(Top Banner Ad)
unforgeable
C1
adjective C1 Bảo mật, Tài chính, Pháp lý

unforgeable

UK: /ˌʌnfɔːˈdʒeɪbəl/ • US: /ˌʌnfɔːrˈdʒeɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể làm giả bất khả ngụy tạo chống làm giả tuyệt đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to forge or counterfeit.

Vietnamese Meaning

Không thể làm giả hoặc làm nhái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new banknotes are designed with unforgeable security features."

    "Các tờ tiền giấy mới được thiết kế với các tính năng bảo mật không thể làm giả."

  • "The artwork was authenticated using unforgeable digital signatures."

    "Tác phẩm nghệ thuật đã được xác thực bằng chữ ký số không thể làm giả."

  • "The company claims its technology creates unforgeable digital identities."

    "Công ty tuyên bố công nghệ của họ tạo ra danh tính kỹ thuật số không thể làm giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forge rèn, tạo, giả mạo
Noun forgery sự giả mạo
Adjective forgeable có thể giả mạo được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bảo mật, Tài chính, Pháp lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fingere (to shape, form, invent)
Old French
forger (to forge)
English
forge
English
unforgeable

Nguồn Gốc của 'Unforgeable'

Từ 'unforgeable' bắt nguồn từ động từ 'forge' (rèn, tạo ra), liên quan đến việc thợ rèn tạo ra các vật kim loại. Nghĩa ban đầu mở rộng ra việc tạo ra bản sao hoặc giả mạo. Tiền tố 'un-' biểu thị sự phủ định, do đó 'unforgeable' có nghĩa là không thể giả mạo được. Ngày nay, nó thường được dùng để mô tả các tài liệu hoặc vật phẩm có tính bảo mật cao.

Usage Note

Từ 'unforgeable' thường được dùng để mô tả các tài liệu, chữ ký hoặc vật phẩm có đặc điểm bảo mật cao khiến chúng rất khó hoặc không thể bị làm giả. Nó nhấn mạnh tính xác thực và an toàn. Khác với 'fake' (giả mạo) chỉ đơn giản là không thật, 'unforgeable' nhấn mạnh vào khả năng chống lại việc bị làm giả, thường liên quan đến các biện pháp bảo mật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unforgeable
  • Completely completely unforgeable
    (hoàn toàn không thể giả mạo)
  • Virtually virtually unforgeable
    (gần như không thể giả mạo)
Noun + unforgeable
  • Document an unforgeable document
    (một tài liệu không thể giả mạo)
  • Signature an unforgeable signature
    (một chữ ký không thể giả mạo)
  • Token an unforgeable token
    (một mã thông báo không thể giả mạo)

Idioms

  • Built to last (can be used conceptually, similar to unforgeable)

    Được xây dựng để tồn tại lâu dài (có thể dùng tương tự 'unforgeable' về mặt ý niệm)

    "The company's reputation is built to last."

    (Danh tiếng của công ty được xây dựng để tồn tại lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unforgeable

adjective
Lật mặt

Không thể làm giả hoặc làm nhái.

"The new banknotes are designed with unforgeable security features."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a document is truly unforgeable, it provides absolute certainty about its origin.
Nếu một tài liệu thực sự không thể làm giả, nó cung cấp sự chắc chắn tuyệt đối về nguồn gốc của nó.
Phủ định
When something is not unforgeable, people don't trust its authenticity.
Khi một thứ gì đó không phải là không thể làm giả, mọi người không tin vào tính xác thực của nó.
Nghi vấn
If a digital signature is used, is it considered unforgeable?
Nếu chữ ký điện tử được sử dụng, nó có được coi là không thể làm giả không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This signature is unforgeable, isn't it?
Chữ ký này không thể làm giả được, đúng không?
Phủ định
That painting isn't unforgeable, is it?
Bức tranh đó không phải là không thể làm giả được, phải không?
Nghi vấn
This document is unforgeable, isn't it?
Tài liệu này không thể làm giả được, đúng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the authorities are involved, the artist will have created an unforgeable masterpiece.
Vào thời điểm các nhà chức trách vào cuộc, nghệ sĩ đó sẽ tạo ra một kiệt tác không thể làm giả.
Phủ định
By then, the system won't have issued unforgeable certificates.
Đến lúc đó, hệ thống sẽ chưa phát hành các chứng chỉ không thể giả mạo.
Nghi vấn
Will the new technology have made passports unforgeable by 2025?
Liệu công nghệ mới có làm cho hộ chiếu không thể làm giả vào năm 2025 không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forgers' attempt to copy the painting was thwarted by the artist's unforgeable signature.
Nỗ lực sao chép bức tranh của những kẻ làm giả đã bị cản trở bởi chữ ký không thể làm giả của họa sĩ.
Phủ định
The criminals' plan to replicate the currency was unsuccessful because of the bill's unforgeable security features.
Kế hoạch sao chép tiền tệ của bọn tội phạm đã không thành công vì các tính năng bảo mật không thể làm giả của tờ tiền.
Nghi vấn
Is the bank's success in preventing fraud attributable to its unforgeable identification system?
Liệu sự thành công của ngân hàng trong việc ngăn chặn gian lận có phải là do hệ thống xác định không thể làm giả của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unforgeable".

Giá Trị của Tính Xác Thực

Trong nhiều nền văn hóa, tính xác thực (authenticity) và tính toàn vẹn (integrity) được đánh giá rất cao. 'Unforgeable' liên quan đến việc bảo vệ các giá trị này, đặc biệt trong các lĩnh vực như nghệ thuật, tài chính và pháp lý. Việc sử dụng các công nghệ để tạo ra những thứ 'unforgeable' phản ánh mong muốn bảo vệ sự thật và niềm tin.