(Top Banner Ad)
predictively
C1
Adverb C1 Thống kê, Khoa học dữ liệu, Ngôn ngữ học tính toán

predictively

UK: /prɪˈdɪktɪvli/ • US: /prɪˈdɪktɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách dự đoán có tính dự báo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that relates to making predictions about the future.

Vietnamese Meaning

Một cách liên quan đến việc đưa ra dự đoán về tương lai; mang tính dự đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The model performed predictively well, accurately forecasting the market trends."

    "Mô hình hoạt động tốt một cách dự đoán, dự báo chính xác xu hướng thị trường."

  • "The company uses data analysis to identify predictively which customers are most likely to churn."

    "Công ty sử dụng phân tích dữ liệu để xác định một cách dự đoán những khách hàng nào có khả năng rời bỏ nhất."

  • "Predictively, the new policy should reduce traffic congestion in the city center."

    "Một cách dự đoán, chính sách mới sẽ giảm tắc nghẽn giao thông ở trung tâm thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb predict dự đoán, tiên đoán
Noun prediction sự dự đoán, lời tiên đoán
Noun predictability tính có thể dự đoán được
Adjective predictable có thể dự đoán được
Adjective predictive mang tính dự đoán, tiên đoán
Adverb predictively một cách dự đoán, theo kiểu tiên đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

algorithmically (theo thuật toán)statistically (về mặt thống kê)

Subject Area

Thống kê, Khoa học dữ liệu, Ngôn ngữ học tính toán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
dicere
Latin
praedicere
English
predict
English
predictive
English
predictively

Gốc rễ từ "nói trước"

Từ "predictively" bắt nguồn từ động từ Latin "praedicere", được ghép từ "prae-" (nghĩa là "trước") và "dicere" (nghĩa là "nói"). Vì vậy, từ này mang ý nghĩa cốt lõi là "nói/thông báo điều gì đó trước khi nó xảy ra". Khi thêm hậu tố "-ive" để tạo thành tính từ "predictive" (mang tính dự đoán) và thêm "-ly" để tạo thành trạng từ "predictively" (một cách dự đoán), chúng ta có một từ mô tả hành động hoặc cách thức liên quan đến việc tiên đoán hoặc dự báo.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả cách một hệ thống, mô hình, hoặc phương pháp được sử dụng để dự đoán các sự kiện hoặc kết quả trong tương lai. Nhấn mạnh vào khả năng dự báo của hành động hoặc quá trình được mô tả. Khác với "presumably" (có lẽ, có khả năng) vì "predictively" dựa trên dữ liệu hoặc mô hình, trong khi "presumably" dựa trên giả định hoặc suy luận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + predictively
  • behave behave predictively
    (hành xử một cách có thể dự đoán được / theo khuôn mẫu)
  • model model predictively
    (mô hình hóa một cách tiên đoán / có tính dự báo)
  • analyze analyze predictively
    (phân tích một cách có tính dự đoán)
  • perform perform predictively
    (thực hiện/hoạt động một cách có thể dự đoán được)
predictively + Adjective
  • significant predictively significant
    (có ý nghĩa tiên đoán / có tầm quan trọng trong việc dự đoán)
  • useful predictively useful
    (hữu ích cho việc dự đoán / có tính dự báo)
  • accurate predictively accurate
    (chính xác về mặt dự đoán)

Idioms

  • predictively accurate

    chính xác về mặt dự đoán

    "The new weather model is predictively accurate for the next 48 hours."

    (Mô hình thời tiết mới chính xác về mặt dự đoán trong vòng 48 giờ tới.)

  • predictively valuable

    có giá trị dự đoán / có khả năng dự báo cao

    "These early warning signs are predictively valuable for disease outbreaks."

    (Những dấu hiệu cảnh báo sớm này có giá trị dự đoán cao đối với các đợt bùng phát dịch bệnh.)

  • predictively powerful

    có sức mạnh dự đoán / khả năng dự báo mạnh mẽ

    "Machine learning algorithms are often predictively powerful, even with complex data."

    (Các thuật toán học máy thường có sức mạnh dự đoán mạnh mẽ, ngay cả với dữ liệu phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

predictively

Adverb
Lật mặt

Một cách liên quan đến việc đưa ra dự đoán về tương lai; mang tính dự đoán.

"The model performed predictively well, accurately forecasting the market trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predictively".

Khát vọng tiên tri

Từ xa xưa, con người đã luôn khao khát được tiên đoán tương lai, từ các nhà tiên tri, thầy bói trong truyền thuyết đến các nhà khoa học hiện đại. Ngày nay, khả năng "dự đoán" (predictively) không còn dựa vào ma thuật mà vào dữ liệu, khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo, giúp chúng ta dự báo thời tiết, xu hướng kinh tế hay hành vi tiêu dùng một cách chính xác hơn, phản ánh mong muốn sâu sắc của loài người về việc kiểm soát tương lai.

AI và tương lai dự đoán

Trong thế kỷ 21, khái niệm "predictively" gắn liền mạnh mẽ với sự phát triển của Trí tuệ Nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning). Các hệ thống AI được thiết kế để phân tích lượng lớn dữ liệu và hoạt động một cách "predictively", từ đó đưa ra các dự báo hoặc khuyến nghị, thay đổi cách chúng ta ra quyết định trong mọi lĩnh vực từ y tế, tài chính đến giải trí, và định hình lại nhiều ngành công nghiệp.