(Top Banner Ad)
weigh
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày, Vật lý, Kinh tế

weigh

UK: /weɪ/ • US: /weɪ/

Nghĩa tiếng Việt

cân cân nhắc đo trọng lượng xem xét
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to find out how heavy someone or something is

Vietnamese Meaning

cân, đo trọng lượng của ai đó hoặc cái gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby weighs 7 kilograms."

    "Em bé nặng 7 kilogam."

  • "I weigh myself every morning."

    "Tôi cân mình mỗi sáng."

  • "The responsibility weighs heavily on her shoulders."

    "Trách nhiệm đè nặng lên vai cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weight trọng lượng, cân nặng, sức nặng
Noun weighing sự cân đo, quá trình cân
Adjective weighty nặng nề (nghĩa bóng), quan trọng, có sức nặng
Adjective weightless không trọng lượng
Adverb weightlessly một cách không trọng lượng
Verb outweigh nặng hơn, có giá trị hơn, quan trọng hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Vật lý, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weǵʰ-
Proto-Germanic
*weganą
Old English
wegan
Middle English
weiȝen

Nguồn gốc cổ xưa của 'weigh'

Từ 'weigh' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ đại *weǵʰ-, có nghĩa là 'di chuyển' hoặc 'mang vác'. Qua tiếng Đức nguyên thủy và tiếng Anh cổ 'wegan', nghĩa của nó dần chuyển từ 'mang' sang 'đong đo trọng lượng', vì việc nâng và mang một vật thường liên quan đến cảm nhận trọng lượng của nó.

Usage Note

Từ 'weigh' thường được dùng để chỉ hành động xác định trọng lượng bằng cân. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cân thực phẩm đến cân người. 'Weight' là danh từ chỉ trọng lượng. Cần phân biệt với 'consider' (cân nhắc) mặc dù đôi khi ý nghĩa có thể giao nhau (vd: weigh the options - cân nhắc các lựa chọn).

Prepositions

on down

'weigh on': gây áp lực, ảnh hưởng tiêu cực đến ai đó.
'weigh down': đè nặng, làm chậm lại (nghĩa đen và nghĩa bóng).

Collocations (Từ đi kèm)

Phrases with adverbs/prepositions
  • heavily weigh heavily on something/someone
    (đè nặng lên cái gì/ai đó, gây ảnh hưởng lớn)
  • down weigh someone down
    (làm ai đó nản lòng, làm cho ai đó cảm thấy gánh nặng)
  • up weigh up (the pros and cons)
    (cân nhắc kỹ lưỡng, đánh giá (ưu và nhược điểm))
  • on weigh on your mind
    (làm bạn bận tâm, đè nặng trong tâm trí)
Phrases with nouns/quantities
  • evidence weigh the evidence
    (cân nhắc bằng chứng)
  • options weigh the options
    (cân nhắc các lựa chọn)
  • 100 kg weigh 100 kg
    (nặng 100 kg)
  • a lot weigh a lot
    (nặng nhiều, có trọng lượng lớn)

Idioms

  • weigh your words

    cân nhắc lời nói cẩn thận

    "Before you speak, it's wise to weigh your words carefully."

    (Trước khi nói, bạn nên cân nhắc lời nói của mình một cách cẩn thận.)

  • weigh in (on something)

    đóng góp ý kiến, tham gia tranh luận (với một quan điểm cụ thể)

    "The expert weighed in with her opinion on the new policy."

    (Chuyên gia đã đóng góp ý kiến của mình về chính sách mới.)

  • weigh heavily on someone's conscience

    đè nặng lên lương tâm của ai đó

    "The decision to lay off staff weighed heavily on the manager's conscience."

    (Quyết định sa thải nhân viên đã đè nặng lên lương tâm của người quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weigh

động từ
Lật mặt

cân, đo trọng lượng của ai đó hoặc cái gì đó

"The baby weighs 7 kilograms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weigh".

Cán cân công lý

Hình ảnh cán cân là biểu tượng phổ biến của công lý và sự công bằng ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó tượng trưng cho việc cân nhắc bằng chứng một cách khách quan để đưa ra phán quyết, gợi nhớ đến nữ thần Justitia (Công lý) cầm cán cân.

Đánh giá giá trị và tầm quan trọng

Trong tiếng Anh, 'weigh' không chỉ dùng để đo trọng lượng vật lý mà còn để nói về việc đánh giá giá trị, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng của một điều gì đó. Ví dụ, 'weigh the options' (cân nhắc các lựa chọn) thể hiện sự suy xét kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.