(Top Banner Ad)
foretellingly
C2
Trạng từ C2 Ngôn ngữ học

foretellingly

UK: /fɔːˈtelɪŋli/ • US: /fɔːrˈtelɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách báo trước một cách tiên đoán một cách dự báo
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that predicts or indicates what will happen in the future.

Vietnamese Meaning

Một cách tiên đoán hoặc chỉ ra điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dark clouds gathered foretellingly on the horizon."

    "Những đám mây đen kéo đến một cách đầy điềm báo trên đường chân trời."

  • "The economic indicators were behaving foretellingly before the crash."

    "Các chỉ số kinh tế đã hoạt động một cách báo trước trước khi vụ sụp đổ xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foretell Tiên đoán, báo trước, dự đoán
Noun foreteller Người tiên đoán, nhà tiên tri
Adjective foretelling Có tính tiên đoán, báo trước
Noun foretelling Sự tiên đoán, lời tiên tri
Adjective foretold Đã được tiên đoán (dạng quá khứ phân từ của 'foretell', thường dùng như tính từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fore-
Old English
tellan
Middle English
foretell
Modern English
foretelling
Modern English
foretellingly

Nguồn gốc từ 'Foretellingly'

Từ 'foretellingly' là một trạng từ trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành bằng cách thêm hậu tố trạng từ '-ly' vào tính từ/danh động từ 'foretelling'. Bản thân 'foretelling' lại xuất phát từ động từ 'foretell' (nghĩa là 'tiên đoán, báo trước'). Động từ 'foretell' là sự kết hợp của tiền tố 'fore-' (mang nghĩa 'trước, đi trước') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và động từ 'tell' (nghĩa 'kể, nói'). Ban đầu, 'tell' trong tiếng Anh cổ ('tellan') có nghĩa là 'đếm, kể lại'. Do đó, 'foretellingly' mang ý nghĩa 'một cách tiên đoán, báo trước', ám chỉ việc thể hiện hoặc nói về điều gì đó như thể nó đã được biết trước hoặc chắc chắn sẽ xảy ra.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả hành động hoặc sự kiện mang tính báo trước, điềm báo về một điều gì đó sắp xảy ra. Nó nhấn mạnh tính chất dự đoán, đôi khi mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + foretellingly
  • speak speak foretellingly
    (nói một cách tiên đoán/báo trước)
  • warn warn foretellingly
    (cảnh báo một cách tiên đoán)
  • write write foretellingly
    (viết một cách tiên đoán/tiên tri)
Foretellingly + Adjective/Adverb
  • accurate foretellingly accurate
    (chính xác một cách tiên đoán/tiên tri)
  • grim foretellingly grim
    (nghiệt ngã/ảm đạm một cách tiên đoán)

Idioms

  • speak foretellingly of something

    nói một cách tiên đoán về điều gì đó (thường là tương lai)

    "In his youth, he spoke foretellingly of a world changed by technology."

    (Khi còn trẻ, anh ấy đã nói một cách tiên đoán về một thế giới được thay đổi bởi công nghệ.)

  • a foretellingly accurate prediction

    một dự đoán chính xác một cách tiên tri

    "Her essay contained a foretellingly accurate prediction of the pandemic's impact."

    (Bài luận của cô ấy đã chứa một dự đoán chính xác một cách tiên tri về tác động của đại dịch.)

  • prove foretellingly true

    chứng tỏ đúng một cách tiên đoán

    "His early warnings would later prove foretellingly true."

    (Những lời cảnh báo sớm của ông ấy sau này đã chứng tỏ đúng một cách tiên đoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foretellingly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tiên đoán hoặc chỉ ra điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.

"The dark clouds gathered foretellingly on the horizon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foretellingly".

Nghệ thuật tiên tri và dự đoán trong lịch sử

Khái niệm 'tiên đoán' (foretelling) hay dự báo tương lai đã là một phần không thể thiếu trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo qua các thời đại. Từ các Nữ tiên tri Delphi (Oracles of Delphi) trong Hy Lạp cổ đại, những người được tin là có thể truyền đạt lời sấm truyền từ các vị thần, đến nhà tiên tri nổi tiếng Nostradamus của châu Âu thời Phục hưng với những bài thơ tiên tri khó hiểu. Dù khoa học hiện đại không công nhận các khả năng siêu nhiên này, nhưng sự hấp dẫn của việc khám phá và dự đoán tương lai vẫn luôn hiện hữu, thể hiện qua các hình thức như bói toán, chiêm tinh học hay trong các tác phẩm văn học và điện ảnh.

Dấu hiệu, điềm báo và niềm tin dân gian

Trong nhiều truyền thống phương Tây và trên khắp thế giới, con người thường tìm kiếm các 'dấu hiệu' (signs) hoặc 'điềm báo' (omens) trong tự nhiên hoặc các sự kiện hàng ngày như một cách để 'tiên đoán' (foretell) những điều tốt lành hoặc xui xẻo sắp xảy ra. Ví dụ, một con mèo đen băng qua đường có thể bị coi là điềm xấu, hoặc việc nhìn thấy cầu vồng sau cơn mưa là điềm báo may mắn. Những niềm tin dân gian này, dù không có cơ sở khoa học, đã định hình hành vi và cách nhìn nhận thế giới của nhiều người trong lịch sử và vẫn còn tồn tại ở một số cộng đồng ngày nay, cho thấy khát vọng bẩm sinh của con người muốn hiểu và kiểm soát tương lai.