(Top Banner Ad)
forgeable
C1
adjective C1 Pháp luật, Tài chính, Kỹ thuật

forgeable

UK: /ˈfɔːdʒəbəl/ • US: /ˈfɔːrdʒəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể làm giả dễ bị làm giả có khả năng bị làm giả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being forged or counterfeited.

Vietnamese Meaning

Có thể bị làm giả hoặc làm nhái được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The antique painting was easily forgeable due to the lack of modern security features."

    "Bức tranh cổ rất dễ bị làm giả do thiếu các tính năng bảo mật hiện đại."

  • "The old banknotes were easily forgeable, making them a target for criminals."

    "Những tờ tiền giấy cũ rất dễ bị làm giả, khiến chúng trở thành mục tiêu của tội phạm."

  • "With advanced technology, almost any document is forgeable."

    "Với công nghệ tiên tiến, hầu như bất kỳ tài liệu nào cũng có thể bị làm giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forge rèn, đúc (kim loại); làm giả, giả mạo (tài liệu, chữ ký); tiến lên, tạo ra (con đường, mối quan hệ)
Noun forge lò rèn, xưởng rèn
Noun forger thợ rèn; người làm giả, kẻ giả mạo
Noun forgery sự làm giả, sự giả mạo; vật làm giả, giấy tờ giả mạo
Adjective unforged chưa bị rèn; chưa bị làm giả
Noun forgeability khả năng rèn (của kim loại); khả năng bị làm giả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tài chính, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
faber
Latin
fabricare
Old French
forgier
Middle English
forgen
English
forge
English
forgeable

Từ xưởng rèn đến sự giả mạo

Từ 'forgeable' bắt nguồn từ động từ 'forge', có gốc La-tinh là 'fabricare' (nghĩa là 'tạo ra', 'xây dựng'). Ban đầu, 'forge' có nghĩa là 'rèn' hoặc 'đúc kim loại' bằng cách dùng nhiệt và búa. Sau này, nó phát triển thêm nghĩa 'tạo ra' một cách giả mạo, 'làm giả' (như tài liệu, chữ ký). Hậu tố '-able' (có thể) ghép vào tạo thành 'forgeable', mang ý nghĩa 'có thể bị rèn/đúc' hoặc 'có thể bị làm giả'.

Usage Note

Từ 'forgeable' thường được sử dụng để mô tả các tài liệu, tiền tệ hoặc tác phẩm nghệ thuật có thể dễ dàng bị sao chép hoặc làm giả. Nó nhấn mạnh tính dễ bị tổn thương của vật phẩm trước hành vi làm giả. Sự khác biệt với 'counterfeitable' rất nhỏ, nhưng 'forgeable' có thể ám chỉ cả khả năng gia công (ví dụ như kim loại) trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.

Prepositions

of

Khi sử dụng với 'of', nó thường diễn tả bản chất của đối tượng bị làm giả. Ví dụ: 'a document forgeable of a signature' (một tài liệu có thể làm giả chữ ký).

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả khả năng rèn/đúc
  • easily easily forgeable metal
    (kim loại dễ rèn/đúc)
  • highly highly forgeable alloy
    (hợp kim có khả năng rèn cao)
Mô tả khả năng bị làm giả
  • readily readily forgeable documents
    (tài liệu dễ dàng bị làm giả)
  • digitally digitally forgeable signature
    (chữ ký số có thể bị làm giả)
  • potentially potentially forgeable data
    (dữ liệu có khả năng bị làm giả)

Idioms

  • easily forgeable documents

    tài liệu dễ bị làm giả

    "The old passports were easily forgeable documents, leading to security concerns."

    (Những hộ chiếu cũ là tài liệu dễ bị làm giả, gây ra lo ngại về an ninh.)

  • render something forgeable

    làm cho cái gì đó có thể bị làm giả

    "Lack of advanced security features can render digital certificates forgeable."

    (Việc thiếu các tính năng bảo mật tiên tiến có thể làm cho chứng chỉ số có thể bị làm giả.)

  • a forgeable target

    một mục tiêu có thể bị làm giả/mạo danh

    "Without proper encryption, personal data becomes a forgeable target for cybercriminals."

    (Nếu không có mã hóa phù hợp, dữ liệu cá nhân trở thành mục tiêu dễ bị làm giả đối với tội phạm mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forgeable

adjective
Lật mặt

Có thể bị làm giả hoặc làm nhái được.

"The antique painting was easily forgeable due to the lack of modern security features."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forgeable".

Nghệ thuật làm giả và tác động xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, việc làm giả tài liệu, tiền tệ hoặc tác phẩm nghệ thuật ('forgery') là một tội nghiêm trọng, có thể gây ra thiệt hại kinh tế lớn và làm mất lòng tin trong xã hội. Các câu chuyện về những vụ làm giả nổi tiếng thường xuất hiện trong văn học và phim ảnh, phản ánh cuộc chiến giữa sự thật và lừa dối.

Nghề rèn truyền thống và tầm quan trọng lịch sử

Ý nghĩa ban đầu của từ 'forgeable' liên quan đến khả năng rèn của kim loại. Nghề rèn ('blacksmithing') là một trong những nghề thủ công lâu đời nhất, đóng vai trò quan trọng trong lịch sử nhân loại, từ việc chế tạo công cụ, vũ khí cho đến các vật dụng hàng ngày. Người thợ rèn được kính trọng vì kỹ năng biến vật liệu thô thành những sản phẩm hữu ích và đẹp mắt.