(Top Banner Ad)
formal speech
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

formal speech

UK: /ˈfɔːməl spiːtʃ/ • US: /ˈfɔːrməl spiːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

diễn ngôn trang trọng lời nói trang trọng phát ngôn chính thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Speech characterized by careful attention to conventional language usage and etiquette, often used in official or ceremonial settings.

Vietnamese Meaning

Diễn ngôn trang trọng, được đặc trưng bởi sự chú ý cẩn thận đến cách sử dụng ngôn ngữ và nghi thức truyền thống, thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc nghi lễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president delivered a formal speech at the ceremony."

    "Tổng thống đã đọc một bài phát biểu trang trọng tại buổi lễ."

  • "Formal speech is often used in academic settings."

    "Diễn ngôn trang trọng thường được sử dụng trong môi trường học thuật."

  • "He was trained in formal speech and debate."

    "Anh ấy được đào tạo về diễn ngôn trang trọng và tranh luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun form hình thức, dạng
Noun formality sự trang trọng, nghi thức
Verb form tạo thành, hình thành
Adverb formally một cách trang trọng, chính thức
Adjective informal không trang trọng, thân mật
Verb speak nói, phát biểu
Noun speaker người nói, diễn giả, loa
Adjective speechless câm nín, không nói nên lời

Synonyms

ceremonial address (bài phát biểu nghi lễ)official address (bài phát biểu chính thức)

Antonyms

informal speech (lời nói thân mật, không trang trọng)casual conversation (cuộc trò chuyện thông thường)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Latin
formalis
Old French
formel
Middle English
formal
Proto-Germanic
*sprēkaz
Old English
sprǣc
Middle English
speche
English
formal speech

Nguồn gốc của 'Formal'

Từ 'formal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'forma', có nghĩa là 'hình dạng, khuôn mẫu'. Điều này đã phát triển thành 'formalis' (liên quan đến hình thức) và sau đó là tiếng Pháp cổ 'formel' trước khi du nhập vào tiếng Anh trung đại. Ban đầu nó nhấn mạnh sự tuân thủ quy tắc hoặc hình thức cố định, rất phù hợp với ý nghĩa hiện đại của 'trang trọng'.

Nguồn gốc của 'Speech'

Từ 'speech' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*sprēkaz' và sau đó là tiếng Anh cổ 'sprǣc' hoặc 'spæc', có nghĩa là 'lời nói, ngôn ngữ' hoặc 'khả năng nói'. Trải qua thời kỳ tiếng Anh trung đại thành 'speche', nó vẫn giữ ý nghĩa cốt lõi là hành động hoặc khả năng truyền đạt bằng lời nói.

Usage Note

Cụm từ 'formal speech' nhấn mạnh đến sự trang trọng, lịch sự và tuân thủ các quy tắc ngôn ngữ, khác với 'informal speech' (lời nói thân mật, không trang trọng). Nó thường được sử dụng trong các bài phát biểu chính thức, thuyết trình, hoặc các cuộc trò chuyện với người lớn tuổi hoặc có địa vị cao.

Prepositions

in on

'- in formal speech': đề cập đến việc sử dụng ngôn ngữ trang trọng trong một bài phát biểu hoặc tình huống trang trọng nào đó. Ví dụ: 'Clichés should be avoided in formal speech.'
'- on formal speech': thường dùng khi thảo luận hoặc viết về chủ đề diễn ngôn trang trọng. Ví dụ: 'This book offers guidance on formal speech and writing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formal speech
  • a long a long formal speech
    (một bài phát biểu trang trọng dài)
  • an important an important formal speech
    (một bài phát biểu trang trọng quan trọng)
  • a well-prepared a well-prepared formal speech
    (một bài phát biểu trang trọng được chuẩn bị kỹ lưỡng)
  • a brief a brief formal speech
    (một bài phát biểu trang trọng ngắn gọn)
Verb + formal speech
  • deliver deliver a formal speech
    (diễn thuyết một bài phát biểu trang trọng)
  • make make a formal speech
    (thực hiện một bài phát biểu trang trọng)
  • give give a formal speech
    (phát biểu một bài phát biểu trang trọng)
  • prepare prepare a formal speech
    (chuẩn bị một bài phát biểu trang trọng)
  • avoid avoid formal speech
    (tránh sử dụng lời nói trang trọng)
  • use use formal speech
    (sử dụng lời nói trang trọng)

Idioms

  • deliver a formal speech

    Trình bày một bài phát biểu được chuẩn bị kỹ lưỡng và trang trọng, thường trong một dịp đặc biệt.

    "The CEO delivered a formal speech at the annual shareholders' meeting."

    (Giám đốc điều hành đã trình bày một bài phát biểu trang trọng tại cuộc họp cổ đông thường niên.)

  • employ formal speech

    Sử dụng ngôn ngữ và phong cách nói trang trọng, phù hợp với các tình huống chính thức hoặc yêu cầu sự tôn trọng.

    "In academic presentations, it's important to employ formal speech to convey professionalism."

    (Trong các bài thuyết trình học thuật, việc sử dụng lời nói trang trọng là quan trọng để thể hiện sự chuyên nghiệp.)

  • revert to formal speech

    Trở lại việc sử dụng lời nói trang trọng sau khi đã nói chuyện một cách thân mật hoặc không chính thức.

    "After a casual chat, the professor reverted to formal speech when discussing the research findings."

    (Sau một cuộc trò chuyện thân mật, giáo sư đã trở lại lời nói trang trọng khi thảo luận về kết quả nghiên cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formal speech

Danh từ
Lật mặt

Diễn ngôn trang trọng, được đặc trưng bởi sự chú ý cẩn thận đến cách sử dụng ngôn ngữ và nghi thức truyền thống, thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc nghi lễ.

"The president delivered a formal speech at the ceremony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal speech".

Tầm quan trọng trong các sự kiện công cộng và nghi lễ

Trong văn hóa phương Tây, 'formal speech' (lời nói trang trọng) đóng vai trò then chốt trong nhiều bối cảnh xã hội và chuyên nghiệp. Nó được sử dụng trong các buổi lễ tốt nghiệp, diễn văn chính trị, hội nghị học thuật, phiên tòa và các buổi thuyết trình kinh doanh quan trọng. Việc sử dụng lời nói trang trọng thể hiện sự tôn trọng đối với khán giả, tính nghiêm túc của chủ đề và sự chuyên nghiệp của người nói. Nó thường bao gồm cấu trúc câu phức tạp hơn, từ vựng chính xác và hạn chế tiếng lóng hoặc từ ngữ đời thường.

Phân biệt với ngôn ngữ đời thường

Khác với 'informal speech' (lời nói đời thường, thân mật) được sử dụng giữa bạn bè hoặc gia đình, 'formal speech' được kỳ vọng trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng và chính thức. Sự phân biệt này giúp xác định mối quan hệ xã hội, quyền hạn và mục đích giao tiếp. Ví dụ, một sinh viên sẽ sử dụng 'formal speech' khi nói chuyện với giáo sư về đề tài nghiên cứu nhưng sẽ dùng 'informal speech' khi trò chuyện cùng bạn bè trong quán cà phê. Việc nắm vững sự khác biệt này là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả và phù hợp trong môi trường nói tiếng Anh.