(Top Banner Ad)
racing car
A2
noun A2 Ô tô, Thể thao (đua xe)

racing car

UK: /ˈreɪsɪŋ kɑː(r)/ • US: /ˈreɪsɪŋ kɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

xe đua ô tô đua
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A car specifically designed and built for racing competitions.

Vietnamese Meaning

Một chiếc xe được thiết kế và chế tạo đặc biệt cho các cuộc đua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The racing car sped around the track at incredible speed."

    "Chiếc xe đua lao vun vút trên đường đua với tốc độ đáng kinh ngạc."

  • "He dreamed of becoming a famous racing car driver."

    "Anh ấy mơ ước trở thành một tay đua xe nổi tiếng."

  • "The racing car was painted in bright colours."

    "Chiếc xe đua được sơn bằng những màu sắc sặc sỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun race cuộc đua
Verb race đua, chạy đua
Noun racer tay đua, người đua
Adjective racing (thuộc về) đua xe, dành cho đua xe
Noun motor racing môn đua xe ô tô

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô, Thể thao (đua xe)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus
Old French
rasse
Middle English
carre
English
race
English
car
English
racing car

Sự kết hợp của tốc độ và phương tiện

Từ 'racing car' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa động từ 'race' (đua, chạy đua) và danh từ 'car' (ô tô). 'Race' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rasse', chỉ một cuộc chạy đua hoặc dòng chảy. 'Car' xuất phát từ tiếng Latin 'carrus', dùng để chỉ xe ngựa hai bánh. Khi ghép lại, 'racing car' mô tả chính xác một chiếc ô tô được chế tạo đặc biệt và sử dụng cho các cuộc đua tốc độ.

Usage Note

Thuật ngữ 'racing car' thường dùng để chỉ các loại xe chuyên dụng, khác biệt so với xe dân dụng thông thường. Điểm khác biệt bao gồm: tốc độ, khả năng tăng tốc, hệ thống phanh, khung gầm, khí động học, và các yếu tố an toàn được tối ưu hóa cho mục đích đua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + racing car
  • powerful powerful racing car
    (xe đua mạnh mẽ)
  • fast fast racing car
    (xe đua tốc độ cao)
  • vintage vintage racing car
    (xe đua cổ điển)
Verb + racing car
  • drive drive a racing car
    (lái xe đua)
  • design design a racing car
    (thiết kế một chiếc xe đua)
  • build build a racing car
    (chế tạo một chiếc xe đua)
Noun + racing car
  • engine the engine of a racing car
    (động cơ của xe đua)
  • sound the sound of a racing car
    (tiếng động cơ xe đua)

Idioms

  • go like a racing car

    chạy nhanh như một chiếc xe đua (ám chỉ tốc độ cực kỳ nhanh)

    "After the tune-up, his old car started to go like a racing car."

    (Sau khi được bảo dưỡng, chiếc xe cũ của anh ấy bắt đầu chạy nhanh như một chiếc xe đua.)

  • behind the wheel of a racing car

    cầm lái một chiếc xe đua (có thể dùng theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ, chỉ việc kiểm soát một tình huống/công việc yêu cầu tốc độ và sự khéo léo)

    "Every young aspiring driver dreams of being behind the wheel of a racing car one day."

    (Mọi tài xế trẻ đầy tham vọng đều mơ ước một ngày nào đó được ngồi sau tay lái của một chiếc xe đua.)

  • a finely-tuned racing car

    một chiếc xe đua được điều chỉnh hoàn hảo (thường dùng ẩn dụ để chỉ một hệ thống, một tổ chức hoặc một người hoạt động cực kỳ hiệu quả và ăn khớp)

    "Our new project team is like a finely-tuned racing car, achieving targets with incredible efficiency."

    (Đội dự án mới của chúng tôi giống như một chiếc xe đua được điều chỉnh hoàn hảo, đạt được mục tiêu với hiệu suất đáng kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

racing car

noun
Lật mặt

Một chiếc xe được thiết kế và chế tạo đặc biệt cho các cuộc đua.

"The racing car sped around the track at incredible speed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that racing car is incredibly fast!
Chà, chiếc xe đua đó nhanh đến kinh ngạc!
Phủ định
Alas, he doesn't have a racing car.
Ôi, anh ấy không có một chiếc xe đua.
Nghi vấn
Hey, is that a racing car?
Này, đó có phải là một chiếc xe đua không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the race starts, the team will have prepared the racing car thoroughly.
Trước khi cuộc đua bắt đầu, đội sẽ chuẩn bị xe đua một cách kỹ lưỡng.
Phủ định
He won't have finished modifying his racing car before the competition.
Anh ấy sẽ không hoàn thành việc sửa đổi chiếc xe đua của mình trước cuộc thi.
Nghi vấn
Will they have tested the racing car's new engine by tomorrow?
Liệu họ đã kiểm tra động cơ mới của xe đua trước ngày mai chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "racing car".

Biểu tượng của Tốc độ, Công nghệ và Sáng tạo

Xe đua không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là đỉnh cao của kỹ thuật ô tô, biểu tượng của tốc độ tối đa, công nghệ tiên tiến và sự đổi mới không ngừng. Các giải đua như Formula 1 là nơi các nhà sản xuất xe hơi thử nghiệm và phát triển những công nghệ đột phá nhất, sau này có thể áp dụng vào xe dân dụng.

Sự Hấp dẫn của Nguy hiểm và Vinh quang

Môn thể thao đua xe luôn gắn liền với rủi ro và nguy hiểm cao, nhưng chính điều này lại tạo nên sức hấp dẫn khó cưỡng. Sự dũng cảm, kỹ năng điêu luyện và tinh thần thép của các tay đua khi đối mặt với tốc độ chóng mặt và áp lực cạnh tranh mang lại cảm giác hồi hộp, kịch tính. Chiến thắng trong một cuộc đua xe mang lại vinh quang và danh tiếng lớn cho cả tay đua và đội ngũ kỹ thuật.