grand prix racing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A series of motor races held annually in various countries.
Vietnamese Meaning
Một chuỗi các cuộc đua xe hơi được tổ chức hàng năm ở nhiều quốc gia khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Monaco Grand Prix is one of the most prestigious races in the world."
"Giải đua Monaco Grand Prix là một trong những cuộc đua danh giá nhất trên thế giới."
-
"Grand Prix racing is a thrilling sport to watch."
"Đua xe Grand Prix là một môn thể thao ly kỳ để xem."
-
"The Grand Prix season consists of several races held throughout the year."
"Mùa giải Grand Prix bao gồm một số cuộc đua được tổ chức trong suốt cả năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Grand Prix | Giải đua lớn (thường dùng cho đua ô tô hoặc xe máy, ví dụ: Monaco Grand Prix) |
| Noun | racer | Tay đua, người tham gia cuộc đua |
| Noun | race | Cuộc đua, sự tranh tài |
| Verb | race | Đua, chạy đua |
| Adjective | racing | Thuộc về đua xe, dùng để đua (ví dụ: racing car) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Grand Prix" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là "giải thưởng lớn". Thường được sử dụng để chỉ các cuộc đua xe Công thức 1 (Formula One). Cụm từ này nhấn mạnh tính cạnh tranh cao và tầm quan trọng của sự kiện.
Trong ngữ cảnh này, Grand Prix thường được sử dụng đồng nghĩa với Formula One (F1). Tuy nhiên, Grand Prix có thể bao gồm các loại hình đua xe khác ngoài F1, dù ít phổ biến hơn.
Prepositions
Dùng "at" khi đề cập đến địa điểm cụ thể của cuộc đua (ví dụ: at the Monaco Grand Prix). Dùng "in" khi nói chung về quốc gia hoặc khu vực (ví dụ: in European Grand Prix racing).
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense intense grand prix racing (đua xe grand prix căng thẳng, kịch liệt)
-
thrilling thrilling grand prix racing (đua xe grand prix nghẹt thở, hồi hộp)
-
historic historic grand prix racing (đua xe grand prix mang tính lịch sử)
-
watch watch grand prix racing (xem đua xe grand prix)
-
follow follow grand prix racing (theo dõi đua xe grand prix)
-
enjoy enjoy grand prix racing (thưởng thức đua xe grand prix)
Idioms
-
the world of grand prix racing
thế giới của các giải đua grand prix (nghĩa là toàn bộ ngành, cộng đồng, và các sự kiện liên quan)
"He dedicated his life to the world of grand prix racing."
(Anh ấy đã cống hiến cả cuộc đời mình cho thế giới các giải đua grand prix.)
-
the excitement of grand prix racing
sự phấn khích, hồi hộp của các giải đua grand prix
"Fans gathered to experience the excitement of grand prix racing live."
(Người hâm mộ tụ tập để trải nghiệm sự phấn khích của các giải đua grand prix trực tiếp.)
-
a passion for grand prix racing
niềm đam mê đua xe grand prix
"Many engineers develop a passion for grand prix racing from a young age."
(Nhiều kỹ sư phát triển niềm đam mê đua xe grand prix từ khi còn nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grand prix racing
Danh từMột chuỗi các cuộc đua xe hơi được tổ chức hàng năm ở nhiều quốc gia khác nhau.
"The Monaco Grand Prix is one of the most prestigious races in the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grand prix racing".
