forgoing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'forgo': từ bỏ, nhịn, kiêng, không hưởng một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is forgoing his vacation to finish the project on time."
"Anh ấy đang từ bỏ kỳ nghỉ của mình để hoàn thành dự án đúng thời hạn."
-
"She considered forgoing dessert to reduce her sugar intake."
"Cô ấy cân nhắc việc từ bỏ món tráng miệng để giảm lượng đường nạp vào."
-
"They are forgoing immediate profits for long-term growth."
"Họ đang từ bỏ lợi nhuận trước mắt để đạt được sự tăng trưởng dài hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | forgo | từ bỏ, bỏ qua, kiêng |
| Noun | forgoer | người từ bỏ, người kiêng cữ (ít phổ biến) |
| Adjective | foregone | đã định trước, đã bỏ qua (dạng quá khứ phân từ dùng làm tính từ) |
| Noun (gerund) | forgoing | sự từ bỏ, sự kiêng cữ |
| Verb (present participle / adjective) | forgoing | từ bỏ, kiêng cữ (đang diễn ra hoặc có tính chất đó) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'forgoing', nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả hành động từ bỏ đang diễn ra hoặc là một phần của một tình huống lớn hơn. Nó nhấn mạnh sự tự nguyện từ bỏ một điều gì đó, thường là vì một mục đích cao cả hơn, một nguyên tắc, hoặc để tránh một hậu quả tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
consider consider forgoing (cân nhắc việc từ bỏ)
-
involve involve forgoing (liên quan đến việc từ bỏ)
-
entail entail forgoing (đòi hỏi phải từ bỏ)
-
pleasure forgoing pleasure (từ bỏ niềm vui)
-
comfort forgoing comfort (từ bỏ sự thoải mái)
-
personal gain forgoing personal gain (từ bỏ lợi ích cá nhân)
-
a right forgoing a right (từ bỏ một quyền lợi)
-
the act of the act of forgoing (hành động từ bỏ)
-
the cost of the cost of forgoing (cái giá của việc từ bỏ)
Idioms
-
forgoing immediate gratification
từ bỏ sự thỏa mãn tức thì
"Learning to save money often involves forgoing immediate gratification."
(Học cách tiết kiệm tiền thường liên quan đến việc từ bỏ sự thỏa mãn tức thì.)
-
forgoing personal comfort
từ bỏ sự thoải mái cá nhân
"Volunteers are often prepared to work long hours, forgoing personal comfort for the cause."
(Các tình nguyện viên thường sẵn sàng làm việc nhiều giờ, từ bỏ sự thoải mái cá nhân vì mục đích chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forgoing
Verb (present participle)Dạng hiện tại phân từ của 'forgo': từ bỏ, nhịn, kiêng, không hưởng một cái gì đó.
"He is forgoing his vacation to finish the project on time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forgoing".
