unforgeable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Impossible to forge or counterfeit.
Vietnamese Meaning
Không thể làm giả hoặc làm nhái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new banknotes are designed with unforgeable security features."
"Các tờ tiền giấy mới được thiết kế với các tính năng bảo mật không thể làm giả."
-
"The artwork was authenticated using unforgeable digital signatures."
"Tác phẩm nghệ thuật đã được xác thực bằng chữ ký số không thể làm giả."
-
"The company claims its technology creates unforgeable digital identities."
"Công ty tuyên bố công nghệ của họ tạo ra danh tính kỹ thuật số không thể làm giả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unforgeable' thường được dùng để mô tả các tài liệu, chữ ký hoặc vật phẩm có đặc điểm bảo mật cao khiến chúng rất khó hoặc không thể bị làm giả. Nó nhấn mạnh tính xác thực và an toàn. Khác với 'fake' (giả mạo) chỉ đơn giản là không thật, 'unforgeable' nhấn mạnh vào khả năng chống lại việc bị làm giả, thường liên quan đến các biện pháp bảo mật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Completely completely unforgeable (hoàn toàn không thể giả mạo)
-
Virtually virtually unforgeable (gần như không thể giả mạo)
-
Document an unforgeable document (một tài liệu không thể giả mạo)
-
Signature an unforgeable signature (một chữ ký không thể giả mạo)
-
Token an unforgeable token (một mã thông báo không thể giả mạo)
Idioms
-
Built to last (can be used conceptually, similar to unforgeable)
Được xây dựng để tồn tại lâu dài (có thể dùng tương tự 'unforgeable' về mặt ý niệm)
"The company's reputation is built to last."
(Danh tiếng của công ty được xây dựng để tồn tại lâu dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unforgeable
adjectiveKhông thể làm giả hoặc làm nhái.
"The new banknotes are designed with unforgeable security features."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a document is truly unforgeable, it provides absolute certainty about its origin. |
Nếu một tài liệu thực sự không thể làm giả, nó cung cấp sự chắc chắn tuyệt đối về nguồn gốc của nó. |
| Phủ định | When something is not unforgeable, people don't trust its authenticity. |
Khi một thứ gì đó không phải là không thể làm giả, mọi người không tin vào tính xác thực của nó. |
| Nghi vấn | If a digital signature is used, is it considered unforgeable? |
Nếu chữ ký điện tử được sử dụng, nó có được coi là không thể làm giả không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This signature is unforgeable, isn't it? |
Chữ ký này không thể làm giả được, đúng không? |
| Phủ định | That painting isn't unforgeable, is it? |
Bức tranh đó không phải là không thể làm giả được, phải không? |
| Nghi vấn | This document is unforgeable, isn't it? |
Tài liệu này không thể làm giả được, đúng không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the authorities are involved, the artist will have created an unforgeable masterpiece. |
Vào thời điểm các nhà chức trách vào cuộc, nghệ sĩ đó sẽ tạo ra một kiệt tác không thể làm giả. |
| Phủ định | By then, the system won't have issued unforgeable certificates. |
Đến lúc đó, hệ thống sẽ chưa phát hành các chứng chỉ không thể giả mạo. |
| Nghi vấn | Will the new technology have made passports unforgeable by 2025? |
Liệu công nghệ mới có làm cho hộ chiếu không thể làm giả vào năm 2025 không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The forgers' attempt to copy the painting was thwarted by the artist's unforgeable signature. |
Nỗ lực sao chép bức tranh của những kẻ làm giả đã bị cản trở bởi chữ ký không thể làm giả của họa sĩ. |
| Phủ định | The criminals' plan to replicate the currency was unsuccessful because of the bill's unforgeable security features. |
Kế hoạch sao chép tiền tệ của bọn tội phạm đã không thành công vì các tính năng bảo mật không thể làm giả của tờ tiền. |
| Nghi vấn | Is the bank's success in preventing fraud attributable to its unforgeable identification system? |
Liệu sự thành công của ngân hàng trong việc ngăn chặn gian lận có phải là do hệ thống xác định không thể làm giả của họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unforgeable".
