(Top Banner Ad)
hysterical
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

hysterical

UK: /hɪˈstɛrɪkəl/ • US: /hɪˈsterɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

cuồng loạn quá khích cười lăn lộn hết sức buồn cười
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affected by or deriving from hysteria; wildly emotional.

Vietnamese Meaning

Bị ảnh hưởng bởi hoặc xuất phát từ chứng cuồng loạn; quá khích về mặt cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She became hysterical when she heard the news of the accident."

    "Cô ấy trở nên cuồng loạn khi nghe tin về vụ tai nạn."

  • "Don't get hysterical; everything is under control."

    "Đừng trở nên cuồng loạn; mọi thứ đều đang trong tầm kiểm soát."

  • "The audience was hysterical with laughter."

    "Khán giả cười lăn lộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hysteria chứng cuồng loạn; sự phấn khích không kiểm soát
Adverb hysterically một cách cuồng loạn; một cách buồn cười đến mức không kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑστέρα (hystera)
Ancient Greek
ὑστερικός (hysterikos)
Latin
hystericus
Old French
hystérique
English
hysterical

Nguồn gốc từ 'tử cung'

Từ 'hysterical' có một lịch sử thú vị và đáng ngạc nhiên, liên quan đến quan niệm y học cổ đại. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'hystera', có nghĩa là 'tử cung' (womb). Người Hy Lạp cổ đại tin rằng một số trạng thái cảm xúc cực đoan, đặc biệt ở phụ nữ, là do tử cung 'lang thang' trong cơ thể gây ra. Mặc dù quan niệm này đã bị bác bỏ hoàn toàn, từ 'hysterical' vẫn còn đó, mang ý nghĩa về sự kích động hoặc buồn cười đến mức không kiểm soát được.

Usage Note

Từ 'hysterical' thường được dùng để mô tả trạng thái mất kiểm soát về cảm xúc, thường là do cười, khóc, hoặc sợ hãi quá mức. Mức độ nghiêm trọng của từ này có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ chỉ sự vui vẻ tột độ đến sự hoảng loạn. Cần cẩn trọng khi sử dụng từ này, vì nó có thể mang hàm ý tiêu cực, đặc biệt khi dùng để mô tả phụ nữ (do lịch sử liên quan đến quan niệm về chứng hysteria). So với các từ như 'excited' (phấn khích) hay 'amused' (vui vẻ), 'hysterical' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn và có thể chỉ sự mất kiểm soát.

Prepositions

with at

‘With’ được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc đối tượng gây ra sự cuồng loạn (e.g., She was hysterical with grief). ‘At’ có thể dùng để chỉ hướng của sự tức giận hoặc phản ứng mạnh mẽ (e.g., He became hysterical at the news).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Hysterical
  • completely completely hysterical
    (hoàn toàn cuồng loạn/buồn cười)
  • absolutely absolutely hysterical
    (hoàn toàn cuồng loạn/buồn cười)
Verb + Hysterical
  • become become hysterical
    (trở nên cuồng loạn)
  • get get hysterical
    (trở nên cuồng loạn)
  • make someone make someone hysterical
    (khiến ai đó cuồng loạn)
Hysterical + Noun
  • laughter hysterical laughter
    (tiếng cười điên loạn/không kiểm soát)
  • screams hysterical screams
    (những tiếng la hét điên loạn)
  • fit a hysterical fit
    (một cơn co giật/lên đồng cuồng loạn)

Idioms

  • burst into hysterical laughter

    bật cười điên loạn/không kiểm soát

    "The comedian's joke was so unexpected that the whole audience burst into hysterical laughter."

    (Lời đùa của diễn viên hài bất ngờ đến nỗi cả khán phòng bật cười điên loạn.)

  • go hysterical

    trở nên cuồng loạn/kích động đến mất kiểm soát

    "When she heard the news of her missing cat, she went completely hysterical."

    (Khi nghe tin về con mèo bị mất tích, cô ấy trở nên hoàn toàn cuồng loạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hysterical

Tính từ
Lật mặt

Bị ảnh hưởng bởi hoặc xuất phát từ chứng cuồng loạn; quá khích về mặt cảm xúc.

"She became hysterical when she heard the news of the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hysterical".

Lịch sử 'chứng cuồng loạn' và phụ nữ

Trong lịch sử, 'hysteria' (chứng cuồng loạn) từng là một chẩn đoán y tế phổ biến, đặc biệt được áp dụng cho phụ nữ. Các triệu chứng được cho là đa dạng, từ lo lắng, dễ cáu kỉnh đến ngất xỉu. Nó thường được liên hệ với áp lực xã hội và vai trò giới tính của phụ nữ. Ngày nay, 'hysteria' không còn được công nhận là một căn bệnh y tế và được coi là một thuật ngữ có định kiến giới tính.

Thuyết 'tử cung lang thang'

Thuyết 'tử cung lang thang' (wandering womb) là một niềm tin cổ xưa, bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại (đáng chú ý là từ Plato), cho rằng tử cung có thể di chuyển tự do trong cơ thể người phụ nữ, gây ra nhiều bệnh lý khác nhau, bao gồm cả các vấn đề tâm thần và cảm xúc. Niềm tin này là nguồn gốc trực tiếp của từ 'hysteria' và đã ảnh hưởng sâu sắc đến cách hiểu về sức khỏe phụ nữ trong nhiều thế kỷ.