination (sự tiền định vĩnh cửu)
-
believe in believe in predestination (tin vào sự tiền định)
-
accept accept predestination (chấp nhận thuyết tiền định)
-
reject reject predestination (bác bỏ thuyết tiền định)
-
discuss discuss predestination (thảo luận về thuyết tiền định)
-
the doctrine of the doctrine of predestination (giáo lý về sự tiền định)
-
the concept of the concept of predestination (khái niệm tiền định)
-
theory of the theory of predestination (lý thuyết tiền định)
Idioms
-
the doctrine of predestination
giáo lý về sự tiền định (một học thuyết tôn giáo)
"Calvinism is known for its strong emphasis on the doctrine of predestination."
(Thuyết Calvin nổi tiếng với sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào giáo lý về sự tiền định.)
-
a belief in predestination
niềm tin vào sự tiền định
"Many religious groups hold a belief in predestination, arguing that God has already determined all events."
(Nhiều nhóm tôn giáo có niềm tin vào sự tiền định, cho rằng Chúa đã định đoạt tất cả mọi sự kiện.)
-
predestination vs. free will
tiền định và tự do ý chí (một cuộc tranh luận triết học hoặc thần học)
"The debate between predestination and free will has occupied philosophers for centuries."
(Cuộc tranh luận giữa tiền định và tự do ý chí đã chiếm trọn tâm trí các triết gia qua nhiều thế kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
PREDESTINATION
nounThuyết tiền định; niềm tin rằng mọi sự kiện đều đã được Thượng đế hoặc số phận định trước và do đó không thể thay đổi được.
"The doctrine of predestination has been a source of debate among theologians for centuries."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctrine of predestination: it suggests that all events have been willed by God. |
Học thuyết về tiền định: nó cho rằng mọi sự kiện đều đã được định trước bởi Chúa. |
| Phủ định | Belief in free will contradicts predestination: we are not simply puppets of fate. |
Niềm tin vào ý chí tự do mâu thuẫn với thuyết tiền định: chúng ta không chỉ là những con rối của số phận. |
| Nghi vấn | Does predestination truly exist: is our path already chosen before we are born? |
Liệu tiền định có thực sự tồn tại: con đường của chúng ta đã được chọn trước khi chúng ta sinh ra? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "PREDESTINATION".
