foundations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The basis or groundwork of anything; the fundamental principles or ideas on which something is based.
Vietnamese Meaning
Nền tảng hoặc cơ sở của bất cứ điều gì; các nguyên tắc hoặc ý tưởng cơ bản mà trên đó một cái gì đó được xây dựng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A good education provides strong foundations for a successful career."
"Một nền giáo dục tốt cung cấp nền tảng vững chắc cho một sự nghiệp thành công."
-
"The reforms shook the very foundations of the political system."
"Những cải cách đã làm rung chuyển tận gốc rễ hệ thống chính trị."
-
"The school aims to give its students a firm foundation in the basics."
"Trường học đặt mục tiêu cung cấp cho học sinh một nền tảng vững chắc về những điều cơ bản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | found | Thành lập, đặt nền móng (cho một tổ chức, thành phố) |
| Noun | foundation | Nền móng, sự thành lập, quỹ (tổ chức từ thiện) |
| Noun | founder | Người sáng lập, người đặt nền móng (của một tổ chức) |
| Adjective | fundamental | Cơ bản, cốt yếu, nền tảng |
| Adverb | fundamentally | Về cơ bản, một cách căn bản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'foundations' thường được dùng ở dạng số nhiều và mang ý nghĩa trừu tượng như nền tảng kiến thức, nền tảng đạo đức, hoặc nền tảng của một tổ chức. Nó nhấn mạnh tính chất cơ bản, thiết yếu để xây dựng hoặc phát triển những thứ phức tạp hơn. Khác với 'basis' (cơ sở), 'foundations' thường ám chỉ một cấu trúc kiên cố, được xây dựng một cách có chủ đích.
Trong ngữ cảnh xây dựng, 'foundations' chỉ phần móng của công trình. Nó mang tính chất vật lý, cụ thể và là yếu tố quyết định sự vững chắc của toàn bộ công trình. Trong trường hợp này, 'foundations' có thể được thay thế bằng 'footings' (móng) nhưng 'foundations' thường được dùng để chỉ hệ thống móng phức tạp hơn.
Prepositions
‘On’ được dùng khi nói về việc xây dựng hoặc dựa trên nền tảng nào đó. Ví dụ: 'The company was built on strong foundations'. ‘Of’ được dùng để chỉ nền tảng thuộc về cái gì. Ví dụ: 'the foundations of modern physics'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong foundations (nền tảng vững chắc)
-
solid solid foundations (nền tảng kiên cố)
-
weak weak foundations (nền tảng yếu kém)
-
shaky shaky foundations (nền tảng lung lay, không vững chắc)
-
lay lay the foundations (đặt nền móng, xây dựng cơ sở ban đầu)
-
build build the foundations (xây dựng nền tảng)
-
establish establish the foundations (thiết lập nền tảng)
-
undermine undermine the foundations (làm suy yếu nền tảng)
Idioms
-
lay the foundations for something
Đặt nền móng, tạo cơ sở vững chắc cho một điều gì đó trong tương lai (thường là một kế hoạch, sự nghiệp, mối quan hệ).
"Their early education helped lay the foundations for their successful careers in science."
(Nền tảng giáo dục ban đầu đã giúp họ đặt nền móng cho sự nghiệp thành công trong khoa học.)
-
on shaky foundations
Trên một nền tảng không vững chắc, dễ đổ vỡ hoặc không đáng tin cậy.
"The new business model was built on shaky foundations and soon collapsed."
(Mô hình kinh doanh mới được xây dựng trên nền tảng lung lay và nhanh chóng sụp đổ.)
-
the very foundations of something
Chính nền tảng cốt lõi, phần cơ bản và quan trọng nhất của một thứ gì đó (ví dụ: một hệ thống, niềm tin, xã hội).
"The scandal shook the very foundations of public trust in the government."
(Vụ bê bối đã làm rung chuyển chính nền tảng niềm tin của công chúng vào chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foundations
Danh từNền tảng hoặc cơ sở của bất cứ điều gì; các nguyên tắc hoặc ý tưởng cơ bản mà trên đó một cái gì đó được xây dựng.
"A good education provides strong foundations for a successful career."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foundations".
