fork
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An implement with two or more prongs used for lifting food to the mouth or holding it when cutting.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ có hai hoặc nhiều răng dùng để gắp thức ăn lên miệng hoặc giữ thức ăn khi cắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please pass me the fork."
"Làm ơn đưa cho tôi cái nĩa."
-
"She used a fork to eat her salad."
"Cô ấy dùng nĩa để ăn salad."
-
"The river forks near the town."
"Con sông chia nhánh gần thị trấn."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fork là một trong những dụng cụ ăn uống cơ bản nhất, thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa. Nó được sử dụng rộng rãi trong văn hóa phương Tây. Ngoài ra, 'fork' còn được dùng để chỉ sự phân nhánh của đường đi, con sông, v.v.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dinner dinner fork (dĩa ăn chính)
-
salad salad fork (dĩa ăn salad)
-
carving carving fork (dĩa ghim thịt (khi cắt))
-
tuning tuning fork (âm thoa (dụng cụ tạo âm thanh chuẩn))
-
use use a fork (dùng dĩa)
-
pick up pick up with a fork (dùng dĩa gắp)
-
fork over fork over the money (chi tiền ra (thường là miễn cưỡng, không chính thức))
-
a fork a fork in the road (ngã ba đường (nghĩa đen và bóng))
Idioms
-
a fork in the road
một ngã ba đường, một thời điểm quan trọng cần đưa ra quyết định khó khăn
"We've reached a fork in the road, and we need to decide which path to take for our future."
(Chúng ta đã đến một ngã ba đường, và chúng ta cần quyết định con đường nào cho tương lai của mình.)
-
fork over/out (money)
chi tiền, trả tiền (thường là một khoản lớn hoặc miễn cưỡng; không chính thức)
"I had to fork out a lot of money for car repairs after the accident."
(Tôi đã phải chi rất nhiều tiền để sửa xe sau vụ tai nạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fork
nounMột dụng cụ có hai hoặc nhiều răng dùng để gắp thức ăn lên miệng hoặc giữ thức ăn khi cắt.
"Please pass me the fork."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The path forks to the left. |
Con đường rẽ sang trái. |
| Phủ định | The road doesn't fork until the next town. |
Con đường không rẽ cho đến thị trấn tiếp theo. |
| Nghi vấn | Does the river fork before the bridge? |
Sông có rẽ nhánh trước cầu không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they arrive, the road workers will have been forking the dirt for hours. |
Vào thời điểm họ đến, công nhân đường bộ sẽ đã xới đất bằng nĩa trong nhiều giờ. |
| Phủ định | By next month, the company won't have been forking out money for the project for a year. |
Đến tháng tới, công ty sẽ không còn chi tiền cho dự án này trong một năm nữa. |
| Nghi vấn | Will they have been forking over the documents by the time the deadline arrives? |
Liệu họ có giao nộp tài liệu trước khi hết hạn không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The path has forked into two smaller trails. |
Con đường đã chia thành hai lối đi nhỏ hơn. |
| Phủ định | I haven't forked the code repository on GitHub yet. |
Tôi vẫn chưa tạo một bản sao (fork) của kho mã trên GitHub. |
| Nghi vấn | Has she ever used a silver fork for dinner? |
Cô ấy đã bao giờ dùng nĩa bạc cho bữa tối chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He forks the hay to feed the horses. |
Anh ấy dùng nĩa để bốc cỏ khô cho ngựa ăn. |
| Phủ định | She does not fork the road; she takes the main path. |
Cô ấy không rẽ nhánh đường; cô ấy đi con đường chính. |
| Nghi vấn | Do they fork the garden soil before planting? |
Họ có xới đất vườn bằng nĩa trước khi trồng cây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fork".
