former occasions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Previous instances or instances that occurred in the past.
Vietnamese Meaning
Những dịp trước đây, những sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"On several former occasions, we have discussed this issue."
"Trong một vài dịp trước đây, chúng ta đã thảo luận về vấn đề này."
-
"The project failed despite its success on former occasions."
"Dự án thất bại mặc dù nó đã thành công trong những dịp trước đây."
-
"The defendant had been warned on former occasions about his behavior."
"Bị cáo đã được cảnh báo về hành vi của mình trong những dịp trước đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | former | trước đây, cũ, trước |
| Adverb | formerly | trước đây, xưa kia |
| Noun | occasion | dịp, cơ hội, sự kiện |
| Adjective | occasional | thỉnh thoảng, không thường xuyên |
| Adverb | occasionally | thỉnh thoảng, đôi khi |
| Verb | occasion | gây ra, là nguyên nhân của (ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật khi muốn đề cập đến những sự kiện, cơ hội hoặc thời điểm đã qua. 'Former' nhấn mạnh rằng những dịp này đã xảy ra và không còn tồn tại ở hiện tại. Nó mang sắc thái về thời gian đã qua và thường được dùng để so sánh hoặc đối chiếu với hiện tại.
Prepositions
‘On former occasions’ thường được dùng để chỉ cụ thể một hoặc một vài dịp riêng lẻ. Ví dụ: 'On former occasions, the weather was much better.' ('Vào những dịp trước đây, thời tiết đã tốt hơn nhiều'). ‘In former occasions’ ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng để chỉ tổng quát hơn về những dịp đã qua. Ví dụ: 'In former occasions, such behavior was unacceptable' ('Trong những dịp trước đây, hành vi như vậy là không thể chấp nhận được').
Collocations (Từ đi kèm)
-
on on former occasions (trong những dịp trước đây, vào những lần trước)
-
as on as on former occasions (như trong những dịp trước đây, giống như những lần trước)
-
refer to refer to former occasions (đề cập đến những dịp trước đây)
-
recall recall former occasions (nhớ lại những dịp trước đây)
-
learn from learn from former occasions (học hỏi từ những dịp trước đây)
Idioms
-
On former occasions
Vào những dịp trước đây; trong các sự kiện đã diễn ra trước đó. Cụm từ này thường được dùng để chỉ các lần xảy ra trong quá khứ, thường là để so sánh hoặc thiết lập một tiền lệ.
"On former occasions, we have always managed to solve this problem quickly."
(Vào những dịp trước đây, chúng tôi luôn giải quyết được vấn đề này một cách nhanh chóng.)
-
As on former occasions
Như trong những dịp trước đây; giống như các lần trước. Dùng để nhấn mạnh rằng một tình huống hoặc hành động nào đó lặp lại một mẫu hình đã từng xảy ra.
"As on former occasions, the meeting ended with a unanimous decision."
(Giống như những lần trước, cuộc họp kết thúc với một quyết định nhất trí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
former occasions
Cụm danh từNhững dịp trước đây, những sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
"On several former occasions, we have discussed this issue."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band played that song on former occasions. |
Ban nhạc đã chơi bài hát đó vào những dịp trước. |
| Phủ định | She did not mention the incident on any former occasions. |
Cô ấy đã không đề cập đến sự cố trong bất kỳ dịp trước đây nào. |
| Nghi vấn | Did they discuss the contract on former occasions? |
Họ đã thảo luận về hợp đồng vào những dịp trước đây phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "former occasions".
