fragile agreement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easily broken or damaged; delicate.
Vietnamese Meaning
Dễ vỡ, dễ hỏng; mong manh, yếu ớt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The peace agreement between the two countries remains fragile."
"Thỏa thuận hòa bình giữa hai quốc gia vẫn còn mong manh."
-
"The fragile agreement between the rebels and the government collapsed after only a few weeks."
"Thỏa thuận mong manh giữa quân nổi dậy và chính phủ đã sụp đổ chỉ sau vài tuần."
-
"Analysts warn that the fragile agreement could be jeopardized if either side fails to uphold its commitments."
"Các nhà phân tích cảnh báo rằng thỏa thuận mong manh có thể bị đe dọa nếu một trong hai bên không thực hiện các cam kết của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'fragile agreement', 'fragile' nhấn mạnh rằng thỏa thuận này dễ bị phá vỡ, hủy bỏ hoặc không được tuân thủ. Nó mang sắc thái rủi ro và bất ổn cao hơn so với một thỏa thuận thông thường. So sánh với 'unstable agreement' (thỏa thuận không ổn định), 'fragile' nhấn mạnh tính chất dễ vỡ hơn là tính chất dao động, thay đổi.
Khi đi cùng với tính từ 'fragile', danh từ 'agreement' chỉ một thỏa thuận, hiệp ước hoặc sự đồng thuận có tính chất không bền vững và dễ bị phá vỡ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach a fragile agreement (đạt được một thỏa thuận mong manh)
-
maintain maintain a fragile agreement (duy trì một thỏa thuận mong manh)
-
uphold uphold a fragile agreement (ủng hộ, giữ vững một thỏa thuận mong manh)
-
threaten threaten a fragile agreement (đe dọa một thỏa thuận mong manh)
-
undermine undermine a fragile agreement (làm suy yếu một thỏa thuận mong manh)
-
break break a fragile agreement (phá vỡ một thỏa thuận mong manh)
-
delicate a delicate, fragile agreement (một thỏa thuận mong manh và tinh tế (dễ bị tổn thương))
-
tenuous a tenuous, fragile agreement (một thỏa thuận mong manh, yếu ớt (thiếu cơ sở vững chắc))
-
precarious a precarious, fragile agreement (một thỏa thuận mong manh, bấp bênh (không an toàn))
-
terms the terms of the fragile agreement (các điều khoản của thỏa thuận mong manh)
-
collapse the collapse of a fragile agreement (sự đổ vỡ của một thỏa thuận mong manh)
-
future the future of the fragile agreement (tương lai của thỏa thuận mong manh)
Idioms
-
The ink is barely dry on the fragile agreement.
Thỏa thuận mong manh vừa mới được ký kết (vẫn còn rất mới và dễ bị phá vỡ).
"They just reached a ceasefire, but the ink is barely dry on the fragile agreement, so tensions remain high."
(Họ vừa đạt được lệnh ngừng bắn, nhưng thỏa thuận mong manh này vừa mới được ký, nên căng thẳng vẫn còn rất cao.)
-
Walking a tightrope on a fragile agreement.
Rất cẩn trọng, khéo léo để duy trì một thỏa thuận mong manh (như đi trên dây).
"Diplomats are walking a tightrope on a fragile agreement, trying to prevent any escalation."
(Các nhà ngoại giao đang đi trên dây với một thỏa thuận mong manh, cố gắng ngăn chặn mọi sự leo thang.)
-
A fragile agreement hangs by a thread.
Một thỏa thuận mong manh đang ở trong tình trạng vô cùng nguy hiểm, có thể đổ vỡ bất cứ lúc nào.
"After the latest incident, the fragile agreement now hangs by a thread."
(Sau sự cố gần đây nhất, thỏa thuận mong manh giờ đây đang treo trên sợi chỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fragile agreement
Tính từDễ vỡ, dễ hỏng; mong manh, yếu ớt.
"The peace agreement between the two countries remains fragile."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fragile agreement".
