(Top Banner Ad)
Fortieth
B1
Tính từ B1 Số đếm thứ tự

Fortieth

UK: /ˈfɔːtiəθ/ • US: /ˈfɔːrtiəθ/

Nghĩa tiếng Việt

thứ bốn mươi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being number forty in a series.

Vietnamese Meaning

Thứ bốn mươi trong một chuỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the fortieth anniversary of the company."

    "Đây là lễ kỷ niệm lần thứ bốn mươi của công ty."

  • "He finished in fortieth place."

    "Anh ấy về đích ở vị trí thứ bốn mươi."

  • "It was her fortieth birthday."

    "Đó là sinh nhật lần thứ bốn mươi của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Cardinal Number four bốn (số đếm)
Ordinal Number fourth thứ tư (số thứ tự)
Cardinal Number forty bốn mươi (số đếm)
Noun forties thập niên 40 (những năm 1940); độ tuổi bốn mươi

Related Words

Subject Area

Số đếm thứ tự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kwetwer- (four) + *dekm (ten)
Proto-Germanic
*fedwōr (four) + *teguz (group of ten)
Old English
feowertig (forty) + -þa/-þe (ordinal suffix)
Middle English
fourtethe
Modern English
fortieth

Nguồn gốc của 'Fortieth'

Từ 'Fortieth' bắt nguồn từ 'forty' (bốn mươi) và hậu tố '-th'. Bản thân từ 'forty' là sự kết hợp của các từ tiếng Đức cổ có nghĩa là 'bốn' và 'mười', nghĩa là 'bốn chục'. Hậu tố '-th' được sử dụng để biến một số đếm (như 'forty') thành số thứ tự (như 'fortieth'), chỉ vị trí trong một chuỗi.

Usage Note

Diễn tả vị trí thứ 40 trong một dãy số hoặc sự vật. Khác với 'forty' (40), 'fortieth' chỉ thứ tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Fortieth + Noun
  • birthday fortieth birthday
    (sinh nhật thứ bốn mươi)
  • anniversary fortieth anniversary
    (kỷ niệm bốn mươi năm)
  • floor fortieth floor
    (tầng thứ bốn mươi)
  • time the fortieth time
    (lần thứ bốn mươi)
  • year the fortieth year
    (năm thứ bốn mươi)
Verb + Fortieth
  • celebrate celebrate the fortieth anniversary
    (kỷ niệm bốn mươi năm)
  • mark mark her fortieth birthday
    (đánh dấu sinh nhật thứ bốn mươi của cô ấy)
  • reach reach his fortieth year
    (đạt đến tuổi bốn mươi (năm thứ bốn mươi của cuộc đời anh ấy))

Idioms

  • on one's fortieth birthday

    vào sinh nhật tuổi bốn mươi của ai đó

    "She received a beautiful watch on her fortieth birthday."

    (Cô ấy nhận được một chiếc đồng hồ đẹp vào sinh nhật tuổi bốn mươi.)

  • the fortieth anniversary of something

    lễ kỷ niệm bốn mươi năm của điều gì đó

    "Next year will be the fortieth anniversary of the company's founding."

    (Năm tới sẽ là lễ kỷ niệm bốn mươi năm thành lập công ty.)

  • for the fortieth time

    lần thứ bốn mươi (thường dùng để nhấn mạnh sự lặp lại nhiều lần gây khó chịu)

    "He explained the rules for the fortieth time, but they still didn't understand."

    (Anh ấy đã giải thích các quy tắc lần thứ bốn mươi, nhưng họ vẫn không hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Fortieth

Tính từ
Lật mặt

Thứ bốn mươi trong một chuỗi.

"This is the fortieth anniversary of the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is her fortieth birthday.
Đây là sinh nhật lần thứ bốn mươi của cô ấy.
Phủ định
That isn't his fortieth attempt.
Đó không phải là nỗ lực thứ bốn mươi của anh ấy.
Nghi vấn
Is this your fortieth visit?
Đây có phải là chuyến thăm thứ bốn mươi của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fortieth".

Sinh nhật tuổi 40

Sinh nhật tuổi 40 thường được coi là một cột mốc quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đánh dấu sự chuyển giao từ tuổi trẻ sang tuổi trung niên. Đây là thời điểm để nhìn lại những thành tựu đã đạt được và lên kế hoạch cho tương lai.

Kỷ niệm Ruby (40 năm)

Kỷ niệm 40 năm ngày cưới được gọi là 'Ruby Anniversary' (Kỷ niệm Ruby). Ngọc ruby là một viên đá quý màu đỏ rực rỡ, tượng trưng cho tình yêu và niềm đam mê nồng cháy, thể hiện sự bền chặt và quý giá của một cuộc hôn nhân kéo dài bốn thập kỷ.