(Top Banner Ad)
mezzo forte
A1
Trạng từ (Adverb) A1 Âm nhạc

mezzo forte

UK: /ˌmɛtsəʊ ˈfɔːteɪ/ • US: /ˌmɛzoʊ ˈfɔrteɪ/

Nghĩa tiếng Việt

vừa đủ lớn âm lượng vừa phải
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moderately loud; used as a direction in music.

Vietnamese Meaning

Vừa đủ lớn; được sử dụng như một chỉ dẫn trong âm nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The score indicated that the passage should be played mezzo forte."

    "Bản nhạc chỉ ra rằng đoạn nhạc đó nên được chơi với âm lượng vừa đủ lớn."

  • "The pianist played the melody mezzo forte, adding a subtle nuance."

    "Nghệ sĩ piano chơi giai điệu với âm lượng vừa đủ lớn, thêm vào một sắc thái tinh tế."

  • "The conductor instructed the orchestra to play the next passage mezzo forte."

    "Nhạc trưởng hướng dẫn dàn nhạc chơi đoạn tiếp theo với âm lượng vừa đủ lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb mezzo vừa, trung bình (trong tiếng Ý)
Adjective forte mạnh (trong tiếng Ý)

Synonyms

moderately loud (vừa đủ lớn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
mezzo forte

Nguồn gốc từ âm nhạc

Cụm từ 'mezzo forte' xuất phát từ tiếng Ý, có nghĩa đen là 'vừa mạnh'. Trong âm nhạc, nó chỉ thị một đoạn nhạc nên được chơi với âm lượng vừa phải, không quá to cũng không quá nhỏ. Các nhà soạn nhạc Ý đã sử dụng thuật ngữ này để hướng dẫn các nhạc công về cường độ âm thanh cần thiết.

Usage Note

Mezzo forte (mf) chỉ thị một mức độ âm lượng trong âm nhạc, nằm giữa mezzo piano (mp - vừa nhỏ) và forte (f - lớn). Nó không phải là 'lớn' mà là 'vừa đủ lớn'. Nó hướng dẫn người biểu diễn chơi hoặc hát với âm lượng vừa phải, có kiểm soát và biểu cảm. Không nên nhầm lẫn với forte (lớn) hoặc fortissimo (ff - rất lớn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + mezzo forte
  • Play Play mezzo forte
    (Chơi với âm lượng vừa phải)
  • Sing Sing mezzo forte
    (Hát với âm lượng vừa phải)
Verb + in mezzo forte
  • Perform Perform the piece in mezzo forte
    (Biểu diễn bản nhạc ở âm lượng vừa phải)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mezzo forte

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Vừa đủ lớn; được sử dụng như một chỉ dẫn trong âm nhạc.

"The score indicated that the passage should be played mezzo forte."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mezzo forte".

Biểu diễn âm nhạc cổ điển

Trong âm nhạc cổ điển phương Tây, các thuật ngữ như 'mezzo forte' được sử dụng phổ biến để diễn tả sắc thái và cường độ âm thanh. Các nhạc công và ca sĩ cần hiểu rõ các thuật ngữ này để thể hiện tác phẩm một cách chính xác theo ý đồ của nhà soạn nhạc. Điều này giúp truyền tải cảm xúc và ý nghĩa của bản nhạc đến người nghe một cách trọn vẹn.