(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ foretellingly
C2

foretellingly

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

một cách báo trước một cách tiên đoán một cách dự báo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Foretellingly'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách tiên đoán hoặc chỉ ra điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.

Definition (English Meaning)

In a way that predicts or indicates what will happen in the future.

Ví dụ Thực tế với 'Foretellingly'

  • "The dark clouds gathered foretellingly on the horizon."

    "Những đám mây đen kéo đến một cách đầy điềm báo trên đường chân trời."

  • "The economic indicators were behaving foretellingly before the crash."

    "Các chỉ số kinh tế đã hoạt động một cách báo trước trước khi vụ sụp đổ xảy ra."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Foretellingly'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: foretellingly
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

prophetically(một cách tiên tri)
predictively(một cách dự đoán)
ominously(một cách điềm gở)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

predict(dự đoán)
forecast(dự báo)
augur(báo hiệu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Foretellingly'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ này thường được dùng để mô tả hành động hoặc sự kiện mang tính báo trước, điềm báo về một điều gì đó sắp xảy ra. Nó nhấn mạnh tính chất dự đoán, đôi khi mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Foretellingly'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)