forsake each other
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To abandon or give up on someone or something; to renounce or reject.
Vietnamese Meaning
Từ bỏ, ruồng bỏ, bỏ rơi ai đó hoặc điều gì đó; chối bỏ, khước từ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They vowed never to forsake each other, even in the face of adversity."
"Họ thề sẽ không bao giờ ruồng bỏ nhau, ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh."
-
"In the end, they forsake each other and went their separate ways."
"Cuối cùng, họ ruồng bỏ nhau và đi theo con đường riêng của mình."
-
"It's a pity when lovers forsake each other after a long time of being together."
"Thật đáng tiếc khi những người yêu nhau ruồng bỏ nhau sau một thời gian dài bên nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | forsake | từ bỏ, ruồng bỏ, bỏ rơi |
| Noun | forsaker | người từ bỏ, kẻ ruồng bỏ (ít phổ biến hơn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'forsake each other' mang ý nghĩa hai hay nhiều người từ bỏ, ruồng bỏ nhau. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh hôn nhân, tình bạn hoặc các mối quan hệ khác. Nó nhấn mạnh sự vi phạm lời hứa hoặc cam kết. Khác với 'abandon' có thể mang nghĩa bỏ rơi vật vô tri, 'forsake' thường ám chỉ việc bỏ rơi người hoặc niềm tin, giá trị.
Prepositions
'Forsake of' được dùng để diễn tả việc từ bỏ một điều gì đó (ví dụ: niềm tin) vì một điều khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
promise promise never to forsake each other (hứa không bao giờ ruồng bỏ nhau)
-
vow vow not to forsake each other (thề sẽ không từ bỏ nhau)
-
swear swear not to forsake each other (thề sẽ không bỏ rơi nhau)
-
never never forsake each other (không bao giờ ruồng bỏ nhau)
-
completely completely forsake each other (hoàn toàn từ bỏ/ruồng bỏ nhau)
Idioms
-
Promise to never forsake each other.
Hứa sẽ không bao giờ ruồng bỏ nhau.
"They made a solemn promise to never forsake each other, no matter what challenges came their way."
(Họ đã long trọng hứa sẽ không bao giờ ruồng bỏ nhau, bất kể khó khăn nào xảy ra.)
-
To vow not to forsake each other.
Thề sẽ không từ bỏ nhau.
"In front of their families, they vowed not to forsake each other, sealing their lifelong commitment."
(Trước mặt gia đình, họ đã thề sẽ không từ bỏ nhau, để gắn kết cam kết trọn đời của mình.)
-
Refuse to forsake each other.
Từ chối rời bỏ/ruồng bỏ nhau.
"Despite the hardships, they refused to forsake each other, demonstrating true loyalty."
(Bất chấp khó khăn, họ từ chối rời bỏ nhau, thể hiện lòng trung thành thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forsake each other
Động từ (verb)Từ bỏ, ruồng bỏ, bỏ rơi ai đó hoặc điều gì đó; chối bỏ, khước từ.
"They vowed never to forsake each other, even in the face of adversity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forsake each other".
