(Top Banner Ad)
formula racing
B2
Noun B2 Thể thao (Đua xe)

formula racing

UK: /ˈfɔːmjʊlə ˈreɪsɪŋ/ • US: /ˈfɔːrmjələ ˈreɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đua xe công thức đua xe theo công thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of auto racing in which cars are built according to a specific set of rules, or formula.

Vietnamese Meaning

Một loại hình đua xe ô tô trong đó các xe được chế tạo theo một bộ quy tắc cụ thể, hay còn gọi là 'công thức'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Formula racing is known for its high speeds and intense competition."

    "Đua xe công thức nổi tiếng với tốc độ cao và sự cạnh tranh khốc liệt."

  • "He is a big fan of formula racing and never misses a race."

    "Anh ấy là một người hâm mộ lớn của đua xe công thức và không bao giờ bỏ lỡ một cuộc đua nào."

  • "Formula racing cars are incredibly advanced pieces of technology."

    "Những chiếc xe đua công thức là những sản phẩm công nghệ tiên tiến đáng kinh ngạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun formula công thức, thể thức, quy tắc
Noun race cuộc đua, chủng tộc
Verb race đua, chạy đua
Noun racer tay đua, người chạy đua
Noun racing car xe đua

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Đua xe)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
formula
English
formula
Old Norse
rás
Old English
rǣsan
English
racing

Nguồn Gốc Của 'Formula Racing'

'Formula racing' là một môn thể thao đua xe hiện đại, được ghép từ hai từ tiếng Anh. 'Formula' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'formula' (nghĩa là 'hình dạng nhỏ' hay 'công thức'), ám chỉ một bộ quy tắc và tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt mà tất cả các xe đua phải tuân thủ để đảm bảo sự công bằng và an toàn. Phần 'racing' (đua xe) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'rás' (chạy nhanh). Khi kết hợp lại, 'formula racing' mô tả chính xác môn thể thao đua xe tốc độ cao, nơi các đội và tay đua cạnh tranh dựa trên những 'công thức' kỹ thuật được quy định rõ ràng.

Usage Note

Thuật ngữ 'formula' ở đây ám chỉ một bộ quy tắc và thông số kỹ thuật mà các xe đua phải tuân thủ. 'Formula racing' nhấn mạnh vào sự cạnh tranh kỹ thuật giữa các đội đua để tối ưu hóa hiệu suất trong khuôn khổ quy định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formula racing
  • high-speed high-speed formula racing
    (đua xe công thức tốc độ cao)
  • international international formula racing
    (đua xe công thức quốc tế)
  • open-wheel open-wheel formula racing
    (đua xe công thức bánh hở)
Verb + formula racing
  • watch watch formula racing
    (xem đua xe công thức)
  • compete in compete in formula racing
    (thi đấu trong đua xe công thức)
  • follow follow formula racing
    (theo dõi đua xe công thức)
Noun + formula racing
  • fan of a fan of formula racing
    (một người hâm mộ đua xe công thức)
  • world of the world of formula racing
    (thế giới của đua xe công thức)

Idioms

  • the thrill of formula racing

    sự hồi hộp/phấn khích của đua xe công thức

    "Fans gather to experience the thrill of formula racing at the circuit."

    (Người hâm mộ tụ tập để trải nghiệm sự hồi hộp của đua xe công thức tại trường đua.)

  • the pinnacle of formula racing

    đỉnh cao của đua xe công thức

    "Formula 1 is widely regarded as the pinnacle of formula racing."

    (Công thức 1 được xem rộng rãi là đỉnh cao của đua xe công thức.)

  • a formula for success in racing

    một công thức/bí quyết thành công trong đua xe

    "Team X found a winning formula for success in formula racing this season."

    (Đội X đã tìm ra một công thức chiến thắng để thành công trong mùa giải đua xe công thức này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formula racing

Noun
Lật mặt

Một loại hình đua xe ô tô trong đó các xe được chế tạo theo một bộ quy tắc cụ thể, hay còn gọi là 'công thức'.

"Formula racing is known for its high speeds and intense competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formula racing".

Sự Phát Triển Kỹ Thuật Tiên Tiến

Đua xe công thức, đặc biệt là Công thức 1 (F1), không chỉ là một môn thể thao mà còn là một sân chơi cho các công nghệ ô tô tiên tiến nhất. Nhiều đổi mới về khí động học, vật liệu nhẹ, động cơ hybrid và an toàn đã được phát triển và thử nghiệm trên đường đua trước khi được áp dụng vào xe hơi thương mại, góp phần đáng kể vào sự tiến bộ của ngành công nghiệp ô tô toàn cầu.

Biểu Tượng Của Tốc Độ, Đam Mê và Toàn Cầu Hóa

Đua xe công thức là biểu tượng của tốc độ, sự chính xác và lòng dũng cảm của các tay đua. Với các giải đấu diễn ra trên khắp thế giới, từ những đường đua lịch sử ở châu Âu đến những trường đua hiện đại ở châu Á và châu Mỹ, môn thể thao này thu hút hàng trăm triệu người hâm mộ, tạo nên một cộng đồng toàn cầu đam mê tốc độ và cạnh tranh công nghệ.