pianissimo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very softly; more softly than piano.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ nhẹ nhàng; nhẹ nhàng hơn cả piano.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The music faded to pianissimo at the end."
"Âm nhạc mờ dần đến mức pianissimo ở cuối bài."
-
"The pianist played the passage pianissimo, creating a sense of mystery."
"Nghệ sĩ piano chơi đoạn nhạc pianissimo, tạo ra một cảm giác huyền bí."
-
"The composer indicated 'pianissimo' in the score."
"Nhà soạn nhạc đã chỉ định 'pianissimo' trong bản nhạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb/Adjective | piano | Nhẹ, êm ái (chỉ độ lớn âm thanh trong âm nhạc) |
| Adverb/Adjective | forte | Mạnh, to (chỉ độ lớn âm thanh trong âm nhạc) |
| Adverb/Adjective | fortissimo | Rất mạnh, rất to (chỉ độ lớn âm thanh trong âm nhạc) |
| Adverb/Adjective | mezzo piano | Hơi nhẹ, hơi êm ái (chỉ độ lớn âm thanh trong âm nhạc) |
| Adverb/Adjective | mezzo forte | Hơi mạnh, hơi to (chỉ độ lớn âm thanh trong âm nhạc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong âm nhạc, *pianissimo* (pp) chỉ mức độ âm thanh cực kỳ nhỏ, nhẹ. Nó thể hiện một sắc thái biểu cảm, yêu cầu người biểu diễn tạo ra âm thanh rất êm dịu, gần như thầm thì. Nó là một cấp độ cường độ thấp hơn *piano* (p), và cao hơn *pianississimo* (ppp). Nó không chỉ đơn thuần là độ lớn của âm thanh, mà còn liên quan đến cảm xúc và không khí mà nó tạo ra. So với *piano*, *pianissimo* mang lại cảm giác tinh tế và nhẹ nhàng hơn nhiều. Nếu *piano* có thể tượng trưng cho một cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, thì *pianissimo* có thể tượng trưng cho một lời thì thầm bí mật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play pianissimo (chơi nhạc rất nhẹ nhàng/êm ái)
-
sing sing pianissimo (hát rất nhẹ nhàng/êm ái)
-
perform perform pianissimo (biểu diễn rất nhẹ nhàng/êm ái)
-
begin begin pianissimo (bắt đầu rất nhẹ nhàng/êm ái)
-
end end pianissimo (kết thúc rất nhẹ nhàng/êm ái)
-
a a pianissimo passage (một đoạn nhạc rất nhẹ nhàng/êm ái)
-
a a pianissimo section (một phần nhạc rất nhẹ nhàng/êm ái)
-
a a pianissimo dynamic (một sắc thái âm lượng rất nhẹ nhàng/êm ái)
-
in in pianissimo (ở mức rất nhẹ nhàng/êm ái)
Idioms
-
speak in pianissimo tones
nói chuyện với giọng rất nhỏ, nhẹ nhàng, thì thầm
"She spoke in pianissimo tones so as not to wake the baby."
(Cô ấy nói chuyện với giọng rất nhỏ để không đánh thức em bé.)
-
a pianissimo approach
một cách tiếp cận rất tinh tế, kín đáo, nhẹ nhàng
"The diplomat took a pianissimo approach to the sensitive negotiations."
(Nhà ngoại giao đã áp dụng một cách tiếp cận rất tinh tế cho các cuộc đàm phán nhạy cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pianissimo
Trạng từCực kỳ nhẹ nhàng; nhẹ nhàng hơn cả piano.
"The music faded to pianissimo at the end."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the pianist practices pianissimo diligently, he will perform the delicate piece beautifully. |
Nếu nghệ sĩ piano luyện tập pianissimo một cách siêng năng, anh ấy sẽ biểu diễn bản nhạc tinh tế một cách tuyệt vời. |
| Phủ định | If the orchestra doesn't play pianissimo in the quiet parts, the audience will not feel the intended suspense. |
Nếu dàn nhạc không chơi pianissimo trong những đoạn yên tĩnh, khán giả sẽ không cảm nhận được sự hồi hộp mong muốn. |
| Nghi vấn | Will the music sound balanced if she plays the melody pianissimo when the accompaniment is forte? |
Liệu âm nhạc có nghe cân bằng nếu cô ấy chơi giai điệu pianissimo khi phần đệm nhạc là forte không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The orchestra used to play that section pianissimo, but now they play it louder. |
Dàn nhạc đã từng chơi đoạn đó pianissimo, nhưng bây giờ họ chơi nó to hơn. |
| Phủ định | She didn't use to sing pianissimo during rehearsals, only in the actual performance. |
Cô ấy đã không hát pianissimo trong các buổi diễn tập, chỉ trong buổi biểu diễn thực tế. |
| Nghi vấn | Did he use to practice playing the piano pianissimo for hours? |
Anh ấy đã từng luyện tập chơi piano pianissimo hàng giờ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pianissimo".
