counterfeitable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of being counterfeited; able to be copied or imitated for fraudulent purposes.
Vietnamese Meaning
Có thể bị làm giả; có khả năng bị sao chép hoặc bắt chước với mục đích gian lận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The document was designed with security features to make it less counterfeitable."
"Tài liệu được thiết kế với các tính năng bảo mật để làm cho nó khó bị làm giả hơn."
-
"The more complex the design, the less counterfeitable the product becomes."
"Thiết kế càng phức tạp thì sản phẩm càng khó bị làm giả."
-
"New anti-counterfeiting measures are being implemented to protect the brand from counterfeitable goods."
"Các biện pháp chống làm giả mới đang được thực hiện để bảo vệ thương hiệu khỏi hàng hóa có thể bị làm giả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | counterfeit | làm giả, giả mạo |
| Noun | counterfeit | hàng giả, đồ giả |
| Noun (person) | counterfeiter | người làm hàng giả |
| Noun (act) | counterfeiting | hành vi làm hàng giả, tội làm hàng giả |
| Adjective | counterfeitable | có thể bị làm giả |
| Adjective (opposite) | uncounterfeitable | không thể làm giả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'counterfeitable' thường được sử dụng để mô tả các loại tiền tệ, tài liệu, hoặc hàng hóa có giá trị khác mà có nguy cơ bị làm giả để lừa đảo. Nó nhấn mạnh vào khả năng bị sao chép một cách tinh vi. Sự khác biệt với các từ như 'fake' hoặc 'imitation' là 'counterfeitable' tập trung vào khả năng bị làm giả một cách thuyết phục, trong khi 'fake' và 'imitation' có thể chỉ đơn giản là không phải hàng thật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily counterfeitable (dễ bị làm giả)
-
highly counterfeitable (rất dễ bị làm giả, khả năng bị làm giả cao)
-
notoriously counterfeitable (khét tiếng là dễ bị làm giả)
-
less counterfeitable (khó bị làm giả hơn, ít có khả năng bị làm giả hơn)
-
nearly uncounterfeitable (gần như không thể làm giả)
-
designed to be less counterfeitable (được thiết kế để khó bị làm giả hơn)
Idioms
-
The curse of the counterfeitable
Lời nguyền của vật dễ bị làm giả. Cụm từ này mô tả một vấn đề cố hữu: bất cứ thứ gì có giá trị và được nhiều người ao ước đều trở thành mục tiêu của những kẻ làm hàng giả.
"Luxury watches suffer from the curse of the counterfeitable; the more exclusive the brand, the more fakes you find online."
(Đồng hồ cao cấp phải chịu 'lời nguyền của vật dễ bị làm giả'; thương hiệu càng độc quyền, bạn càng tìm thấy nhiều hàng nhái trên mạng.)
-
A counterfeitable identity
Một danh tính có thể bị làm giả. Cụm từ này dùng để chỉ danh tính (trên mạng hoặc ngoài đời) được xây dựng dựa trên thông tin sai lệch hoặc có thể dễ dàng bị người khác đánh cắp và mạo danh.
"In the digital age, with so much personal data online, almost everyone has a counterfeitable identity that hackers can exploit."
(Trong thời đại kỹ thuật số, với quá nhiều dữ liệu cá nhân trên mạng, hầu như ai cũng có một danh tính có thể bị làm giả mà tin tặc có thể khai thác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
counterfeitable
Tính từCó thể bị làm giả; có khả năng bị sao chép hoặc bắt chước với mục đích gian lận.
"The document was designed with security features to make it less counterfeitable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counterfeitable".
