(Top Banner Ad)
formula one car
B1
Danh từ B1 Thể thao, Công nghệ Ô tô

formula one car

UK: /ˈfɔːmjʊlə wʌn kɑː/ • US: /ˈfɔːrmjələ wʌn kɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

xe đua Công thức 1 xe F1
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single-seat, open-wheel racing car specifically designed and built to compete in Formula One races.

Vietnamese Meaning

Một chiếc xe đua một chỗ ngồi, bánh hở được thiết kế và chế tạo đặc biệt để tham gia các cuộc đua Công thức 1.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Formula One car sped around the track, reaching speeds of over 200 mph."

    "Chiếc xe Công thức 1 lao vun vút trên đường đua, đạt tốc độ trên 320 km/h."

  • "The team spent millions developing their Formula One car for the upcoming season."

    "Đội đua đã chi hàng triệu đô la để phát triển chiếc xe Công thức 1 của họ cho mùa giải sắp tới."

  • "The driver expertly maneuvered the Formula One car through the challenging corners of the circuit."

    "Người lái xe khéo léo điều khiển chiếc xe Công thức 1 qua những khúc cua đầy thử thách của đường đua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Formula One Môn thể thao Công thức Một
Noun Formula One driver Tay đua Công thức Một
Noun Formula One team Đội đua Công thức Một
Noun Formula One Grand Prix Giải Grand Prix Công thức Một

Synonyms

F1 car (Xe F1)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Công nghệ Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
formula (a small form, rule, legal clause)
English
formula (a set of rules, a standard procedure)
Latin
carrus (a wheeled vehicle, chariot)
Old North French
carre
English
car

Nguồn gốc tên gọi 'Công thức Một'

Thuật ngữ "Formula One" xuất phát từ "formula" (công thức) – bộ quy tắc và tiêu chuẩn mà tất cả các đội đua và xe phải tuân thủ để tham gia giải vô địch thế giới do Liên đoàn Ô tô Quốc tế (FIA) tổ chức. "Công thức Một" là cấp độ cao nhất của môn đua xe công thức, và "xe Công thức Một" là những chiếc xe được chế tạo đặc biệt để đáp ứng các quy tắc nghiêm ngặt này, mang đến những cuộc đua tốc độ và kịch tính.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một loại xe đua hiệu suất cao nhất, được trang bị công nghệ tiên tiến nhất và tuân thủ các quy định nghiêm ngặt của Liên đoàn Ô tô Quốc tế (FIA). Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao đua xe chuyên nghiệp.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'The technology in Formula One cars is constantly evolving.' (Công nghệ trong xe đua Công thức 1 liên tục phát triển.) 'The speed of Formula One cars is impressive.' (Tốc độ của xe đua Công thức 1 rất ấn tượng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formula one car
  • fast fast formula one car
    (xe Công thức Một nhanh)
  • powerful powerful formula one car
    (xe Công thức Một mạnh mẽ)
  • sleek sleek formula one car
    (xe Công thức Một kiểu dáng đẹp, mượt mà)
  • iconic iconic formula one car
    (xe Công thức Một mang tính biểu tượng)
Verb + formula one car
  • drive drive a formula one car
    (lái một chiếc xe Công thức Một)
  • race race a formula one car
    (đua một chiếc xe Công thức Một)
  • design design a formula one car
    (thiết kế một chiếc xe Công thức Một)
Other common phrases
  • engine formula one car engine
    (động cơ xe Công thức Một)
  • technology formula one car technology
    (công nghệ xe Công thức Một)

Idioms

  • To handle like a Formula One car

    Lái/điều khiển rất nhạy bén và chính xác (như một chiếc xe F1)

    "With its new steering system, the go-kart handles like a Formula One car."

    (Với hệ thống lái mới, chiếc xe go-kart điều khiển nhạy bén như một chiếc xe Công thức Một.)

  • As fast as a Formula One car

    Cực kỳ nhanh (như tốc độ của xe F1)

    "The new prototype electric car is as fast as a Formula One car on the straightaway."

    (Chiếc xe điện nguyên mẫu mới nhanh như một chiếc xe Công thức Một trên đoạn đường thẳng.)

  • Engineered like a Formula One car

    Được chế tạo/thiết kế với độ chính xác và hiệu suất cao nhất (như xe F1)

    "Every component of the aerospace engine is engineered like a Formula One car for maximum performance."

    (Mọi bộ phận của động cơ hàng không vũ trụ đều được thiết kế chính xác như xe Công thức Một để đạt hiệu suất tối đa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formula one car

Danh từ
Lật mặt

Một chiếc xe đua một chỗ ngồi, bánh hở được thiết kế và chế tạo đặc biệt để tham gia các cuộc đua Công thức 1.

"The Formula One car sped around the track, reaching speeds of over 200 mph."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the formula one car is so technologically advanced, it requires a highly skilled driver.
Bởi vì xe đua Công thức Một rất tiên tiến về mặt công nghệ, nó đòi hỏi một người lái xe có tay nghề cao.
Phủ định
Even though the formula one car is fast, it is not as fuel-efficient as a regular car.
Mặc dù xe đua Công thức Một nhanh, nhưng nó không tiết kiệm nhiên liệu như một chiếc xe thông thường.
Nghi vấn
If the formula one car breaks down, how quickly can the pit crew repair it?
Nếu xe đua Công thức Một bị hỏng, đội kỹ thuật có thể sửa chữa nó nhanh đến mức nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formula one car".

Đỉnh cao công nghệ ô tô

Xe Công thức Một là biểu tượng của công nghệ ô tô tiên tiến nhất thế giới. Chúng được thiết kế với khí động học tinh xảo, sử dụng động cơ hybrid mạnh mẽ và vật liệu nhẹ siêu bền như sợi carbon. Mỗi chiếc xe là một kiệt tác kỹ thuật, liên tục đổi mới để tối ưu hóa tốc độ và hiệu suất, đồng thời là phòng thí nghiệm di động cho các công nghệ ô tô trong tương lai.

Môn thể thao toàn cầu và lối sống hào nhoáng

Đua xe Công thức Một là một trong những môn thể thao được theo dõi rộng rãi nhất toàn cầu, thu hút hàng trăm triệu người hâm mộ với các giải đua được tổ chức tại nhiều quốc gia. Các tay đua F1 thường là những người nổi tiếng, với lối sống xa hoa, và bản thân môn thể thao này cũng gắn liền với sự sang trọng, tốc độ và cảm giác mạnh, thu hút các nhà tài trợ lớn từ các ngành công nghiệp cao cấp.