(Top Banner Ad)
forsake each other
C1
Động từ (verb) C1 Quan hệ, Đạo đức

forsake each other

UK: /fɔːˈseɪk/ • US: /fɔːrˈseɪk/

Nghĩa tiếng Việt

ruồng bỏ nhau từ bỏ nhau bội ước với nhau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To abandon or give up on someone or something; to renounce or reject.

Vietnamese Meaning

Từ bỏ, ruồng bỏ, bỏ rơi ai đó hoặc điều gì đó; chối bỏ, khước từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They vowed never to forsake each other, even in the face of adversity."

    "Họ thề sẽ không bao giờ ruồng bỏ nhau, ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh."

  • "In the end, they forsake each other and went their separate ways."

    "Cuối cùng, họ ruồng bỏ nhau và đi theo con đường riêng của mình."

  • "It's a pity when lovers forsake each other after a long time of being together."

    "Thật đáng tiếc khi những người yêu nhau ruồng bỏ nhau sau một thời gian dài bên nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forsake từ bỏ, ruồng bỏ, bỏ rơi
Noun forsaker người từ bỏ, kẻ ruồng bỏ (ít phổ biến hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
forsacan

Nguồn gốc từ 'forsake'

Từ 'forsake' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'forsacan'. Trong đó, tiền tố 'for-' mang ý nghĩa 'hoàn toàn' hoặc 'rời bỏ', và 'sacan' có nghĩa là 'tranh chấp' hoặc 'từ chối'. Kết hợp lại, 'forsake' ban đầu có nghĩa là 'từ chối hoàn toàn' hoặc 'từ bỏ một cách dứt khoát', thể hiện sự đoạn tuyệt mạnh mẽ trong mối quan hệ hoặc cam kết.

Usage Note

Cụm 'forsake each other' mang ý nghĩa hai hay nhiều người từ bỏ, ruồng bỏ nhau. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh hôn nhân, tình bạn hoặc các mối quan hệ khác. Nó nhấn mạnh sự vi phạm lời hứa hoặc cam kết. Khác với 'abandon' có thể mang nghĩa bỏ rơi vật vô tri, 'forsake' thường ám chỉ việc bỏ rơi người hoặc niềm tin, giá trị.

Prepositions

of

'Forsake of' được dùng để diễn tả việc từ bỏ một điều gì đó (ví dụ: niềm tin) vì một điều khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Lời hứa/cam kết
  • promise promise never to forsake each other
    (hứa không bao giờ ruồng bỏ nhau)
  • vow vow not to forsake each other
    (thề sẽ không từ bỏ nhau)
  • swear swear not to forsake each other
    (thề sẽ không bỏ rơi nhau)
Mô tả hành động
  • never never forsake each other
    (không bao giờ ruồng bỏ nhau)
  • completely completely forsake each other
    (hoàn toàn từ bỏ/ruồng bỏ nhau)

Idioms

  • Promise to never forsake each other.

    Hứa sẽ không bao giờ ruồng bỏ nhau.

    "They made a solemn promise to never forsake each other, no matter what challenges came their way."

    (Họ đã long trọng hứa sẽ không bao giờ ruồng bỏ nhau, bất kể khó khăn nào xảy ra.)

  • To vow not to forsake each other.

    Thề sẽ không từ bỏ nhau.

    "In front of their families, they vowed not to forsake each other, sealing their lifelong commitment."

    (Trước mặt gia đình, họ đã thề sẽ không từ bỏ nhau, để gắn kết cam kết trọn đời của mình.)

  • Refuse to forsake each other.

    Từ chối rời bỏ/ruồng bỏ nhau.

    "Despite the hardships, they refused to forsake each other, demonstrating true loyalty."

    (Bất chấp khó khăn, họ từ chối rời bỏ nhau, thể hiện lòng trung thành thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forsake each other

Động từ (verb)
Lật mặt

Từ bỏ, ruồng bỏ, bỏ rơi ai đó hoặc điều gì đó; chối bỏ, khước từ.

"They vowed never to forsake each other, even in the face of adversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forsake each other".

Lời thề hôn nhân truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các nghi lễ kết hôn Kitô giáo, các cặp đôi thường trao nhau những lời thề nguyện như 'to have and to hold, from this day forward, for better, for worse, for richer, for poorer, in sickness and in health, to love and to cherish, till death do us part'. Những lời này thể hiện cam kết mạnh mẽ không 'forsake each other' (từ bỏ nhau) cho đến cuối đời.

Giá trị của lòng trung thành và tình bạn

Khái niệm không 'forsake each other' là nền tảng của lòng trung thành và tình bạn sâu sắc trong văn hóa phương Tây. Nhiều câu chuyện, phim ảnh và tục ngữ ca ngợi những người bạn hoặc thành viên gia đình luôn 'stick by each other through thick and thin' (ở bên nhau dù khó khăn hay thuận lợi), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không bỏ rơi nhau trong bất kỳ hoàn cảnh nào.