(Top Banner Ad)
forgone
C1
adjective C1 Chung

forgone

UK: /fɔː(r)ˈɡɒn/ • US: /fɔːrˈɡɔːn/

Nghĩa tiếng Việt

đã định trước tất yếu không thể tránh khỏi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been given up or sacrificed; past; previous.

Vietnamese Meaning

Đã từ bỏ hoặc hy sinh; đã qua; trước đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The result of the investigation was a forgone conclusion."

    "Kết quả của cuộc điều tra là một kết luận đã được định trước."

  • "It's a forgone conclusion that they will win the election."

    "Việc họ thắng cử là một kết luận đã được định trước."

  • "Making those budget cuts was a forgone necessity."

    "Việc cắt giảm ngân sách đó là một điều tất yếu không thể tránh khỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forego từ bỏ, nhịn, bỏ qua (ví dụ: forego a meal – nhịn ăn); hoặc đi trước, có trước (ít dùng trong ngữ cảnh này ngày nay)
Adjective forgoing trước đó, đã nói ở trên (ví dụ: the forgoing discussion – cuộc thảo luận trước đó)
Adjective forgone đã định trước, không thể tránh khỏi (chủ yếu trong 'a forgone conclusion'); hoặc đã từ bỏ, đã hy sinh (ví dụ: forgone benefits – những lợi ích đã bị từ bỏ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
forgān
Middle English
forgon
Modern English
forego (verb) → forgone (past participle/adjective)

Nguồn gốc của 'forgone'

Từ 'forgone' là thì quá khứ phân từ của động từ 'forego'. 'Forego' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'forgān', mang nhiều nghĩa như 'đi trước', 'vượt qua', hoặc 'từ bỏ'. Trong cách dùng phổ biến hiện nay, đặc biệt trong cụm 'a forgone conclusion', 'forgone' gợi ý điều gì đó đã 'đi trước', tức là đã được định sẵn hoặc không thể tránh khỏi, như thể kết quả đã có sẵn từ trước khi sự việc diễn ra.

Usage Note

Từ 'forgone' thường xuất hiện trong cụm 'forgone conclusion', mang ý nghĩa là một kết quả đã được định trước, chắc chắn xảy ra đến mức không cần phải bàn cãi hay tranh luận thêm. Nó nhấn mạnh sự không thể tránh khỏi hoặc không có lựa chọn thay thế nào khác. Sự khác biệt với 'predetermined' là 'forgone' thường ngụ ý một sự chấp nhận hoặc cam chịu một kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (forgone as adjective)
  • conclusion a forgone conclusion
    (một kết quả đã định trước, điều tất yếu)
  • benefits forgone benefits
    (những lợi ích đã bị từ bỏ/hy sinh)
  • opportunities forgone opportunities
    (những cơ hội đã bị bỏ lỡ/đánh mất)
  • income forgone income
    (thu nhập đã bị mất đi/không kiếm được (do một lựa chọn khác))

Idioms

  • A forgone conclusion

    Một điều đã được định trước; một kết quả không thể tránh khỏi; điều hiển nhiên

    "Given their overwhelming lead, the team's victory was a forgone conclusion."

    (Với lợi thế dẫn điểm quá lớn, chiến thắng của đội đó là một điều tất yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forgone

adjective
Lật mặt

Đã từ bỏ hoặc hy sinh; đã qua; trước đây.

"The result of the investigation was a forgone conclusion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The result was a foregone conclusion.
Kết quả là một kết luận đã được dự đoán trước.
Phủ định
Hardly had the decision been forgone, than the consequences started to unfold.
Ngay khi quyết định được định đoạt, những hậu quả bắt đầu hé lộ.
Nghi vấn
Should this opportunity be forgone, what alternatives do we have?
Nếu cơ hội này bị bỏ lỡ, chúng ta có những lựa chọn thay thế nào?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to think a comfortable life was a forgone conclusion.
Anh ấy từng nghĩ rằng một cuộc sống thoải mái là một điều tất yếu.
Phủ định
She didn't use to believe that success was a forgone conclusion; she worked hard for it.
Cô ấy đã không từng tin rằng thành công là một điều tất yếu; cô ấy đã làm việc chăm chỉ vì nó.
Nghi vấn
Did you use to think winning the lottery was a forgone conclusion?
Bạn đã từng nghĩ rằng trúng số là một điều tất yếu sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forgone".

Khái niệm "A Forgone Conclusion"

Cụm từ "a forgone conclusion" rất phổ biến trong tiếng Anh, phản ánh một quan điểm thực tế hoặc đôi khi có phần định mệnh trong văn hóa phương Tây. Nó được dùng để thừa nhận rằng một số kết quả hoặc sự kiện là không thể tránh khỏi, đã được dự đoán chắc chắn dựa trên các điều kiện hoặc hành động đã có từ trước. Điều này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính trị, kinh doanh, thể thao hay các chiến lược, nơi người ta muốn nhấn mạnh một điều gì đó đã quá rõ ràng và không còn gì phải bàn cãi.

Tầm quan trọng của chi phí cơ hội

Khi 'forgone' được dùng để chỉ 'forgone benefits' (lợi ích bị từ bỏ) hoặc 'forgone opportunities' (cơ hội bị bỏ lỡ), nó liên quan chặt chẽ đến khái niệm kinh tế học về 'chi phí cơ hội' (opportunity cost). Đây là giá trị của những lựa chọn tốt nhất đã bị từ bỏ khi một quyết định được đưa ra. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc hiểu rõ 'chi phí cơ hội' là rất quan trọng trong việc ra quyết định cá nhân và kinh doanh, nhấn mạnh rằng mọi lựa chọn đều có cái giá của nó và việc nhận thức được những gì đã 'forgone' là chìa khóa để đánh giá hiệu quả.