(Top Banner Ad)
grand prix racing
B2
Danh từ B2 Thể thao (Đua xe)

grand prix racing

UK: /ˌɡrɒ̃ ˈpriː/ • US: /ˌɡrænd ˈpriː/

Nghĩa tiếng Việt

đua xe Công thức Một đua xe F1 giải đua xe Grand Prix
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of motor races held annually in various countries.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các cuộc đua xe hơi được tổ chức hàng năm ở nhiều quốc gia khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Monaco Grand Prix is one of the most prestigious races in the world."

    "Giải đua Monaco Grand Prix là một trong những cuộc đua danh giá nhất trên thế giới."

  • "Grand Prix racing is a thrilling sport to watch."

    "Đua xe Grand Prix là một môn thể thao ly kỳ để xem."

  • "The Grand Prix season consists of several races held throughout the year."

    "Mùa giải Grand Prix bao gồm một số cuộc đua được tổ chức trong suốt cả năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Grand Prix Giải đua lớn (thường dùng cho đua ô tô hoặc xe máy, ví dụ: Monaco Grand Prix)
Noun racer Tay đua, người tham gia cuộc đua
Noun race Cuộc đua, sự tranh tài
Verb race Đua, chạy đua
Adjective racing Thuộc về đua xe, dùng để đua (ví dụ: racing car)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Đua xe)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grandis
Old French
grant
Latin
pretium
Old French
prix
French
Grand Prix
English
Grand Prix racing

Nguồn gốc của 'Grand Prix'

Cụm từ 'Grand Prix' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa đen là 'Giải thưởng Lớn' (Great Prize). Ban đầu, nó được dùng để chỉ giải thưởng cao nhất trong bất kỳ cuộc thi nào. Vào đầu thế kỷ 20, cụm từ này bắt đầu được áp dụng cho các giải đua ô tô quốc tế, đặc biệt là các cuộc đua xe thể thức một (Formula One), nơi các tay đua tranh giành 'giải thưởng lớn' danh giá. Từ 'racing' (đua xe) được thêm vào để chỉ rõ đây là môn thể thao tốc độ.

Usage Note

"Grand Prix" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là "giải thưởng lớn". Thường được sử dụng để chỉ các cuộc đua xe Công thức 1 (Formula One). Cụm từ này nhấn mạnh tính cạnh tranh cao và tầm quan trọng của sự kiện.
Trong ngữ cảnh này, Grand Prix thường được sử dụng đồng nghĩa với Formula One (F1). Tuy nhiên, Grand Prix có thể bao gồm các loại hình đua xe khác ngoài F1, dù ít phổ biến hơn.

Prepositions

at in

Dùng "at" khi đề cập đến địa điểm cụ thể của cuộc đua (ví dụ: at the Monaco Grand Prix). Dùng "in" khi nói chung về quốc gia hoặc khu vực (ví dụ: in European Grand Prix racing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grand prix racing
  • intense intense grand prix racing
    (đua xe grand prix căng thẳng, kịch liệt)
  • thrilling thrilling grand prix racing
    (đua xe grand prix nghẹt thở, hồi hộp)
  • historic historic grand prix racing
    (đua xe grand prix mang tính lịch sử)
Verb + grand prix racing
  • watch watch grand prix racing
    (xem đua xe grand prix)
  • follow follow grand prix racing
    (theo dõi đua xe grand prix)
  • enjoy enjoy grand prix racing
    (thưởng thức đua xe grand prix)

Idioms

  • the world of grand prix racing

    thế giới của các giải đua grand prix (nghĩa là toàn bộ ngành, cộng đồng, và các sự kiện liên quan)

    "He dedicated his life to the world of grand prix racing."

    (Anh ấy đã cống hiến cả cuộc đời mình cho thế giới các giải đua grand prix.)

  • the excitement of grand prix racing

    sự phấn khích, hồi hộp của các giải đua grand prix

    "Fans gathered to experience the excitement of grand prix racing live."

    (Người hâm mộ tụ tập để trải nghiệm sự phấn khích của các giải đua grand prix trực tiếp.)

  • a passion for grand prix racing

    niềm đam mê đua xe grand prix

    "Many engineers develop a passion for grand prix racing from a young age."

    (Nhiều kỹ sư phát triển niềm đam mê đua xe grand prix từ khi còn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grand prix racing

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các cuộc đua xe hơi được tổ chức hàng năm ở nhiều quốc gia khác nhau.

"The Monaco Grand Prix is one of the most prestigious races in the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grand prix racing".

Formula 1 và Đỉnh cao của Grand Prix

Grand Prix racing nổi tiếng nhất là Giải vô địch Thế giới Công thức 1 (Formula 1 World Championship). Đây được coi là đỉnh cao của đua xe thể thao quốc tế, kết hợp công nghệ tiên tiến, kỹ năng lái xe vượt trội và chiến lược đội nhóm phức tạp. Các sự kiện F1 thu hút hàng trăm triệu khán giả trên toàn cầu mỗi năm.

Sự kết hợp giữa Thể thao, Công nghệ và Thời trang

Grand Prix racing không chỉ là một môn thể thao tốc độ mà còn là sân khấu trưng bày công nghệ ô tô tiên tiến nhất, sự đổi mới về kỹ thuật và cả phong cách sống sang trọng. Các giải đấu thường gắn liền với những sự kiện xã hội, thời trang và các nhà tài trợ lớn, tạo nên một bầu không khí độc đáo của sự hào nhoáng và cạnh tranh khốc liệt.