forgone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been given up or sacrificed; past; previous.
Vietnamese Meaning
Đã từ bỏ hoặc hy sinh; đã qua; trước đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The result of the investigation was a forgone conclusion."
"Kết quả của cuộc điều tra là một kết luận đã được định trước."
-
"It's a forgone conclusion that they will win the election."
"Việc họ thắng cử là một kết luận đã được định trước."
-
"Making those budget cuts was a forgone necessity."
"Việc cắt giảm ngân sách đó là một điều tất yếu không thể tránh khỏi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | forego | từ bỏ, nhịn, bỏ qua (ví dụ: forego a meal – nhịn ăn); hoặc đi trước, có trước (ít dùng trong ngữ cảnh này ngày nay) |
| Adjective | forgoing | trước đó, đã nói ở trên (ví dụ: the forgoing discussion – cuộc thảo luận trước đó) |
| Adjective | forgone | đã định trước, không thể tránh khỏi (chủ yếu trong 'a forgone conclusion'); hoặc đã từ bỏ, đã hy sinh (ví dụ: forgone benefits – những lợi ích đã bị từ bỏ) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'forgone' thường xuất hiện trong cụm 'forgone conclusion', mang ý nghĩa là một kết quả đã được định trước, chắc chắn xảy ra đến mức không cần phải bàn cãi hay tranh luận thêm. Nó nhấn mạnh sự không thể tránh khỏi hoặc không có lựa chọn thay thế nào khác. Sự khác biệt với 'predetermined' là 'forgone' thường ngụ ý một sự chấp nhận hoặc cam chịu một kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conclusion a forgone conclusion (một kết quả đã định trước, điều tất yếu)
-
benefits forgone benefits (những lợi ích đã bị từ bỏ/hy sinh)
-
opportunities forgone opportunities (những cơ hội đã bị bỏ lỡ/đánh mất)
-
income forgone income (thu nhập đã bị mất đi/không kiếm được (do một lựa chọn khác))
Idioms
-
A forgone conclusion
Một điều đã được định trước; một kết quả không thể tránh khỏi; điều hiển nhiên
"Given their overwhelming lead, the team's victory was a forgone conclusion."
(Với lợi thế dẫn điểm quá lớn, chiến thắng của đội đó là một điều tất yếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forgone
adjectiveĐã từ bỏ hoặc hy sinh; đã qua; trước đây.
"The result of the investigation was a forgone conclusion."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The result was a foregone conclusion. |
Kết quả là một kết luận đã được dự đoán trước. |
| Phủ định | Hardly had the decision been forgone, than the consequences started to unfold. |
Ngay khi quyết định được định đoạt, những hậu quả bắt đầu hé lộ. |
| Nghi vấn | Should this opportunity be forgone, what alternatives do we have? |
Nếu cơ hội này bị bỏ lỡ, chúng ta có những lựa chọn thay thế nào? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to think a comfortable life was a forgone conclusion. |
Anh ấy từng nghĩ rằng một cuộc sống thoải mái là một điều tất yếu. |
| Phủ định | She didn't use to believe that success was a forgone conclusion; she worked hard for it. |
Cô ấy đã không từng tin rằng thành công là một điều tất yếu; cô ấy đã làm việc chăm chỉ vì nó. |
| Nghi vấn | Did you use to think winning the lottery was a forgone conclusion? |
Bạn đã từng nghĩ rằng trúng số là một điều tất yếu sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forgone".
