(Top Banner Ad)
pianissimo
B2
Trạng từ B2 Âm nhạc

pianissimo

UK: /ˌpiː.əˈnɪ.sɪ.məʊ/ • US: /ˌpi.ɑː.nɪˈsi.moʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cực kỳ nhẹ nhàng rất nhỏ (về âm lượng) rất khẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very softly; more softly than piano.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ nhẹ nhàng; nhẹ nhàng hơn cả piano.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The music faded to pianissimo at the end."

    "Âm nhạc mờ dần đến mức pianissimo ở cuối bài."

  • "The pianist played the passage pianissimo, creating a sense of mystery."

    "Nghệ sĩ piano chơi đoạn nhạc pianissimo, tạo ra một cảm giác huyền bí."

  • "The composer indicated 'pianissimo' in the score."

    "Nhà soạn nhạc đã chỉ định 'pianissimo' trong bản nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb/Adjective piano Nhẹ, êm ái (chỉ độ lớn âm thanh trong âm nhạc)
Adverb/Adjective forte Mạnh, to (chỉ độ lớn âm thanh trong âm nhạc)
Adverb/Adjective fortissimo Rất mạnh, rất to (chỉ độ lớn âm thanh trong âm nhạc)
Adverb/Adjective mezzo piano Hơi nhẹ, hơi êm ái (chỉ độ lớn âm thanh trong âm nhạc)
Adverb/Adjective mezzo forte Hơi mạnh, hơi to (chỉ độ lớn âm thanh trong âm nhạc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planus
Italian
piano
Italian
pianissimo

Nguồn gốc tiếng Ý trong âm nhạc

Từ 'pianissimo' xuất phát từ tiếng Ý, kết hợp giữa 'piano' (nghĩa là 'nhẹ nhàng, êm ái') và hậu tố '-issimo' (nghĩa là 'rất, cực kỳ'). Do đó, 'pianissimo' có nghĩa là 'rất nhẹ nhàng, rất êm ái'. Đây là một thuật ngữ âm nhạc phổ biến, thường được viết tắt là 'pp' trong bản nhạc để chỉ dẫn người chơi đàn hoặc hát phải thể hiện một đoạn nhạc với âm lượng cực kỳ nhỏ.

Usage Note

Trong âm nhạc, *pianissimo* (pp) chỉ mức độ âm thanh cực kỳ nhỏ, nhẹ. Nó thể hiện một sắc thái biểu cảm, yêu cầu người biểu diễn tạo ra âm thanh rất êm dịu, gần như thầm thì. Nó là một cấp độ cường độ thấp hơn *piano* (p), và cao hơn *pianississimo* (ppp). Nó không chỉ đơn thuần là độ lớn của âm thanh, mà còn liên quan đến cảm xúc và không khí mà nó tạo ra. So với *piano*, *pianissimo* mang lại cảm giác tinh tế và nhẹ nhàng hơn nhiều. Nếu *piano* có thể tượng trưng cho một cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, thì *pianissimo* có thể tượng trưng cho một lời thì thầm bí mật.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + pianissimo
  • play play pianissimo
    (chơi nhạc rất nhẹ nhàng/êm ái)
  • sing sing pianissimo
    (hát rất nhẹ nhàng/êm ái)
  • perform perform pianissimo
    (biểu diễn rất nhẹ nhàng/êm ái)
  • begin begin pianissimo
    (bắt đầu rất nhẹ nhàng/êm ái)
  • end end pianissimo
    (kết thúc rất nhẹ nhàng/êm ái)
Danh từ + pianissimo
  • a a pianissimo passage
    (một đoạn nhạc rất nhẹ nhàng/êm ái)
  • a a pianissimo section
    (một phần nhạc rất nhẹ nhàng/êm ái)
  • a a pianissimo dynamic
    (một sắc thái âm lượng rất nhẹ nhàng/êm ái)
Giới từ + pianissimo
  • in in pianissimo
    (ở mức rất nhẹ nhàng/êm ái)

Idioms

  • speak in pianissimo tones

    nói chuyện với giọng rất nhỏ, nhẹ nhàng, thì thầm

    "She spoke in pianissimo tones so as not to wake the baby."

    (Cô ấy nói chuyện với giọng rất nhỏ để không đánh thức em bé.)

  • a pianissimo approach

    một cách tiếp cận rất tinh tế, kín đáo, nhẹ nhàng

    "The diplomat took a pianissimo approach to the sensitive negotiations."

    (Nhà ngoại giao đã áp dụng một cách tiếp cận rất tinh tế cho các cuộc đàm phán nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pianissimo

Trạng từ
Lật mặt

Cực kỳ nhẹ nhàng; nhẹ nhàng hơn cả piano.

"The music faded to pianissimo at the end."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the pianist practices pianissimo diligently, he will perform the delicate piece beautifully.
Nếu nghệ sĩ piano luyện tập pianissimo một cách siêng năng, anh ấy sẽ biểu diễn bản nhạc tinh tế một cách tuyệt vời.
Phủ định
If the orchestra doesn't play pianissimo in the quiet parts, the audience will not feel the intended suspense.
Nếu dàn nhạc không chơi pianissimo trong những đoạn yên tĩnh, khán giả sẽ không cảm nhận được sự hồi hộp mong muốn.
Nghi vấn
Will the music sound balanced if she plays the melody pianissimo when the accompaniment is forte?
Liệu âm nhạc có nghe cân bằng nếu cô ấy chơi giai điệu pianissimo khi phần đệm nhạc là forte không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The orchestra used to play that section pianissimo, but now they play it louder.
Dàn nhạc đã từng chơi đoạn đó pianissimo, nhưng bây giờ họ chơi nó to hơn.
Phủ định
She didn't use to sing pianissimo during rehearsals, only in the actual performance.
Cô ấy đã không hát pianissimo trong các buổi diễn tập, chỉ trong buổi biểu diễn thực tế.
Nghi vấn
Did he use to practice playing the piano pianissimo for hours?
Anh ấy đã từng luyện tập chơi piano pianissimo hàng giờ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pianissimo".

Sắc thái cảm xúc trong âm nhạc cổ điển

Trong âm nhạc cổ điển phương Tây, 'pianissimo' không chỉ là việc chơi nhạc nhỏ tiếng mà còn là một công cụ mạnh mẽ để truyền tải cảm xúc như sự yếu ớt, bí ẩn, sự dịu dàng hoặc nỗi buồn sâu lắng. Sự đối lập giữa 'pianissimo' và 'fortissimo' (rất to) tạo nên kịch tính và chiều sâu cho tác phẩm, là yếu tố then chốt trong việc diễn giải âm nhạc.

Ký hiệu âm nhạc phổ biến

Trong các bản nhạc, 'pianissimo' thường được viết tắt là 'pp'. Đây là một trong nhiều ký hiệu động lực học (dynamic markings) mà nhạc sĩ sử dụng để chỉ dẫn người biểu diễn về cường độ âm thanh mong muốn. Việc tuân thủ các ký hiệu này là rất quan trọng để thể hiện đúng ý đồ của nhà soạn nhạc.