formula one car
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A single-seat, open-wheel racing car specifically designed and built to compete in Formula One races.
Vietnamese Meaning
Một chiếc xe đua một chỗ ngồi, bánh hở được thiết kế và chế tạo đặc biệt để tham gia các cuộc đua Công thức 1.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Formula One car sped around the track, reaching speeds of over 200 mph."
"Chiếc xe Công thức 1 lao vun vút trên đường đua, đạt tốc độ trên 320 km/h."
-
"The team spent millions developing their Formula One car for the upcoming season."
"Đội đua đã chi hàng triệu đô la để phát triển chiếc xe Công thức 1 của họ cho mùa giải sắp tới."
-
"The driver expertly maneuvered the Formula One car through the challenging corners of the circuit."
"Người lái xe khéo léo điều khiển chiếc xe Công thức 1 qua những khúc cua đầy thử thách của đường đua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Formula One | Môn thể thao Công thức Một |
| Noun | Formula One driver | Tay đua Công thức Một |
| Noun | Formula One team | Đội đua Công thức Một |
| Noun | Formula One Grand Prix | Giải Grand Prix Công thức Một |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến một loại xe đua hiệu suất cao nhất, được trang bị công nghệ tiên tiến nhất và tuân thủ các quy định nghiêm ngặt của Liên đoàn Ô tô Quốc tế (FIA). Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao đua xe chuyên nghiệp.
Prepositions
Ví dụ: 'The technology in Formula One cars is constantly evolving.' (Công nghệ trong xe đua Công thức 1 liên tục phát triển.) 'The speed of Formula One cars is impressive.' (Tốc độ của xe đua Công thức 1 rất ấn tượng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fast fast formula one car (xe Công thức Một nhanh)
-
powerful powerful formula one car (xe Công thức Một mạnh mẽ)
-
sleek sleek formula one car (xe Công thức Một kiểu dáng đẹp, mượt mà)
-
iconic iconic formula one car (xe Công thức Một mang tính biểu tượng)
-
drive drive a formula one car (lái một chiếc xe Công thức Một)
-
race race a formula one car (đua một chiếc xe Công thức Một)
-
design design a formula one car (thiết kế một chiếc xe Công thức Một)
-
engine formula one car engine (động cơ xe Công thức Một)
-
technology formula one car technology (công nghệ xe Công thức Một)
Idioms
-
To handle like a Formula One car
Lái/điều khiển rất nhạy bén và chính xác (như một chiếc xe F1)
"With its new steering system, the go-kart handles like a Formula One car."
(Với hệ thống lái mới, chiếc xe go-kart điều khiển nhạy bén như một chiếc xe Công thức Một.)
-
As fast as a Formula One car
Cực kỳ nhanh (như tốc độ của xe F1)
"The new prototype electric car is as fast as a Formula One car on the straightaway."
(Chiếc xe điện nguyên mẫu mới nhanh như một chiếc xe Công thức Một trên đoạn đường thẳng.)
-
Engineered like a Formula One car
Được chế tạo/thiết kế với độ chính xác và hiệu suất cao nhất (như xe F1)
"Every component of the aerospace engine is engineered like a Formula One car for maximum performance."
(Mọi bộ phận của động cơ hàng không vũ trụ đều được thiết kế chính xác như xe Công thức Một để đạt hiệu suất tối đa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
formula one car
Danh từMột chiếc xe đua một chỗ ngồi, bánh hở được thiết kế và chế tạo đặc biệt để tham gia các cuộc đua Công thức 1.
"The Formula One car sped around the track, reaching speeds of over 200 mph."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the formula one car is so technologically advanced, it requires a highly skilled driver. |
Bởi vì xe đua Công thức Một rất tiên tiến về mặt công nghệ, nó đòi hỏi một người lái xe có tay nghề cao. |
| Phủ định | Even though the formula one car is fast, it is not as fuel-efficient as a regular car. |
Mặc dù xe đua Công thức Một nhanh, nhưng nó không tiết kiệm nhiên liệu như một chiếc xe thông thường. |
| Nghi vấn | If the formula one car breaks down, how quickly can the pit crew repair it? |
Nếu xe đua Công thức Một bị hỏng, đội kỹ thuật có thể sửa chữa nó nhanh đến mức nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formula one car".
