(Top Banner Ad)
fracture risk
C1
Noun C1 Y học

fracture risk

UK: /ˈfræktʃə rɪsk/ • US: /ˈfræktʃər rɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

nguy cơ gãy xương rủi ro gãy xương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The probability of breaking a bone, often associated with conditions like osteoporosis or trauma.

Vietnamese Meaning

Nguy cơ gãy xương, thường liên quan đến các tình trạng như loãng xương hoặc chấn thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor assessed her fracture risk and recommended calcium supplements."

    "Bác sĩ đánh giá nguy cơ gãy xương của cô ấy và đề nghị bổ sung canxi."

  • "Increased age is a significant factor contributing to fracture risk."

    "Tuổi cao là một yếu tố quan trọng góp phần làm tăng nguy cơ gãy xương."

  • "Lifestyle changes can help reduce fracture risk."

    "Thay đổi lối sống có thể giúp giảm nguy cơ gãy xương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fracture chỗ gãy, vết nứt (trong xương hoặc vật liệu); sự gãy, sự nứt
Verb fracture làm gãy, làm nứt; bị gãy, bị nứt
Adjective fractured bị gãy, bị nứt, vỡ vụn
Noun risk rủi ro, nguy cơ; sự mạo hiểm
Verb risk mạo hiểm, liều; đánh cược
Adjective risky đầy rủi ro, mạo hiểm
Adjective risk-free không có rủi ro, an toàn

Synonyms

bone fracture risk (nguy cơ gãy xương)

Related Words

osteoporosis (loãng xương)bone density (mật độ xương)fragility fracture (gãy xương do giòn)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhreg-
Latin
frangere
Latin
fractura
Old French
fracture
English
fracture
Old Italian
risico
French
risque
English
risk

Nguồn gốc của 'Fracture'

Từ 'fracture' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fractura', nghĩa là 'sự phá vỡ' hoặc 'vết nứt'. Nó phát triển từ động từ 'frangere', có nghĩa là 'làm vỡ'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ một vết nứt hoặc vết gãy, thường liên quan đến xương hoặc vật liệu cứng. Từ đó, nghĩa của nó mở rộng để mô tả hành động làm vỡ hoặc tình trạng bị vỡ.

Nguồn gốc của 'Risk'

Từ 'risk' được cho là xuất phát từ tiếng Ý cổ 'risico' (hoặc 'rischio'), sau đó đi vào tiếng Pháp là 'risque' và cuối cùng là tiếng Anh. Nguồn gốc xa hơn của từ tiếng Ý có thể liên quan đến tiếng Hy Lạp 'rhiza' (rễ cây, hoặc gốc đá) ngụ ý sự nguy hiểm khi đi thuyền quanh các vách đá. Nó mang ý nghĩa về một khả năng xảy ra điều không mong muốn hoặc sự mạo hiểm.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để đánh giá khả năng xảy ra gãy xương ở một người, dựa trên các yếu tố như mật độ xương, tiền sử gãy xương, tuổi tác và các yếu tố rủi ro khác. 'Risk' ở đây chỉ khả năng hoặc xác suất của một sự kiện bất lợi xảy ra.

Prepositions

of for

'Fracture risk of': được sử dụng để chỉ nguy cơ gãy xương *của* một bộ phận cụ thể (ví dụ: 'fracture risk of the hip'). 'Fracture risk for': được sử dụng để chỉ nguy cơ gãy xương *đối với* một nhóm người hoặc một tình trạng bệnh lý cụ thể (ví dụ: 'fracture risk for elderly women').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fracture risk
  • high high fracture risk
    (nguy cơ gãy xương cao)
  • low low fracture risk
    (nguy cơ gãy xương thấp)
  • increased increased fracture risk
    (nguy cơ gãy xương tăng lên)
  • reduced reduced fracture risk
    (nguy cơ gãy xương giảm)
  • significant significant fracture risk
    (nguy cơ gãy xương đáng kể)
Verb + fracture risk
  • assess assess fracture risk
    (đánh giá nguy cơ gãy xương)
  • identify identify fracture risk
    (xác định nguy cơ gãy xương)
  • manage manage fracture risk
    (quản lý nguy cơ gãy xương)
  • reduce reduce fracture risk
    (giảm nguy cơ gãy xương)
  • mitigate mitigate fracture risk
    (giảm nhẹ nguy cơ gãy xương)

Idioms

  • at high fracture risk

    có nguy cơ gãy xương cao

    "Elderly patients with osteoporosis are often at high fracture risk."

    (Bệnh nhân lớn tuổi bị loãng xương thường có nguy cơ gãy xương cao.)

  • to reduce fracture risk

    giảm nguy cơ gãy xương

    "Regular exercise and a calcium-rich diet can help to reduce fracture risk."

    (Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn giàu canxi có thể giúp giảm nguy cơ gãy xương.)

  • to screen for fracture risk

    sàng lọc nguy cơ gãy xương

    "Doctors may screen for fracture risk in postmenopausal women."

    (Các bác sĩ có thể sàng lọc nguy cơ gãy xương ở phụ nữ sau mãn kinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fracture risk

Noun
Lật mặt

Nguy cơ gãy xương, thường liên quan đến các tình trạng như loãng xương hoặc chấn thương.

"The doctor assessed her fracture risk and recommended calcium supplements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fracture risk".

Chiến dịch nâng cao nhận thức về loãng xương

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, có các chiến dịch y tế công cộng thường xuyên nhằm nâng cao nhận thức về loãng xương – một tình trạng khiến xương trở nên yếu và dễ gãy. Các chiến dịch này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bổ sung canxi và Vitamin D, tập thể dục đều đặn và duy trì lối sống lành mạnh để giảm 'nguy cơ gãy xương', đặc biệt ở người lớn tuổi và phụ nữ sau mãn kinh.

Phòng ngừa té ngã ở người cao tuổi

Trong bối cảnh xã hội ngày càng có nhiều người cao tuổi, việc phòng ngừa té ngã đã trở thành một ưu tiên y tế công cộng quan trọng. Té ngã là nguyên nhân hàng đầu gây ra các chấn thương gãy xương nghiêm trọng ở người lớn tuổi. Do đó, các chương trình can thiệp bao gồm cải thiện môi trường sống an toàn, tập luyện tăng cường thăng bằng và sức mạnh cơ bắp được khuyến khích rộng rãi để trực tiếp giảm 'nguy cơ gãy xương'.