(Top Banner Ad)
fork
A1
noun A1 Ẩm thực, Đồ dùng gia đình

fork

UK: /fɔːk/ • US: /fɔːrk/

Nghĩa tiếng Việt

nĩa chia nhánh
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An implement with two or more prongs used for lifting food to the mouth or holding it when cutting.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ có hai hoặc nhiều răng dùng để gắp thức ăn lên miệng hoặc giữ thức ăn khi cắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please pass me the fork."

    "Làm ơn đưa cho tôi cái nĩa."

  • "She used a fork to eat her salad."

    "Cô ấy dùng nĩa để ăn salad."

  • "The river forks near the town."

    "Con sông chia nhánh gần thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fork cái dĩa (ăn), ngã ba đường, chạc cây
Verb fork dùng dĩa ăn, rẽ nhánh, chia ra
Adjective forked có chạc, chia nhánh

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
furca
Old English
forca
Middle English
forke
English
fork

Nguồn gốc cái dĩa

Từ 'fork' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'furca' trong tiếng Latin, ban đầu chỉ một 'cái dĩa cỏ' hoặc 'công cụ có hai răng' dùng trong nông nghiệp. Mãi về sau, nó mới được biến đổi và phổ biến thành dụng cụ ăn uống như chúng ta dùng ngày nay, đặc biệt là từ thế kỷ 16-17 ở châu Âu.

Usage Note

Fork là một trong những dụng cụ ăn uống cơ bản nhất, thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa. Nó được sử dụng rộng rãi trong văn hóa phương Tây. Ngoài ra, 'fork' còn được dùng để chỉ sự phân nhánh của đường đi, con sông, v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fork
  • dinner dinner fork
    (dĩa ăn chính)
  • salad salad fork
    (dĩa ăn salad)
  • carving carving fork
    (dĩa ghim thịt (khi cắt))
  • tuning tuning fork
    (âm thoa (dụng cụ tạo âm thanh chuẩn))
Verb + fork
  • use use a fork
    (dùng dĩa)
  • pick up pick up with a fork
    (dùng dĩa gắp)
  • fork over fork over the money
    (chi tiền ra (thường là miễn cưỡng, không chính thức))
Noun + fork (phrase)
  • a fork a fork in the road
    (ngã ba đường (nghĩa đen và bóng))

Idioms

  • a fork in the road

    một ngã ba đường, một thời điểm quan trọng cần đưa ra quyết định khó khăn

    "We've reached a fork in the road, and we need to decide which path to take for our future."

    (Chúng ta đã đến một ngã ba đường, và chúng ta cần quyết định con đường nào cho tương lai của mình.)

  • fork over/out (money)

    chi tiền, trả tiền (thường là một khoản lớn hoặc miễn cưỡng; không chính thức)

    "I had to fork out a lot of money for car repairs after the accident."

    (Tôi đã phải chi rất nhiều tiền để sửa xe sau vụ tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fork

noun
Lật mặt

Một dụng cụ có hai hoặc nhiều răng dùng để gắp thức ăn lên miệng hoặc giữ thức ăn khi cắt.

"Please pass me the fork."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The path forks to the left.
Con đường rẽ sang trái.
Phủ định
The road doesn't fork until the next town.
Con đường không rẽ cho đến thị trấn tiếp theo.
Nghi vấn
Does the river fork before the bridge?
Sông có rẽ nhánh trước cầu không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they arrive, the road workers will have been forking the dirt for hours.
Vào thời điểm họ đến, công nhân đường bộ sẽ đã xới đất bằng nĩa trong nhiều giờ.
Phủ định
By next month, the company won't have been forking out money for the project for a year.
Đến tháng tới, công ty sẽ không còn chi tiền cho dự án này trong một năm nữa.
Nghi vấn
Will they have been forking over the documents by the time the deadline arrives?
Liệu họ có giao nộp tài liệu trước khi hết hạn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The path has forked into two smaller trails.
Con đường đã chia thành hai lối đi nhỏ hơn.
Phủ định
I haven't forked the code repository on GitHub yet.
Tôi vẫn chưa tạo một bản sao (fork) của kho mã trên GitHub.
Nghi vấn
Has she ever used a silver fork for dinner?
Cô ấy đã bao giờ dùng nĩa bạc cho bữa tối chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He forks the hay to feed the horses.
Anh ấy dùng nĩa để bốc cỏ khô cho ngựa ăn.
Phủ định
She does not fork the road; she takes the main path.
Cô ấy không rẽ nhánh đường; cô ấy đi con đường chính.
Nghi vấn
Do they fork the garden soil before planting?
Họ có xới đất vườn bằng nĩa trước khi trồng cây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fork".

Lịch sử cái dĩa ăn

Cái dĩa ăn như chúng ta biết ngày nay không phải lúc nào cũng phổ biến ở phương Tây. Mặc dù đã xuất hiện từ thời La Mã, nhưng nó chỉ thực sự trở nên thông dụng trên bàn ăn châu Âu từ thế kỷ 17, đặc biệt là sau khi Catherine de' Medici đưa nó từ Ý sang Pháp. Trước đó, người ta thường dùng tay hoặc dao để ăn.

Phong cách sử dụng dĩa trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, có hai phong cách chính để dùng dĩa: "Continental" (Châu Âu) và "American" (Mỹ). Phong cách Continental giữ dĩa ở tay trái, ngửa xuống. Trong khi đó, phong cách American yêu cầu sau khi cắt thức ăn bằng dao ở tay phải và dĩa ở tay trái, người ta thường chuyển dĩa sang tay phải để ăn.