foretellingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that predicts or indicates what will happen in the future.
Vietnamese Meaning
Một cách tiên đoán hoặc chỉ ra điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dark clouds gathered foretellingly on the horizon."
"Những đám mây đen kéo đến một cách đầy điềm báo trên đường chân trời."
-
"The economic indicators were behaving foretellingly before the crash."
"Các chỉ số kinh tế đã hoạt động một cách báo trước trước khi vụ sụp đổ xảy ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | foretell | Tiên đoán, báo trước, dự đoán |
| Noun | foreteller | Người tiên đoán, nhà tiên tri |
| Adjective | foretelling | Có tính tiên đoán, báo trước |
| Noun | foretelling | Sự tiên đoán, lời tiên tri |
| Adjective | foretold | Đã được tiên đoán (dạng quá khứ phân từ của 'foretell', thường dùng như tính từ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả hành động hoặc sự kiện mang tính báo trước, điềm báo về một điều gì đó sắp xảy ra. Nó nhấn mạnh tính chất dự đoán, đôi khi mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak foretellingly (nói một cách tiên đoán/báo trước)
-
warn warn foretellingly (cảnh báo một cách tiên đoán)
-
write write foretellingly (viết một cách tiên đoán/tiên tri)
-
accurate foretellingly accurate (chính xác một cách tiên đoán/tiên tri)
-
grim foretellingly grim (nghiệt ngã/ảm đạm một cách tiên đoán)
Idioms
-
speak foretellingly of something
nói một cách tiên đoán về điều gì đó (thường là tương lai)
"In his youth, he spoke foretellingly of a world changed by technology."
(Khi còn trẻ, anh ấy đã nói một cách tiên đoán về một thế giới được thay đổi bởi công nghệ.)
-
a foretellingly accurate prediction
một dự đoán chính xác một cách tiên tri
"Her essay contained a foretellingly accurate prediction of the pandemic's impact."
(Bài luận của cô ấy đã chứa một dự đoán chính xác một cách tiên tri về tác động của đại dịch.)
-
prove foretellingly true
chứng tỏ đúng một cách tiên đoán
"His early warnings would later prove foretellingly true."
(Những lời cảnh báo sớm của ông ấy sau này đã chứng tỏ đúng một cách tiên đoán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foretellingly
Trạng từMột cách tiên đoán hoặc chỉ ra điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.
"The dark clouds gathered foretellingly on the horizon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foretellingly".
