(Top Banner Ad)
formula weight
C1
Danh từ C1 Hóa học

formula weight

UK: /ˈfɔːmjələ weɪt/ • US: /ˈfɔːrmjələ weɪt/

Nghĩa tiếng Việt

khối lượng công thức trọng lượng công thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sum of the atomic weights of the atoms in a chemical formula of a substance.

Vietnamese Meaning

Tổng khối lượng nguyên tử của các nguyên tử trong công thức hóa học của một chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The formula weight of sodium chloride (NaCl) is approximately 58.44 g/mol."

    "Khối lượng công thức của natri clorua (NaCl) xấp xỉ 58.44 g/mol."

  • "To calculate the formula weight of a compound, you need the atomic weights of each element in the formula."

    "Để tính khối lượng công thức của một hợp chất, bạn cần khối lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố trong công thức."

  • "Formula weight is often expressed in units of grams per mole (g/mol)."

    "Khối lượng công thức thường được biểu thị bằng đơn vị gam trên mol (g/mol)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun formula công thức, công thức hóa học
Verb formulate tạo công thức, hình thành
Noun formulation sự tạo công thức, công thức
Adjective formulaic theo công thức, máy móc
Noun weight trọng lượng, cân nặng
Verb weigh cân, nặng
Adjective weighty nặng nề, có trọng lượng
Adjective weightless không trọng lượng

Synonyms

molar mass (khối lượng mol)molecular weight (khối lượng phân tử)

Related Words

atomic weight (khối lượng nguyên tử)molecular formula (công thức phân tử)chemical formula (công thức hóa học)

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Latin
formula
English
formula
Proto-Germanic
*wihti
Old English
wiht
English
weight
English
formula weight

Nguồn gốc 'formula' và 'weight'

Từ 'formula' (công thức) bắt nguồn từ tiếng Latin 'formula', nghĩa là 'hình thức nhỏ' hoặc 'quy tắc'. Còn 'weight' (trọng lượng) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, nghĩa là 'sự nặng'. Khi kết hợp lại, 'formula weight' dùng để chỉ trọng lượng tính toán dựa trên công thức hóa học của một chất, thể hiện sự kết hợp giữa quy tắc (công thức) và đặc tính vật lý (trọng lượng).

Usage Note

Thuật ngữ 'formula weight' thường được sử dụng khi chất đó không tồn tại dưới dạng các phân tử riêng biệt, như các hợp chất ion (ví dụ: NaCl). Trong trường hợp các hợp chất phân tử (ví dụ: H2O), thuật ngữ 'molecular weight' (khối lượng phân tử) thường được sử dụng. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, hai thuật ngữ này được sử dụng thay thế cho nhau, đặc biệt trong các ngữ cảnh ít trang trọng. Sự khác biệt chính là 'formula weight' nhấn mạnh rằng công thức (formula) được sử dụng để tính toán, trong khi 'molecular weight' nhấn mạnh bản chất phân tử của chất.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ chất mà khối lượng công thức đang được đề cập. Ví dụ: 'The formula weight of NaCl is...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formula weight
  • exact exact formula weight
    (trọng lượng công thức chính xác)
  • theoretical theoretical formula weight
    (trọng lượng công thức lý thuyết)
  • average average formula weight
    (trọng lượng công thức trung bình)
Verb + formula weight
  • calculate calculate the formula weight
    (tính trọng lượng công thức)
  • determine determine the formula weight
    (xác định trọng lượng công thức)
  • find find the formula weight
    (tìm trọng lượng công thức)
Prepositional Phrases
  • of the of the formula weight
    (của trọng lượng công thức)
  • by by formula weight
    (theo trọng lượng công thức)

Idioms

  • to calculate the formula weight of a compound

    tính toán trọng lượng công thức của một hợp chất

    "You need to calculate the formula weight of the compound to prepare the solution correctly."

    (Bạn cần tính trọng lượng công thức của hợp chất để chuẩn bị dung dịch chính xác.)

  • the formula weight of a substance

    trọng lượng công thức của một chất

    "The formula weight of water is approximately 18.015 g/mol."

    (Trọng lượng công thức của nước xấp xỉ 18.015 g/mol.)

  • determine the formula weight experimentally

    xác định trọng lượng công thức bằng thực nghiệm

    "Scientists often determine the formula weight experimentally using mass spectrometry."

    (Các nhà khoa học thường xác định trọng lượng công thức bằng thực nghiệm sử dụng phép đo khối phổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formula weight

Danh từ
Lật mặt

Tổng khối lượng nguyên tử của các nguyên tử trong công thức hóa học của một chất.

"The formula weight of sodium chloride (NaCl) is approximately 58.44 g/mol."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemical compound, which has a formula weight that chemists often use for calculations, is crucial for this experiment.
Hợp chất hóa học, có trọng lượng công thức mà các nhà hóa học thường sử dụng để tính toán, rất quan trọng cho thí nghiệm này.
Phủ định
The formula weight, which many students find confusing, is not the same as molecular weight in all cases.
Trọng lượng công thức, mà nhiều sinh viên thấy khó hiểu, không phải lúc nào cũng giống với trọng lượng phân tử.
Nghi vấn
Is this the compound whose formula weight you were trying to calculate?
Đây có phải là hợp chất mà bạn đang cố gắng tính trọng lượng công thức của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formula weight".

Tầm quan trọng trong Khoa học Hóa học

Trong văn hóa khoa học phương Tây, đặc biệt là hóa học, 'formula weight' là một khái niệm cơ bản. Nó là yếu tố then chốt để hiểu về thành phần và tỷ lệ các chất trong phản ứng hóa học, giúp các nhà khoa học có thể pha chế thuốc, tổng hợp vật liệu mới, và thực hiện các thí nghiệm với độ chính xác cao.

Chính xác trong Đo lường

Khái niệm 'formula weight' nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chính xác trong đo lường và tính toán, một giá trị cốt lõi trong tư duy khoa học. Sự hiểu biết và áp dụng đúng trọng lượng công thức đảm bảo tính lặp lại và độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu, từ đó thúc đẩy sự phát triển của công nghệ và y học.