(Top Banner Ad)
foundations
B2
Danh từ B2 Tổng quát

foundations

UK: /faʊnˈdeɪʃənz/ • US: /faʊnˈdeɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng cơ sở móng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The basis or groundwork of anything; the fundamental principles or ideas on which something is based.

Vietnamese Meaning

Nền tảng hoặc cơ sở của bất cứ điều gì; các nguyên tắc hoặc ý tưởng cơ bản mà trên đó một cái gì đó được xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A good education provides strong foundations for a successful career."

    "Một nền giáo dục tốt cung cấp nền tảng vững chắc cho một sự nghiệp thành công."

  • "The reforms shook the very foundations of the political system."

    "Những cải cách đã làm rung chuyển tận gốc rễ hệ thống chính trị."

  • "The school aims to give its students a firm foundation in the basics."

    "Trường học đặt mục tiêu cung cấp cho học sinh một nền tảng vững chắc về những điều cơ bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb found Thành lập, đặt nền móng (cho một tổ chức, thành phố)
Noun foundation Nền móng, sự thành lập, quỹ (tổ chức từ thiện)
Noun founder Người sáng lập, người đặt nền móng (của một tổ chức)
Adjective fundamental Cơ bản, cốt yếu, nền tảng
Adverb fundamentally Về cơ bản, một cách căn bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundatio
Old French
fondacion
Middle English
fundacion
English
foundation

Nguồn gốc của 'Foundation(s)'

Từ 'foundation' có gốc từ tiếng Latin 'fundatio', nghĩa là 'hành động đặt nền móng' hoặc 'cái nền'. Gốc của nó là 'fundus', có nghĩa là 'đáy, nền đất'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của từ là một cái gì đó vững chắc, cơ bản mà trên đó những thứ khác được xây dựng hoặc dựa vào, tượng trưng cho sự khởi đầu và trụ cột quan trọng.

Usage Note

Từ 'foundations' thường được dùng ở dạng số nhiều và mang ý nghĩa trừu tượng như nền tảng kiến thức, nền tảng đạo đức, hoặc nền tảng của một tổ chức. Nó nhấn mạnh tính chất cơ bản, thiết yếu để xây dựng hoặc phát triển những thứ phức tạp hơn. Khác với 'basis' (cơ sở), 'foundations' thường ám chỉ một cấu trúc kiên cố, được xây dựng một cách có chủ đích.
Trong ngữ cảnh xây dựng, 'foundations' chỉ phần móng của công trình. Nó mang tính chất vật lý, cụ thể và là yếu tố quyết định sự vững chắc của toàn bộ công trình. Trong trường hợp này, 'foundations' có thể được thay thế bằng 'footings' (móng) nhưng 'foundations' thường được dùng để chỉ hệ thống móng phức tạp hơn.

Prepositions

on of

‘On’ được dùng khi nói về việc xây dựng hoặc dựa trên nền tảng nào đó. Ví dụ: 'The company was built on strong foundations'. ‘Of’ được dùng để chỉ nền tảng thuộc về cái gì. Ví dụ: 'the foundations of modern physics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foundations
  • strong strong foundations
    (nền tảng vững chắc)
  • solid solid foundations
    (nền tảng kiên cố)
  • weak weak foundations
    (nền tảng yếu kém)
  • shaky shaky foundations
    (nền tảng lung lay, không vững chắc)
Verb + foundations
  • lay lay the foundations
    (đặt nền móng, xây dựng cơ sở ban đầu)
  • build build the foundations
    (xây dựng nền tảng)
  • establish establish the foundations
    (thiết lập nền tảng)
  • undermine undermine the foundations
    (làm suy yếu nền tảng)

Idioms

  • lay the foundations for something

    Đặt nền móng, tạo cơ sở vững chắc cho một điều gì đó trong tương lai (thường là một kế hoạch, sự nghiệp, mối quan hệ).

    "Their early education helped lay the foundations for their successful careers in science."

    (Nền tảng giáo dục ban đầu đã giúp họ đặt nền móng cho sự nghiệp thành công trong khoa học.)

  • on shaky foundations

    Trên một nền tảng không vững chắc, dễ đổ vỡ hoặc không đáng tin cậy.

    "The new business model was built on shaky foundations and soon collapsed."

    (Mô hình kinh doanh mới được xây dựng trên nền tảng lung lay và nhanh chóng sụp đổ.)

  • the very foundations of something

    Chính nền tảng cốt lõi, phần cơ bản và quan trọng nhất của một thứ gì đó (ví dụ: một hệ thống, niềm tin, xã hội).

    "The scandal shook the very foundations of public trust in the government."

    (Vụ bê bối đã làm rung chuyển chính nền tảng niềm tin của công chúng vào chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foundations

Danh từ
Lật mặt

Nền tảng hoặc cơ sở của bất cứ điều gì; các nguyên tắc hoặc ý tưởng cơ bản mà trên đó một cái gì đó được xây dựng.

"A good education provides strong foundations for a successful career."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foundations".

Nền tảng trong giáo dục và kiến thức

Trong văn hóa phương Tây, 'foundations' thường được dùng để chỉ những kiến thức cơ bản, cốt lõi mà mọi người cần học trước khi tiến tới các cấp độ phức tạp hơn. Ví dụ, 'foundations in mathematics' (nền tảng toán học) là điều cần thiết để học kỹ thuật hoặc khoa học. Việc thiếu 'foundations' vững chắc có thể cản trở sự phát triển về sau.

Nền tảng xã hội và đạo đức

Từ 'foundations' cũng được dùng để mô tả các giá trị, nguyên tắc cốt lõi mà một xã hội, một hệ thống hoặc một cá nhân dựa vào để hoạt động và phát triển. Ví dụ, 'the foundations of a democratic society' (nền tảng của một xã hội dân chủ) bao gồm tự do, bình đẳng và pháp quyền, là những trụ cột không thể thiếu để duy trì sự ổn định và công bằng.