(Top Banner Ad)
cough up
B2
phrasal verb B2 Tổng quát

cough up

UK: /kɒf ʌp/ • US: /kɔf ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

nộp tiền (miễn cưỡng) trả tiền (bất đắc dĩ) khạc ra ho ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give something, especially money or information, unwillingly.

Vietnamese Meaning

Đưa ra, giao nộp, hoặc cung cấp cái gì đó (đặc biệt là tiền hoặc thông tin) một cách miễn cưỡng, không tự nguyện, hoặc dưới áp lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had to cough up a lot of money in taxes."

    "Anh ta đã phải nộp một khoản tiền lớn tiền thuế một cách bất đắc dĩ."

  • "The company was forced to cough up millions in damages."

    "Công ty đã bị buộc phải bồi thường hàng triệu đô la."

  • "She coughed up a furball."

    "Con mèo của cô ấy khạc ra một cục lông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cough ho
Noun cough cơn ho, tiếng ho

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kukh-
Old English
cohhian
Middle English
coughen
Modern English (Phrasal Verb)
cough up (c. 1890s)

Từ Cơn Ho Vật Lý đến 'Nhả' Tiền

Ban đầu, 'cough up' chỉ đơn giản có nghĩa là ho và bật ra thứ gì đó từ cổ họng hoặc phổi, ví dụ như đờm hoặc một vật bị mắc kẹt. Vào cuối thế kỷ 19, nghĩa bóng của nó ra đời. Người ta bắt đầu ví việc phải đưa tiền hoặc thông tin một cách miễn cưỡng giống như một cơn ho khó chịu, như thể bạn đang bị ép phải 'nhả' ra thứ mà bạn không muốn.

Usage Note

Thường được sử dụng khi ai đó bị ép buộc phải trả tiền hoặc cung cấp thông tin mà họ không muốn. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự khó chịu hoặc bất mãn của người phải 'cough up'. Khác với 'donate' (quyên góp) mang tính tự nguyện, 'cough up' thường ngụ ý sự cưỡng ép hoặc không tự nguyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Cough up + Noun (Money/Information)
  • money cough up the money
    (nhả tiền ra, trả tiền (một cách miễn cưỡng))
  • cash cough up the cash
    (nhả tiền mặt ra)
  • details cough up the details
    (khai ra, tiết lộ chi tiết)
  • information cough up the information
    (cung cấp thông tin (thường do bị ép))
  • answer cough up an answer
    (đưa ra câu trả lời (một cách không sẵn lòng))
Adverb + Cough up
  • finally finally cough up
    (cuối cùng cũng chịu chi trả/tiết lộ)
  • reluctantly reluctantly cough up
    (miễn cưỡng nhả ra/trả tiền)

Idioms

  • cough up the dough

    'Dough' là tiếng lóng của 'money' (tiền). Cụm từ này có nghĩa là phải trả tiền, thường là khi không muốn.

    "The insurance company finally coughed up the dough for the repairs."

    (Công ty bảo hiểm cuối cùng cũng chịu nhả tiền ra để sửa chữa.)

  • cough up the truth

    Thú nhận sự thật, khai ra sự thật, thường là sau khi bị thẩm vấn hoặc gây áp lực.

    "After hours of questioning, the suspect coughed up the truth."

    (Sau nhiều giờ thẩm vấn, nghi phạm đã khai ra sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cough up

phrasal verb
Lật mặt

Đưa ra, giao nộp, hoặc cung cấp cái gì đó (đặc biệt là tiền hoặc thông tin) một cách miễn cưỡng, không tự nguyện, hoặc dưới áp lực.

"He had to cough up a lot of money in taxes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cough up".

Tiếng lóng về Tiền bạc

Trong tiếng Anh (đặc biệt là Anh-Mỹ), nhiều tiếng lóng về việc chi tiền mang hình ảnh vật lý, đôi khi hơi 'bạo lực', như 'cough up' (ho ra), 'shell out' (bóc vỏ ra), hay 'fork over' (chĩa ra). Điều này phản ánh quan niệm văn hóa rằng tiền bạc là thứ được giữ rất chặt và việc phải đưa nó cho người khác là một hành động khó khăn, không hề dễ chịu.

'Cough it up!' trong Phim Tội phạm

Cụm từ 'cough up' rất phổ biến trong các bộ phim hình sự của Mỹ. Bạn sẽ thường nghe thấy cảnh sát hoặc gangster hét vào mặt một nhân vật: 'Cough it up!' (Nhai ra mau!/Khai ra mau!). Câu nói này được dùng để yêu cầu họ phải khai ra thông tin hoặc giao nộp tiền bạc ngay lập tức, tạo ra một không khí căng thẳng và kịch tính.