(Top Banner Ad)
atomic weight
C1
noun C1 Hóa học

atomic weight

UK: /əˈtɒmɪk weɪt/ • US: /əˈtɑːmɪk weɪt/

Nghĩa tiếng Việt

trọng lượng nguyên tử khối lượng nguyên tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The average weight of an atom of an element, usually expressed in atomic mass units, relative to the mass of carbon-12.

Vietnamese Meaning

Trọng lượng trung bình của một nguyên tử của một nguyên tố, thường được biểu thị bằng đơn vị khối lượng nguyên tử, so với khối lượng của carbon-12.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The atomic weight of hydrogen is approximately 1.008."

    "Trọng lượng nguyên tử của hydro xấp xỉ 1.008."

  • "Scientists use atomic weight to calculate the number of atoms in a sample."

    "Các nhà khoa học sử dụng trọng lượng nguyên tử để tính toán số lượng nguyên tử trong một mẫu."

  • "The periodic table lists the atomic weights of all known elements."

    "Bảng tuần hoàn liệt kê trọng lượng nguyên tử của tất cả các nguyên tố đã biết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atom nguyên tử
Adjective atomic thuộc về nguyên tử, nguyên tử
Noun weight khối lượng, trọng lượng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
atomos (ἄτομος)
English
atomic
English
weight
English
atomic weight

Nguồn gốc 'Atomic Weight'

Thuật ngữ 'atomic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'atomos', có nghĩa là 'không thể chia cắt'. Ý tưởng về 'atomic weight' ra đời khi các nhà khoa học bắt đầu tìm cách đo lường khối lượng của các nguyên tử, những hạt cơ bản tạo nên vật chất. Ban đầu, việc này rất khó khăn vì nguyên tử quá nhỏ bé.

Usage Note

Khái niệm 'atomic weight' đôi khi được thay thế bằng 'relative atomic mass' (khối lượng nguyên tử tương đối) để chính xác hơn, vì nó là một đại lượng tương đối, không phải trọng lượng thực tế. Giá trị này là trung bình có trọng số của khối lượng các đồng vị khác nhau của một nguyên tố.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ nguyên tố có trọng lượng nguyên tử đang được đề cập (ví dụ: the atomic weight of oxygen).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + atomic weight
  • relative relative atomic weight
    (khối lượng nguyên tử tương đối)
  • standard standard atomic weight
    (khối lượng nguyên tử chuẩn)
Verb + atomic weight
  • determine determine the atomic weight
    (xác định khối lượng nguyên tử)
  • calculate calculate the atomic weight
    (tính toán khối lượng nguyên tử)

Idioms

  • Carry the atomic weight of the world on one's shoulders

    Gánh vác trách nhiệm nặng nề của cả thế giới trên vai.

    "He carried the atomic weight of the project on his shoulders, working tirelessly to meet the deadline."

    (Anh ấy gánh vác trách nhiệm nặng nề của dự án trên vai, làm việc không mệt mỏi để kịp thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atomic weight

noun
Lật mặt

Trọng lượng trung bình của một nguyên tử của một nguyên tố, thường được biểu thị bằng đơn vị khối lượng nguyên tử, so với khối lượng của carbon-12.

"The atomic weight of hydrogen is approximately 1.008."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher said that the students needed to know the atomic weight of carbon.
Giáo viên nói rằng các học sinh cần phải biết nguyên tử lượng của cacbon.
Phủ định
The student said that he did not know the atomic weight of gold.
Học sinh nói rằng anh ấy không biết nguyên tử lượng của vàng.
Nghi vấn
She asked if he knew the atomic weight of oxygen.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có biết nguyên tử lượng của oxy không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atomic weight".

Bảng tuần hoàn hóa học

Khối lượng nguyên tử là một thuộc tính quan trọng của mỗi nguyên tố được liệt kê trong bảng tuần hoàn hóa học. Bảng tuần hoàn là một cách tổ chức các nguyên tố dựa trên cấu trúc nguyên tử và tính chất hóa học của chúng.