(Top Banner Ad)
fragile agreement
C1
Tính từ C1 Chính trị/Kinh tế/Quan hệ quốc tế

fragile agreement

UK: /ˈfrædʒaɪl əˈɡriːmənt/ • US: /ˈfrædʒəl əˈɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận mong manh hiệp ước dễ vỡ thỏa thuận không bền vững
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easily broken or damaged; delicate.

Vietnamese Meaning

Dễ vỡ, dễ hỏng; mong manh, yếu ớt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peace agreement between the two countries remains fragile."

    "Thỏa thuận hòa bình giữa hai quốc gia vẫn còn mong manh."

  • "The fragile agreement between the rebels and the government collapsed after only a few weeks."

    "Thỏa thuận mong manh giữa quân nổi dậy và chính phủ đã sụp đổ chỉ sau vài tuần."

  • "Analysts warn that the fragile agreement could be jeopardized if either side fails to uphold its commitments."

    "Các nhà phân tích cảnh báo rằng thỏa thuận mong manh có thể bị đe dọa nếu một trong hai bên không thực hiện các cam kết của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fragility tính dễ vỡ, sự mong manh
Adverb fragilely một cách mong manh, yếu ớt
Verb agree đồng ý, thỏa thuận
Noun disagreement sự bất đồng, không đồng ý
Adjective agreeable dễ chịu, có thể chấp nhận được
Adverb agreeably một cách dễ chịu, hòa nhã

Synonyms

precarious agreement (thỏa thuận bấp bênh)tenuous agreement (thỏa thuận mong manh)vulnerable agreement (thỏa thuận dễ bị tổn thương)

Antonyms

robust agreement (thỏa thuận vững chắc)solid agreement (thỏa thuận vững bền)

Related Words

peace treaty (hiệp ước hòa bình)trade deal (thỏa thuận thương mại)

Subject Area

Chính trị/Kinh tế/Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fragilis (breakable, fragile)
Old French
agrément (pleasure, consent)
Middle English
fragile, agrement
Modern English
fragile agreement

Nguồn gốc của 'Fragile'

Từ 'fragile' (mong manh, dễ vỡ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fragilis', nghĩa là 'dễ vỡ' hoặc 'có thể bị vỡ'. Nó liên quan đến động từ 'frangere', có nghĩa là 'phá vỡ'. Do đó, khi nói 'fragile', chúng ta hình dung ngay đến một thứ gì đó yếu ớt, dễ hư hại.

Nguồn gốc của 'Agreement'

Từ 'agreement' (thỏa thuận) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'agrément', mang ý nghĩa 'sự đồng ý, sự hài lòng'. Gốc từ 'agréer' có nghĩa là 'làm hài lòng, đồng ý'. Một 'agreement' là khi các bên tìm thấy điểm chung và chấp nhận một điều khoản nào đó, tạo nên sự hòa hợp.

Sự kết hợp 'Fragile Agreement'

Khi hai từ này kết hợp, 'fragile agreement' (thỏa thuận mong manh) mô tả một sự đồng thuận hoặc hợp đồng có vẻ bề ngoài vững chắc nhưng thực chất rất yếu ớt, dễ dàng bị phá vỡ hoặc đổ vỡ do những yếu tố nhỏ nhất. Nó ẩn chứa sự cảnh báo về tính không bền vững của thỏa thuận đó.

Usage Note

Trong cụm 'fragile agreement', 'fragile' nhấn mạnh rằng thỏa thuận này dễ bị phá vỡ, hủy bỏ hoặc không được tuân thủ. Nó mang sắc thái rủi ro và bất ổn cao hơn so với một thỏa thuận thông thường. So sánh với 'unstable agreement' (thỏa thuận không ổn định), 'fragile' nhấn mạnh tính chất dễ vỡ hơn là tính chất dao động, thay đổi.
Khi đi cùng với tính từ 'fragile', danh từ 'agreement' chỉ một thỏa thuận, hiệp ước hoặc sự đồng thuận có tính chất không bền vững và dễ bị phá vỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'fragile agreement'
  • reach reach a fragile agreement
    (đạt được một thỏa thuận mong manh)
  • maintain maintain a fragile agreement
    (duy trì một thỏa thuận mong manh)
  • uphold uphold a fragile agreement
    (ủng hộ, giữ vững một thỏa thuận mong manh)
  • threaten threaten a fragile agreement
    (đe dọa một thỏa thuận mong manh)
  • undermine undermine a fragile agreement
    (làm suy yếu một thỏa thuận mong manh)
  • break break a fragile agreement
    (phá vỡ một thỏa thuận mong manh)
Adjectives often used with 'fragile agreement'
  • delicate a delicate, fragile agreement
    (một thỏa thuận mong manh và tinh tế (dễ bị tổn thương))
  • tenuous a tenuous, fragile agreement
    (một thỏa thuận mong manh, yếu ớt (thiếu cơ sở vững chắc))
  • precarious a precarious, fragile agreement
    (một thỏa thuận mong manh, bấp bênh (không an toàn))
Nouns related to 'fragile agreement'
  • terms the terms of the fragile agreement
    (các điều khoản của thỏa thuận mong manh)
  • collapse the collapse of a fragile agreement
    (sự đổ vỡ của một thỏa thuận mong manh)
  • future the future of the fragile agreement
    (tương lai của thỏa thuận mong manh)

Idioms

  • The ink is barely dry on the fragile agreement.

    Thỏa thuận mong manh vừa mới được ký kết (vẫn còn rất mới và dễ bị phá vỡ).

    "They just reached a ceasefire, but the ink is barely dry on the fragile agreement, so tensions remain high."

    (Họ vừa đạt được lệnh ngừng bắn, nhưng thỏa thuận mong manh này vừa mới được ký, nên căng thẳng vẫn còn rất cao.)

  • Walking a tightrope on a fragile agreement.

    Rất cẩn trọng, khéo léo để duy trì một thỏa thuận mong manh (như đi trên dây).

    "Diplomats are walking a tightrope on a fragile agreement, trying to prevent any escalation."

    (Các nhà ngoại giao đang đi trên dây với một thỏa thuận mong manh, cố gắng ngăn chặn mọi sự leo thang.)

  • A fragile agreement hangs by a thread.

    Một thỏa thuận mong manh đang ở trong tình trạng vô cùng nguy hiểm, có thể đổ vỡ bất cứ lúc nào.

    "After the latest incident, the fragile agreement now hangs by a thread."

    (Sau sự cố gần đây nhất, thỏa thuận mong manh giờ đây đang treo trên sợi chỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fragile agreement

Tính từ
Lật mặt

Dễ vỡ, dễ hỏng; mong manh, yếu ớt.

"The peace agreement between the two countries remains fragile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fragile agreement".

Tầm quan trọng của Lòng tin và Sự tin tưởng

Trong nhiều nền văn hóa, các thỏa thuận, đặc biệt là những thỏa thuận 'mong manh', thường phụ thuộc rất nhiều vào lòng tin giữa các bên. Nếu lòng tin bị xói mòn, thỏa thuận dù có vẻ vững chắc đến đâu cũng có thể đổ vỡ dễ dàng. Điều này thể hiện rõ trong các hiệp ước hòa bình quốc tế hoặc các cam kết chính trị, nơi sự hoài nghi có thể phá hỏng mọi nỗ lực.

Bản chất của các Thỏa thuận Hòa bình

Khái niệm 'fragile agreement' thường gắn liền với các thỏa thuận hòa bình hoặc ngừng bắn sau xung đột. Chúng thường rất mong manh vì được xây dựng trên nền tảng của sự đối đầu và bất đồng sâu sắc. Việc duy trì chúng đòi hỏi sự kiên nhẫn, nhượng bộ và ý chí hợp tác liên tục từ tất cả các bên, nếu không sẽ rất dễ tái diễn xung đột.