weigh
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to find out how heavy someone or something is
Vietnamese Meaning
cân, đo trọng lượng của ai đó hoặc cái gì đó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby weighs 7 kilograms."
"Em bé nặng 7 kilogam."
-
"I weigh myself every morning."
"Tôi cân mình mỗi sáng."
-
"The responsibility weighs heavily on her shoulders."
"Trách nhiệm đè nặng lên vai cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | weight | trọng lượng, cân nặng, sức nặng |
| Noun | weighing | sự cân đo, quá trình cân |
| Adjective | weighty | nặng nề (nghĩa bóng), quan trọng, có sức nặng |
| Adjective | weightless | không trọng lượng |
| Adverb | weightlessly | một cách không trọng lượng |
| Verb | outweigh | nặng hơn, có giá trị hơn, quan trọng hơn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'weigh' thường được dùng để chỉ hành động xác định trọng lượng bằng cân. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cân thực phẩm đến cân người. 'Weight' là danh từ chỉ trọng lượng. Cần phân biệt với 'consider' (cân nhắc) mặc dù đôi khi ý nghĩa có thể giao nhau (vd: weigh the options - cân nhắc các lựa chọn).
Prepositions
'weigh on': gây áp lực, ảnh hưởng tiêu cực đến ai đó.
'weigh down': đè nặng, làm chậm lại (nghĩa đen và nghĩa bóng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily weigh heavily on something/someone (đè nặng lên cái gì/ai đó, gây ảnh hưởng lớn)
-
down weigh someone down (làm ai đó nản lòng, làm cho ai đó cảm thấy gánh nặng)
-
up weigh up (the pros and cons) (cân nhắc kỹ lưỡng, đánh giá (ưu và nhược điểm))
-
on weigh on your mind (làm bạn bận tâm, đè nặng trong tâm trí)
-
evidence weigh the evidence (cân nhắc bằng chứng)
-
options weigh the options (cân nhắc các lựa chọn)
-
100 kg weigh 100 kg (nặng 100 kg)
-
a lot weigh a lot (nặng nhiều, có trọng lượng lớn)
Idioms
-
weigh your words
cân nhắc lời nói cẩn thận
"Before you speak, it's wise to weigh your words carefully."
(Trước khi nói, bạn nên cân nhắc lời nói của mình một cách cẩn thận.)
-
weigh in (on something)
đóng góp ý kiến, tham gia tranh luận (với một quan điểm cụ thể)
"The expert weighed in with her opinion on the new policy."
(Chuyên gia đã đóng góp ý kiến của mình về chính sách mới.)
-
weigh heavily on someone's conscience
đè nặng lên lương tâm của ai đó
"The decision to lay off staff weighed heavily on the manager's conscience."
(Quyết định sa thải nhân viên đã đè nặng lên lương tâm của người quản lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weigh
động từcân, đo trọng lượng của ai đó hoặc cái gì đó
"The baby weighs 7 kilograms."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weigh".
