hysterical
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị ảnh hưởng bởi hoặc xuất phát từ chứng cuồng loạn; quá khích về mặt cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She became hysterical when she heard the news of the accident."
"Cô ấy trở nên cuồng loạn khi nghe tin về vụ tai nạn."
-
"Don't get hysterical; everything is under control."
"Đừng trở nên cuồng loạn; mọi thứ đều đang trong tầm kiểm soát."
-
"The audience was hysterical with laughter."
"Khán giả cười lăn lộn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hysteria | chứng cuồng loạn; sự phấn khích không kiểm soát |
| Adverb | hysterically | một cách cuồng loạn; một cách buồn cười đến mức không kiểm soát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hysterical' thường được dùng để mô tả trạng thái mất kiểm soát về cảm xúc, thường là do cười, khóc, hoặc sợ hãi quá mức. Mức độ nghiêm trọng của từ này có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ chỉ sự vui vẻ tột độ đến sự hoảng loạn. Cần cẩn trọng khi sử dụng từ này, vì nó có thể mang hàm ý tiêu cực, đặc biệt khi dùng để mô tả phụ nữ (do lịch sử liên quan đến quan niệm về chứng hysteria). So với các từ như 'excited' (phấn khích) hay 'amused' (vui vẻ), 'hysterical' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn và có thể chỉ sự mất kiểm soát.
Prepositions
‘With’ được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc đối tượng gây ra sự cuồng loạn (e.g., She was hysterical with grief). ‘At’ có thể dùng để chỉ hướng của sự tức giận hoặc phản ứng mạnh mẽ (e.g., He became hysterical at the news).
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely hysterical (hoàn toàn cuồng loạn/buồn cười)
-
absolutely absolutely hysterical (hoàn toàn cuồng loạn/buồn cười)
-
become become hysterical (trở nên cuồng loạn)
-
get get hysterical (trở nên cuồng loạn)
-
make someone make someone hysterical (khiến ai đó cuồng loạn)
-
laughter hysterical laughter (tiếng cười điên loạn/không kiểm soát)
-
screams hysterical screams (những tiếng la hét điên loạn)
-
fit a hysterical fit (một cơn co giật/lên đồng cuồng loạn)
Idioms
-
burst into hysterical laughter
bật cười điên loạn/không kiểm soát
"The comedian's joke was so unexpected that the whole audience burst into hysterical laughter."
(Lời đùa của diễn viên hài bất ngờ đến nỗi cả khán phòng bật cười điên loạn.)
-
go hysterical
trở nên cuồng loạn/kích động đến mất kiểm soát
"When she heard the news of her missing cat, she went completely hysterical."
(Khi nghe tin về con mèo bị mất tích, cô ấy trở nên hoàn toàn cuồng loạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hysterical
Tính từBị ảnh hưởng bởi hoặc xuất phát từ chứng cuồng loạn; quá khích về mặt cảm xúc.
"She became hysterical when she heard the news of the accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hysterical".
