past events
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Past events'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Những sự kiện, biến cố đã xảy ra trong quá khứ.
Definition (English Meaning)
Occurrences that happened in the past.
Ví dụ Thực tế với 'Past events'
-
"The museum showcased artifacts from past events."
"Viện bảo tàng trưng bày các hiện vật từ những sự kiện trong quá khứ."
-
"Analyzing past events helps us avoid mistakes in the future."
"Phân tích các sự kiện trong quá khứ giúp chúng ta tránh mắc lỗi trong tương lai."
-
"She often reminisces about past events with her friends."
"Cô ấy thường hồi tưởng về những sự kiện trong quá khứ với bạn bè."
Từ loại & Từ liên quan của 'Past events'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: events
- Adjective: past
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Past events'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này mang nghĩa tổng quát về những việc đã xảy ra, không giới hạn trong một lĩnh vực cụ thể nào. Nó thường được sử dụng để nói về lịch sử, ký ức, hoặc những kinh nghiệm đã qua. Sự khác biệt với 'historical events' là 'past events' có thể bao gồm cả những sự kiện cá nhân, riêng tư, trong khi 'historical events' thường ám chỉ những sự kiện có tầm vóc lịch sử, ảnh hưởng đến một cộng đồng, quốc gia, hoặc thế giới.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ:
- 'Talking *about* past events' (Nói về những sự kiện trong quá khứ) – liên quan đến chủ đề, nội dung
- 'A record *of* past events' (Một bản ghi chép về những sự kiện trong quá khứ) – thể hiện sự sở hữu, thuộc về
- 'Learning *in* past events' (Học hỏi từ những sự kiện trong quá khứ) - chỉ sự trải nghiệm, hoặc phạm vi.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Past events'
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By this time next year, historians will be analyzing past events to understand their long-term impact.
|
Vào thời điểm này năm sau, các nhà sử học sẽ đang phân tích các sự kiện trong quá khứ để hiểu tác động lâu dài của chúng. |
| Phủ định |
The media won't be reporting on all past events in detail, focusing only on the most significant ones.
|
Các phương tiện truyền thông sẽ không tường thuật chi tiết về tất cả các sự kiện trong quá khứ, mà chỉ tập trung vào những sự kiện quan trọng nhất. |
| Nghi vấn |
Will the government be investigating past events related to the financial crisis next quarter?
|
Liệu chính phủ có đang điều tra các sự kiện trong quá khứ liên quan đến cuộc khủng hoảng tài chính vào quý tới không? |