(Top Banner Ad)
forgoing
C1
Verb (present participle) C1 Tổng quát

forgoing

UK: /fɔːˈɡəʊɪŋ/ • US: /fɔːrˈɡoʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

từ bỏ nhịn kiêng không hưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'forgo': to abstain from or give up something.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'forgo': từ bỏ, nhịn, kiêng, không hưởng một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is forgoing his vacation to finish the project on time."

    "Anh ấy đang từ bỏ kỳ nghỉ của mình để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "She considered forgoing dessert to reduce her sugar intake."

    "Cô ấy cân nhắc việc từ bỏ món tráng miệng để giảm lượng đường nạp vào."

  • "They are forgoing immediate profits for long-term growth."

    "Họ đang từ bỏ lợi nhuận trước mắt để đạt được sự tăng trưởng dài hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forgo từ bỏ, bỏ qua, kiêng
Noun forgoer người từ bỏ, người kiêng cữ (ít phổ biến)
Adjective foregone đã định trước, đã bỏ qua (dạng quá khứ phân từ dùng làm tính từ)
Noun (gerund) forgoing sự từ bỏ, sự kiêng cữ
Verb (present participle / adjective) forgoing từ bỏ, kiêng cữ (đang diễn ra hoặc có tính chất đó)

Synonyms

Antonyms

indulging in (nuông chiều, thỏa mãn)enjoying (tận hưởng)claiming (yêu sách, đòi hỏi)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
forgān
Middle English
forgon
Modern English
forgo
Modern English (participle)
forgoing

Nguồn gốc của "Forgo"

Từ 'forgoing' là dạng hiện tại phân từ của động từ 'forgo'. Gốc rễ của 'forgo' có thể được tìm thấy trong tiếng Anh cổ với từ 'forgān', nghĩa là 'từ bỏ, buông bỏ, mất đi'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'for-' (mang nghĩa 'xa rời, không còn nữa') và động từ 'gān' (có nghĩa là 'đi'). Như vậy, ngay từ xa xưa, ý nghĩa cốt lõi của việc 'buông bỏ' hoặc 'không làm theo' đã hình thành, và 'forgoing' tiếp nối ý nghĩa đó trong ngữ cảnh hiện đại.

Usage Note

Khi sử dụng 'forgoing', nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả hành động từ bỏ đang diễn ra hoặc là một phần của một tình huống lớn hơn. Nó nhấn mạnh sự tự nguyện từ bỏ một điều gì đó, thường là vì một mục đích cao cả hơn, một nguyên tắc, hoặc để tránh một hậu quả tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + forgoing (như tân ngữ)
  • consider consider forgoing
    (cân nhắc việc từ bỏ)
  • involve involve forgoing
    (liên quan đến việc từ bỏ)
  • entail entail forgoing
    (đòi hỏi phải từ bỏ)
forgoing + Danh từ
  • pleasure forgoing pleasure
    (từ bỏ niềm vui)
  • comfort forgoing comfort
    (từ bỏ sự thoải mái)
  • personal gain forgoing personal gain
    (từ bỏ lợi ích cá nhân)
  • a right forgoing a right
    (từ bỏ một quyền lợi)
Danh từ + of forgoing
  • the act of the act of forgoing
    (hành động từ bỏ)
  • the cost of the cost of forgoing
    (cái giá của việc từ bỏ)

Idioms

  • forgoing immediate gratification

    từ bỏ sự thỏa mãn tức thì

    "Learning to save money often involves forgoing immediate gratification."

    (Học cách tiết kiệm tiền thường liên quan đến việc từ bỏ sự thỏa mãn tức thì.)

  • forgoing personal comfort

    từ bỏ sự thoải mái cá nhân

    "Volunteers are often prepared to work long hours, forgoing personal comfort for the cause."

    (Các tình nguyện viên thường sẵn sàng làm việc nhiều giờ, từ bỏ sự thoải mái cá nhân vì mục đích chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forgoing

Verb (present participle)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'forgo': từ bỏ, nhịn, kiêng, không hưởng một cái gì đó.

"He is forgoing his vacation to finish the project on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forgoing".

Sự hy sinh và khổ hạnh trong các tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo và truyền thống văn hóa phương Tây, hành động 'forgoing' (từ bỏ, kiêng cữ) là một phần quan trọng của sự thực hành tâm linh. Ví dụ, trong Công giáo có Mùa Chay (Lent), người ta kiêng một số loại thực phẩm hoặc thú vui để thể hiện sự ăn năn và tự chủ. Tương tự, một số trường phái triết học cổ đại khuyến khích việc từ bỏ dục vọng vật chất để đạt được sự bình an nội tâm.

Trì hoãn sự thỏa mãn (Delayed Gratification)

'Forgoing' là một khía cạnh cốt lõi của khái niệm 'delayed gratification' (trì hoãn sự thỏa mãn), một kỹ năng tâm lý quan trọng được đánh giá cao ở phương Tây. Nó ám chỉ khả năng từ chối một phần thưởng nhỏ, tức thì để chờ đợi một phần thưởng lớn hơn, tốt đẹp hơn trong tương lai. Ví dụ, sinh viên 'forgoing' việc đi chơi để học bài nhằm đạt điểm cao hơn, hoặc tiết kiệm tiền thay vì chi tiêu tùy hứng để mua được tài sản lớn sau này.