cough up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give something, especially money or information, unwillingly.
Vietnamese Meaning
Đưa ra, giao nộp, hoặc cung cấp cái gì đó (đặc biệt là tiền hoặc thông tin) một cách miễn cưỡng, không tự nguyện, hoặc dưới áp lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had to cough up a lot of money in taxes."
"Anh ta đã phải nộp một khoản tiền lớn tiền thuế một cách bất đắc dĩ."
-
"The company was forced to cough up millions in damages."
"Công ty đã bị buộc phải bồi thường hàng triệu đô la."
-
"She coughed up a furball."
"Con mèo của cô ấy khạc ra một cục lông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi ai đó bị ép buộc phải trả tiền hoặc cung cấp thông tin mà họ không muốn. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự khó chịu hoặc bất mãn của người phải 'cough up'. Khác với 'donate' (quyên góp) mang tính tự nguyện, 'cough up' thường ngụ ý sự cưỡng ép hoặc không tự nguyện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
money cough up the money (nhả tiền ra, trả tiền (một cách miễn cưỡng))
-
cash cough up the cash (nhả tiền mặt ra)
-
details cough up the details (khai ra, tiết lộ chi tiết)
-
information cough up the information (cung cấp thông tin (thường do bị ép))
-
answer cough up an answer (đưa ra câu trả lời (một cách không sẵn lòng))
-
finally finally cough up (cuối cùng cũng chịu chi trả/tiết lộ)
-
reluctantly reluctantly cough up (miễn cưỡng nhả ra/trả tiền)
Idioms
-
cough up the dough
'Dough' là tiếng lóng của 'money' (tiền). Cụm từ này có nghĩa là phải trả tiền, thường là khi không muốn.
"The insurance company finally coughed up the dough for the repairs."
(Công ty bảo hiểm cuối cùng cũng chịu nhả tiền ra để sửa chữa.)
-
cough up the truth
Thú nhận sự thật, khai ra sự thật, thường là sau khi bị thẩm vấn hoặc gây áp lực.
"After hours of questioning, the suspect coughed up the truth."
(Sau nhiều giờ thẩm vấn, nghi phạm đã khai ra sự thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cough up
phrasal verbĐưa ra, giao nộp, hoặc cung cấp cái gì đó (đặc biệt là tiền hoặc thông tin) một cách miễn cưỡng, không tự nguyện, hoặc dưới áp lực.
"He had to cough up a lot of money in taxes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cough up".
