(Top Banner Ad)
occasional
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

occasional

UK: /əˈkeɪʒənəl/ • US: /əˈkeɪʒənəl/

Nghĩa tiếng Việt

thỉnh thoảng đôi khi không thường xuyên lâu lâu vào một dịp nào đó
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring or done infrequently and irregularly.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc được thực hiện không thường xuyên và không đều đặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have occasional meetings to discuss progress."

    "Chúng tôi có những cuộc họp không thường xuyên để thảo luận về tiến độ."

  • "He makes occasional trips to London."

    "Anh ấy thỉnh thoảng đi công tác đến London."

  • "We have occasional showers in the summer."

    "Chúng ta có những cơn mưa rào không thường xuyên vào mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun occasion dịp, cơ hội, sự kiện đặc biệt
Adverb occasionally thỉnh thoảng, đôi khi, vào một vài dịp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cadere
Latin
ob-
Latin
occasio
Latin
occasionalis
Old French
occasionnel
English
occasional

Nguồn gốc thú vị

Từ 'occasional' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ. 'Occasio' có nghĩa là 'một sự tình cờ rơi vào' hoặc 'cơ hội'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'ob-' (nghĩa là 'hướng tới') và động từ 'cadere' (nghĩa là 'rơi'). Vì vậy, 'occasional' gợi ý điều gì đó xảy ra khi một 'cơ hội' hay 'dịp' tình cờ 'rơi vào' bạn, không phải thường xuyên hay theo một lịch trình cố định.

Usage Note

Từ 'occasional' nhấn mạnh tính không thường xuyên, không đều đặn của sự việc. Nó khác với 'rare' (hiếm) ở chỗ 'rare' ám chỉ sự kiện rất ít khi xảy ra, trong khi 'occasional' chỉ sự kiện xảy ra đôi khi, không theo quy luật nào. Ví dụ, 'occasional rain' (mưa rào) không hiếm như 'rare snow' (tuyết hiếm). 'Sometimes' là một từ đồng nghĩa, nhưng 'occasional' mang tính trang trọng hơn.

Prepositions

on

Khi dùng với giới từ 'on', nó thường đi với 'on occasion' để diễn tả 'vào một dịp nào đó', 'thỉnh thoảng'. Ví dụ: 'On occasion, we go out for dinner.'

Collocations (Từ đi kèm)

Occasional + Noun
  • occasional occasional visitor
    (khách vãng lai, khách ghé thăm đôi khi)
  • occasional occasional rain
    (mưa rào bất chợt, mưa lác đác)
  • occasional occasional glance
    (cái nhìn thoáng qua, liếc nhìn đôi khi)
  • occasional occasional treat
    (một món quà/sự chiều chuộng thỉnh thoảng)
  • occasional occasional problem
    (vấn đề phát sinh đôi khi, vấn đề không thường xuyên)
Verb + an occasional + Noun
  • have have an occasional drink
    (thỉnh thoảng uống một ly rượu)
  • enjoy enjoy an occasional cigar
    (thỉnh thoảng thưởng thức một điếu xì gà)

Idioms

  • on occasion

    đôi khi, thỉnh thoảng, vào một vài dịp

    "She still sings professionally on occasion, but mostly for charity now."

    (Cô ấy vẫn thỉnh thoảng hát chuyên nghiệp, nhưng giờ chủ yếu là để làm từ thiện.)

  • an occasional treat/indulgence

    một sự chiều chuộng/thú vui thỉnh thoảng (không thường xuyên)

    "Eating chocolate ice cream is an occasional treat for me after a long week."

    (Ăn kem sô cô la là một thú vui thỉnh thoảng của tôi sau một tuần dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occasional

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra hoặc được thực hiện không thường xuyên và không đều đặn.

"We have occasional meetings to discuss progress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occasional".

Sự phá vỡ thói quen

Trong văn hóa phương Tây, các sự kiện hoặc hoạt động 'occasional' (thỉnh thoảng) thường mang ý nghĩa đặc biệt, giúp phá vỡ sự đơn điệu của thói quen hàng ngày. Chúng được xem là những 'điểm nhấn' mang lại niềm vui, sự thư giãn hoặc cơ hội giao lưu, khác biệt với những sự kiện diễn ra đều đặn, thường xuyên.

Sự cân bằng trong lối sống

'Occasional' thường được dùng để mô tả những hoạt động được chấp nhận ở mức độ hạn chế để tạo sự cân bằng (ví dụ: 'an occasional dessert', 'an occasional late night'). Nó ngụ ý một sự cho phép bản thân 'phá lệ' đôi chút để tránh sự căng thẳng quá mức, nhưng vẫn duy trì phần lớn các thói quen lành mạnh hoặc quy tắc đã đặt ra.