(Top Banner Ad)
fraudulent financial reporting
C1
Tính từ C1 Kế toán, Tài chính

fraudulent financial reporting

UK: /ˈfrɔːdjʊlənt faɪˈnænʃəl rɪˈpɔːtɪŋ/ • US: /ˈfrɔːdjələnt faɪˈnænʃəl rɪˈpɔːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo tài chính gian lận báo cáo tài chính sai sự thật khai báo tài chính gian lận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Fraudulent" means deceitful or intended to deceive, especially to illegally obtain money or property.

Vietnamese Meaning

"Fraudulent" có nghĩa là gian lận, lừa đảo hoặc có ý định lừa dối, đặc biệt là để thu tiền hoặc tài sản bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company engaged in fraudulent activities to inflate its stock price."

    "Công ty đã tham gia vào các hoạt động gian lận để thổi phồng giá cổ phiếu của mình."

  • "The CEO was charged with fraudulent financial reporting."

    "Giám đốc điều hành bị buộc tội báo cáo tài chính gian lận."

  • "Fraudulent financial reporting can have devastating consequences for a company and its stakeholders."

    "Báo cáo tài chính gian lận có thể gây ra hậu quả tàn khốc cho một công ty và các bên liên quan của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fraud sự gian lận, hành vi lừa đảo
Adjective fraudulent gian lận, mang tính lừa đảo
Verb defraud lừa gạt, chiếm đoạt (tiền, tài sản)
Noun finance tài chính
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Adjective financial thuộc về tài chính
Noun financier chuyên gia tài chính, nhà tài chính
Noun report báo cáo
Verb report báo cáo, trình báo
Noun reporter phóng viên, người báo cáo

Synonyms

dishonest financial disclosure (công bố tài chính không trung thực)manipulated financial statements (báo cáo tài chính bị thao túng)

Antonyms

accurate financial reporting (báo cáo tài chính chính xác)transparent financial disclosure (công bố tài chính minh bạch)

Related Words

Subject Area

Kế toán, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fraus
Old French
fraude
Middle English
fraude
English
fraudulent
Old French
finance
Middle English
fynaunce
English
financial
Old French
reporter
Middle English
reporten
English
reporting

Sự thật đằng sau những con số

Cụm từ "báo cáo tài chính gian lận" là một thuật ngữ hiện đại, được ghép từ ba từ có nguồn gốc riêng biệt. "Fraudulent" (gian lận) xuất phát từ tiếng Latin "fraus" (sự lừa dối, thiệt hại). "Financial" (tài chính) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "finance" (sự kết thúc, khoản thanh toán). "Reporting" (báo cáo) cũng từ tiếng Pháp cổ "reporter" (mang trở lại, báo cáo). Khi kết hợp, chúng tạo thành một khái niệm quan trọng trong kinh doanh và pháp luật, mô tả hành vi cố ý trình bày sai lệch thông tin tài chính để lừa dối người khác hoặc đạt được lợi ích bất chính.

Usage Note

Fraudulent nhấn mạnh hành vi cố ý lừa gạt để trục lợi. Khác với 'erroneous' (sai sót) chỉ những lỗi không cố ý.
Financial thường đi kèm với các danh từ khác để mô tả khía cạnh tài chính của chúng. Ví dụ: financial statements, financial crisis.
Reporting thường dùng để chỉ quá trình thu thập, xử lý và trình bày thông tin, thường là thông tin tài chính hoặc hoạt động.

Prepositions

in with

"Fraudulent in": Lừa đảo trong một lĩnh vực, hành vi cụ thể. Ví dụ: 'He was fraudulent in his dealings.' "Fraudulent with": Lừa đảo bằng cách sử dụng cái gì đó. Ví dụ: 'He was fraudulent with the company funds'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fraudulent financial reporting
  • commit commit fraudulent financial reporting
    (thực hiện/phạm báo cáo tài chính gian lận)
  • uncover uncover fraudulent financial reporting
    (khám phá/phát hiện báo cáo tài chính gian lận)
  • prevent prevent fraudulent financial reporting
    (ngăn chặn báo cáo tài chính gian lận)
  • detect detect fraudulent financial reporting
    (phát hiện báo cáo tài chính gian lận)
  • address address fraudulent financial reporting
    (giải quyết vấn đề báo cáo tài chính gian lận)
Noun + fraudulent financial reporting
  • allegations of allegations of fraudulent financial reporting
    (các cáo buộc về báo cáo tài chính gian lận)
  • investigation into investigation into fraudulent financial reporting
    (cuộc điều tra về báo cáo tài chính gian lận)
  • risks of risks of fraudulent financial reporting
    (các rủi ro của báo cáo tài chính gian lận)
  • scheme of scheme of fraudulent financial reporting
    (âm mưu/kế hoạch báo cáo tài chính gian lận)
Adjective + fraudulent financial reporting
  • widespread widespread fraudulent financial reporting
    (báo cáo tài chính gian lận tràn lan/phổ biến)
  • systemic systemic fraudulent financial reporting
    (báo cáo tài chính gian lận có hệ thống)
  • material material fraudulent financial reporting
    (báo cáo tài chính gian lận trọng yếu)

Idioms

  • to engage in fraudulent financial reporting

    tham gia vào việc báo cáo tài chính gian lận

    "The CEO was accused of engaging in fraudulent financial reporting to inflate company profits."

    (CEO bị cáo buộc tham gia vào việc báo cáo tài chính gian lận để thổi phồng lợi nhuận công ty.)

  • a case of fraudulent financial reporting

    một vụ việc báo cáo tài chính gian lận

    "The auditor uncovered a clear case of fraudulent financial reporting during the annual review."

    (Kiểm toán viên đã phát hiện một trường hợp rõ ràng về báo cáo tài chính gian lận trong quá trình xem xét hàng năm.)

  • measures against fraudulent financial reporting

    các biện pháp chống lại báo cáo tài chính gian lận

    "New regulations were introduced as measures against fraudulent financial reporting."

    (Các quy định mới đã được ban hành như các biện pháp chống lại báo cáo tài chính gian lận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fraudulent financial reporting

Tính từ
Lật mặt

"Fraudulent" có nghĩa là gian lận, lừa đảo hoặc có ý định lừa dối, đặc biệt là để thu tiền hoặc tài sản bất hợp pháp.

"The company engaged in fraudulent activities to inflate its stock price."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fraudulent financial reporting".

Vụ bê bối Enron

Vụ bê bối Enron vào đầu những năm 2000 là một trong những ví dụ khét tiếng nhất về báo cáo tài chính gian lận trong lịch sử Hoa Kỳ. Công ty năng lượng khổng lồ này đã sử dụng các thủ thuật kế toán phức tạp để che giấu các khoản nợ và thổi phồng lợi nhuận, dẫn đến sự sụp đổ của công ty và mất hàng ngàn việc làm. Vụ việc này đã làm rung chuyển niềm tin của công chúng và dẫn đến việc ban hành Đạo luật Sarbanes-Oxley, tăng cường các quy định về quản trị doanh nghiệp và báo cáo tài chính.

Đạo luật Sarbanes-Oxley (SOX)

Sau hàng loạt các vụ bê bối kế toán lớn như Enron và WorldCom, chính phủ Hoa Kỳ đã ban hành Đạo luật Sarbanes-Oxley (SOX) vào năm 2002. Đạo luật này đặt ra các yêu cầu nghiêm ngặt hơn đối với tất cả các công ty đại chúng trong việc báo cáo tài chính, tăng cường trách nhiệm của ban lãnh đạo và kiểm toán viên, nhằm ngăn chặn các hành vi gian lận và bảo vệ nhà đầu tư. SOX đã trở thành một tiêu chuẩn quan trọng về quản trị doanh nghiệp trên toàn thế giới.