formula racing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of auto racing in which cars are built according to a specific set of rules, or formula.
Vietnamese Meaning
Một loại hình đua xe ô tô trong đó các xe được chế tạo theo một bộ quy tắc cụ thể, hay còn gọi là 'công thức'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Formula racing is known for its high speeds and intense competition."
"Đua xe công thức nổi tiếng với tốc độ cao và sự cạnh tranh khốc liệt."
-
"He is a big fan of formula racing and never misses a race."
"Anh ấy là một người hâm mộ lớn của đua xe công thức và không bao giờ bỏ lỡ một cuộc đua nào."
-
"Formula racing cars are incredibly advanced pieces of technology."
"Những chiếc xe đua công thức là những sản phẩm công nghệ tiên tiến đáng kinh ngạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | formula | công thức, thể thức, quy tắc |
| Noun | race | cuộc đua, chủng tộc |
| Verb | race | đua, chạy đua |
| Noun | racer | tay đua, người chạy đua |
| Noun | racing car | xe đua |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'formula' ở đây ám chỉ một bộ quy tắc và thông số kỹ thuật mà các xe đua phải tuân thủ. 'Formula racing' nhấn mạnh vào sự cạnh tranh kỹ thuật giữa các đội đua để tối ưu hóa hiệu suất trong khuôn khổ quy định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-speed high-speed formula racing (đua xe công thức tốc độ cao)
-
international international formula racing (đua xe công thức quốc tế)
-
open-wheel open-wheel formula racing (đua xe công thức bánh hở)
-
watch watch formula racing (xem đua xe công thức)
-
compete in compete in formula racing (thi đấu trong đua xe công thức)
-
follow follow formula racing (theo dõi đua xe công thức)
-
fan of a fan of formula racing (một người hâm mộ đua xe công thức)
-
world of the world of formula racing (thế giới của đua xe công thức)
Idioms
-
the thrill of formula racing
sự hồi hộp/phấn khích của đua xe công thức
"Fans gather to experience the thrill of formula racing at the circuit."
(Người hâm mộ tụ tập để trải nghiệm sự hồi hộp của đua xe công thức tại trường đua.)
-
the pinnacle of formula racing
đỉnh cao của đua xe công thức
"Formula 1 is widely regarded as the pinnacle of formula racing."
(Công thức 1 được xem rộng rãi là đỉnh cao của đua xe công thức.)
-
a formula for success in racing
một công thức/bí quyết thành công trong đua xe
"Team X found a winning formula for success in formula racing this season."
(Đội X đã tìm ra một công thức chiến thắng để thành công trong mùa giải đua xe công thức này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
formula racing
NounMột loại hình đua xe ô tô trong đó các xe được chế tạo theo một bộ quy tắc cụ thể, hay còn gọi là 'công thức'.
"Formula racing is known for its high speeds and intense competition."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formula racing".
