(Top Banner Ad)
fortissimo
B2
Trạng từ B2 Âm nhạc

fortissimo

UK: /fɔːˈtɪsɪməʊ/ • US: /fɔːrˈtɪsɪmoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cực mạnh rất lớn hết sức mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very loud; as loud as possible.

Vietnamese Meaning

Rất lớn, cực kỳ lớn; to nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The orchestra played the final movement fortissimo."

    "Dàn nhạc chơi chương cuối với âm lượng cực lớn."

  • "The singer reached a fortissimo note at the climax of the song."

    "Ca sĩ đạt đến một nốt nhạc cực kỳ lớn ở cao trào của bài hát."

  • "The composer indicated fortissimo at the beginning of the movement."

    "Nhà soạn nhạc chỉ định 'fortissimo' ở đầu chương nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb forte Với cường độ mạnh hoặc lớn (trong âm nhạc, ví dụ: chơi forte)
Noun forte Sở trường, điểm mạnh của một người hoặc vật
Verb fortify Củng cố, làm cho mạnh mẽ, kiên cố hơn
Noun fortitude Sự kiên cường, nghị lực, lòng dũng cảm khi đối mặt với khó khăn

Synonyms

very loudly (rất lớn, cực kỳ lớn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis
Latin
-issimus
Italian
fortissimo
English
fortissimo

Nguồn gốc tiếng Ý

Fortissimo có nguồn gốc từ tiếng Ý, là sự kết hợp của tính từ 'forte' (nghĩa là 'mạnh', 'to') và hậu tố '‑issimo' (biểu thị mức độ cực điểm, 'rất nhất'). Do đó, fortissimo có nghĩa đen là 'rất mạnh' hoặc 'rất to'.

Sức mạnh âm nhạc

Trong âm nhạc cổ điển phương Tây, 'fortissimo' là một ký hiệu động lực (dynamic marking) chỉ dẫn người biểu diễn chơi một đoạn nhạc với cường độ âm thanh rất lớn, mạnh mẽ nhất, tạo hiệu ứng kịch tính và đầy uy lực.

Usage Note

Trong âm nhạc, 'fortissimo' là một chỉ dẫn cho người biểu diễn chơi một đoạn nhạc với âm lượng rất lớn. Nó thường được viết tắt là 'ff' trong bản nhạc. Thể hiện cường độ âm thanh vượt trội so với 'forte' (mạnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fortissimo
  • play play fortissimo
    (chơi (nhạc cụ) rất to/mạnh)
  • sing sing fortissimo
    (hát rất to/mạnh)
  • mark mark fortissimo
    (đánh dấu ký hiệu fortissimo (trên bản nhạc))
  • reach reach fortissimo
    (đạt đến cường độ âm thanh fortissimo)
Noun + fortissimo
  • a a fortissimo passage
    (một đoạn nhạc có cường độ rất mạnh/to)
  • the the fortissimo climax
    (cao trào fortissimo (âm thanh rất lớn))

Idioms

  • from pianissimo to fortissimo

    từ cực nhẹ đến cực mạnh (ám chỉ sự thay đổi cường độ âm thanh, thường trong âm nhạc)

    "The symphony built from a whisper of sound, going from pianissimo to fortissimo."

    (Bản giao hưởng được xây dựng từ tiếng thì thầm, chuyển từ cường độ rất nhẹ đến rất mạnh.)

  • a crescendo to fortissimo

    một sự tăng cường độ âm thanh dần dần đến mức rất lớn

    "The conductor guided the orchestra in a dramatic crescendo to fortissimo."

    (Nhạc trưởng dẫn dắt dàn nhạc tăng cường độ một cách kịch tính cho đến mức fortissimo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fortissimo

Trạng từ
Lật mặt

Rất lớn, cực kỳ lớn; to nhất có thể.

"The orchestra played the final movement fortissimo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fortissimo".

Ngôn ngữ quốc tế của âm nhạc

Fortissimo (viết tắt là 'ff') là một trong những ký hiệu cường độ âm thanh tiêu chuẩn trong ký hiệu nhạc phương Tây. Nó là một phần của hệ thống ngôn ngữ âm nhạc được công nhận trên toàn thế giới, cho phép các nhạc sĩ thuộc mọi quốc tịch hiểu và biểu diễn cùng một tác phẩm theo cách nhất quán.

Vị trí trong thang cường độ âm nhạc

Trong thang cường độ âm nhạc, fortissimo nằm ở gần đỉnh cao nhất, biểu thị âm thanh cực kỳ mạnh mẽ. Nó đối lập với 'pianissimo' (pp - rất nhẹ) và thường được dùng để tạo điểm nhấn, sự bùng nổ hoặc kịch tính trong các tác phẩm âm nhạc.