mezzo piano
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Moderately soft; a direction to play or sing at a moderately soft volume.
Vietnamese Meaning
Mức độ vừa phải nhẹ nhàng; một chỉ dẫn để chơi hoặc hát ở âm lượng vừa phải nhẹ nhàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The score indicated mezzo piano for the second verse."
"Bản nhạc chỉ định mezzo piano cho khổ thơ thứ hai."
-
"Play this section mezzo piano."
"Hãy chơi đoạn này ở mức mezzo piano."
-
"The singer transitioned from forte to mezzo piano."
"Ca sĩ chuyển từ forte sang mezzo piano."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | mezzo | nửa, trung bình (thường dùng trong thuật ngữ ghép như mezzo-soprano) |
| Adverb | piano | nhẹ nhàng, êm ái (là một sắc thái âm nhạc) |
| Adverb | pianissimo | rất nhẹ nhàng, cực kỳ êm ái (sắc thái âm nhạc, cường độ yếu hơn mezzo piano) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Mezzo piano" là một thuật ngữ âm nhạc có nguồn gốc từ tiếng Ý, được sử dụng để chỉ thị cho người biểu diễn chơi hoặc hát một đoạn nhạc với âm lượng vừa phải nhẹ nhàng. Nó nằm giữa "piano" (nhẹ nhàng) và "mezzo forte" (vừa phải mạnh mẽ). Sắc thái này rất quan trọng trong việc truyền tải cảm xúc và sự tinh tế của tác phẩm âm nhạc. Không nên nhầm lẫn với "piano" (nhẹ nhàng) hoặc "forte" (mạnh mẽ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play a passage mezzo piano (chơi một đoạn nhạc với sắc thái vừa phải êm dịu)
-
sing sing the melody mezzo piano (hát giai điệu với sắc thái vừa phải êm dịu)
-
perform perform the piece mezzo piano (biểu diễn tác phẩm với sắc thái vừa phải êm dịu)
-
a passage a passage marked mezzo piano (một đoạn nhạc được ghi chú là mezzo piano)
-
dynamic the mezzo piano dynamic (sắc thái âm nhạc mezzo piano)
Idioms
-
to play (a piece) mezzo piano
chơi (một tác phẩm) với sắc thái vừa phải êm dịu
"The cellist was instructed to play the adagio section mezzo piano."
(Nghệ sĩ cello được hướng dẫn chơi phần adagio với sắc thái vừa phải êm dịu.)
-
maintain a mezzo piano
duy trì sắc thái âm lượng vừa phải êm dịu
"It's challenging for the choir to maintain a consistent mezzo piano throughout the slow movement."
(Thật khó cho dàn hợp xướng để duy trì sắc thái âm lượng mezzo piano ổn định xuyên suốt chương chậm.)
-
from mezzo piano to forte
từ sắc thái vừa phải êm dịu đến mạnh mẽ
"The conductor asked for a gradual crescendo from mezzo piano to forte."
(Nhạc trưởng yêu cầu tăng âm lượng dần dần từ sắc thái vừa phải êm dịu đến mạnh mẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mezzo piano
Trạng từ (trong âm nhạc)Mức độ vừa phải nhẹ nhàng; một chỉ dẫn để chơi hoặc hát ở âm lượng vừa phải nhẹ nhàng.
"The score indicated mezzo piano for the second verse."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mezzo piano".
