(Top Banner Ad)
fork over
B2
phrasal verb B2 Thương mại, Tài chính

fork over

UK: /ˈfɔːk ˌəʊvə/ • US: /ˈfɔrk ˌoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

giao nộp trả tiền (miễn cưỡng) móc hầu bao ra trả nhả tiền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give or pay something, especially unwillingly.

Vietnamese Meaning

Đưa, giao nộp hoặc trả cái gì đó, đặc biệt là một cách miễn cưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The robber told him to fork over all his money."

    "Tên cướp bảo anh ta giao nộp tất cả tiền bạc."

  • "I had to fork over a lot of money for the repairs."

    "Tôi đã phải trả rất nhiều tiền cho việc sửa chữa."

  • "The company was forced to fork over millions in fines."

    "Công ty bị buộc phải nộp phạt hàng triệu đô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fork cái nĩa, ngã ba đường (road fork)
Verb fork dùng nĩa xiên, rẽ nhánh (fork in the road)
Adjective forked chẻ đôi, chia nhánh (forked tongue)

Synonyms

Subject Area

Thương mại, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰorǵʰ-
Proto-Germanic
*furkaz
Old English
forca
Middle English
furke
Modern English
fork

Nguồn gốc của từ 'fork'

Từ 'fork' (cái nĩa) có nguồn gốc rất cổ xưa, xuất phát từ từ 'furca' trong tiếng Latin, dùng để chỉ một loại công cụ có hai hoặc nhiều mũi nhọn, thường là để nâng hoặc xới đất (như cái bừa, cái xiên). Dần dần, nghĩa này mở rộng ra cho các dụng cụ ăn uống hiện đại. Phần 'over' trong 'fork over' là một giới từ/trạng từ phổ biến từ tiếng Anh cổ 'ofer'.

Ý nghĩa của 'fork over'

Cụm động từ 'fork over' xuất hiện vào thế kỷ 19. Dù không có mối liên hệ trực tiếp với việc dùng nĩa ăn, hành động 'fork over' ám chỉ việc 'nhấc' và 'đưa' một thứ gì đó, đặc biệt là tiền, cho người khác. Thông thường, nó ngụ ý sự miễn cưỡng, bất đắc dĩ khi phải chi trả hoặc giao nộp tiền bạc. Cảm giác bị buộc phải 'xới' tiền ra là điểm cốt lõi của cụm từ này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó phải trả tiền, giao đồ hoặc cung cấp thông tin mà họ không muốn. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không vui hoặc phản đối của người thực hiện hành động. So với các từ đồng nghĩa như 'pay' hoặc 'give', 'fork over' mạnh mẽ hơn và ám chỉ sự cưỡng ép hoặc không tự nguyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (Money/Valuables)
  • money fork over the money
    (miễn cưỡng trả tiền)
  • cash fork over the cash
    (miễn cưỡng trả tiền mặt)
  • dough fork over the dough
    (miễn cưỡng trả tiền (tiếng lóng))
  • savings fork over your savings
    (miễn cưỡng đưa hết tiền tiết kiệm)
  • payment fork over the payment
    (miễn cưỡng thực hiện khoản thanh toán)
Adverb (Manner)
  • reluctantly reluctantly fork over
    (miễn cưỡng trả tiền)
  • grudgingly grudgingly fork over
    (miễn cưỡng và bất đắc dĩ trả tiền)
  • eventually eventually fork over
    (cuối cùng cũng phải trả tiền (sau một thời gian miễn cưỡng))

Idioms

  • fork over (something)

    miễn cưỡng hoặc bắt buộc phải trả tiền/giao nộp thứ gì đó.

    "The company had to fork over millions in fines for environmental damage."

    (Công ty đã phải miễn cưỡng trả hàng triệu đô la tiền phạt vì gây thiệt hại môi trường.)

  • fork over the dough/cash

    miễn cưỡng giao nộp tiền mặt (thường là số tiền lớn). 'Dough' là tiếng lóng của tiền.

    "After losing the bet, he had to fork over the dough."

    (Sau khi thua cược, anh ấy đã phải miễn cưỡng trả tiền.)

  • be forced to fork over

    bị ép buộc phải trả tiền/giao nộp thứ gì đó.

    "Consumers are often forced to fork over extra fees for convenience."

    (Người tiêu dùng thường bị buộc phải trả thêm phí cho sự tiện lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fork over

phrasal verb
Lật mặt

Đưa, giao nộp hoặc trả cái gì đó, đặc biệt là một cách miễn cưỡng.

"The robber told him to fork over all his money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fork over".

Miễn cưỡng trả tiền: Gánh nặng tài chính

Cụm từ 'fork over' thường gợi lên hình ảnh một người phải chi trả tiền cho một khoản phí, thuế, hoặc khoản nợ mà họ không muốn hoặc cảm thấy không đáng. Nó phản ánh cảm giác bất bình, miễn cưỡng khi phải đối mặt với các nghĩa vụ tài chính bắt buộc hoặc không mong muốn trong cuộc sống hàng ngày.

Áp lực của các khoản chi phí bắt buộc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có nhiều tình huống khiến người ta 'fork over' tiền, từ việc trả tiền thuế thu nhập hàng năm (tax season), các hóa đơn y tế bất ngờ, đến các khoản phí dịch vụ ẩn. Cụm từ này thể hiện sự thất vọng và áp lực tài chính mà nhiều người phải đối mặt khi các khoản chi tiêu không thể tránh khỏi.