formal speech
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Speech characterized by careful attention to conventional language usage and etiquette, often used in official or ceremonial settings.
Vietnamese Meaning
Diễn ngôn trang trọng, được đặc trưng bởi sự chú ý cẩn thận đến cách sử dụng ngôn ngữ và nghi thức truyền thống, thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc nghi lễ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The president delivered a formal speech at the ceremony."
"Tổng thống đã đọc một bài phát biểu trang trọng tại buổi lễ."
-
"Formal speech is often used in academic settings."
"Diễn ngôn trang trọng thường được sử dụng trong môi trường học thuật."
-
"He was trained in formal speech and debate."
"Anh ấy được đào tạo về diễn ngôn trang trọng và tranh luận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | form | hình thức, dạng |
| Noun | formality | sự trang trọng, nghi thức |
| Verb | form | tạo thành, hình thành |
| Adverb | formally | một cách trang trọng, chính thức |
| Adjective | informal | không trang trọng, thân mật |
| Verb | speak | nói, phát biểu |
| Noun | speaker | người nói, diễn giả, loa |
| Adjective | speechless | câm nín, không nói nên lời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'formal speech' nhấn mạnh đến sự trang trọng, lịch sự và tuân thủ các quy tắc ngôn ngữ, khác với 'informal speech' (lời nói thân mật, không trang trọng). Nó thường được sử dụng trong các bài phát biểu chính thức, thuyết trình, hoặc các cuộc trò chuyện với người lớn tuổi hoặc có địa vị cao.
Prepositions
'- in formal speech': đề cập đến việc sử dụng ngôn ngữ trang trọng trong một bài phát biểu hoặc tình huống trang trọng nào đó. Ví dụ: 'Clichés should be avoided in formal speech.'
'- on formal speech': thường dùng khi thảo luận hoặc viết về chủ đề diễn ngôn trang trọng. Ví dụ: 'This book offers guidance on formal speech and writing.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
a long a long formal speech (một bài phát biểu trang trọng dài)
-
an important an important formal speech (một bài phát biểu trang trọng quan trọng)
-
a well-prepared a well-prepared formal speech (một bài phát biểu trang trọng được chuẩn bị kỹ lưỡng)
-
a brief a brief formal speech (một bài phát biểu trang trọng ngắn gọn)
-
deliver deliver a formal speech (diễn thuyết một bài phát biểu trang trọng)
-
make make a formal speech (thực hiện một bài phát biểu trang trọng)
-
give give a formal speech (phát biểu một bài phát biểu trang trọng)
-
prepare prepare a formal speech (chuẩn bị một bài phát biểu trang trọng)
-
avoid avoid formal speech (tránh sử dụng lời nói trang trọng)
-
use use formal speech (sử dụng lời nói trang trọng)
Idioms
-
deliver a formal speech
Trình bày một bài phát biểu được chuẩn bị kỹ lưỡng và trang trọng, thường trong một dịp đặc biệt.
"The CEO delivered a formal speech at the annual shareholders' meeting."
(Giám đốc điều hành đã trình bày một bài phát biểu trang trọng tại cuộc họp cổ đông thường niên.)
-
employ formal speech
Sử dụng ngôn ngữ và phong cách nói trang trọng, phù hợp với các tình huống chính thức hoặc yêu cầu sự tôn trọng.
"In academic presentations, it's important to employ formal speech to convey professionalism."
(Trong các bài thuyết trình học thuật, việc sử dụng lời nói trang trọng là quan trọng để thể hiện sự chuyên nghiệp.)
-
revert to formal speech
Trở lại việc sử dụng lời nói trang trọng sau khi đã nói chuyện một cách thân mật hoặc không chính thức.
"After a casual chat, the professor reverted to formal speech when discussing the research findings."
(Sau một cuộc trò chuyện thân mật, giáo sư đã trở lại lời nói trang trọng khi thảo luận về kết quả nghiên cứu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
formal speech
Danh từDiễn ngôn trang trọng, được đặc trưng bởi sự chú ý cẩn thận đến cách sử dụng ngôn ngữ và nghi thức truyền thống, thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc nghi lễ.
"The president delivered a formal speech at the ceremony."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal speech".
