(Top Banner Ad)
accurate financial reporting
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Tài chính, Kế toán

accurate financial reporting

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo tài chính chính xác lập báo cáo tài chính chính xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Correct in all details; exact.

Vietnamese Meaning

Đúng đắn, chính xác, không sai sót ở mọi chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs accurate data to make informed decisions."

    "Công ty cần dữ liệu chính xác để đưa ra các quyết định sáng suốt."

  • "The auditor verified the accuracy of the financial reporting."

    "Kiểm toán viên đã xác minh tính chính xác của báo cáo tài chính."

  • "The company was penalized for inaccurate financial reporting."

    "Công ty đã bị phạt vì báo cáo tài chính không chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accuracy sự chính xác
Adverb accurately một cách chính xác
Noun finance tài chính
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Adverb financially về mặt tài chính
Noun report bản báo cáo
Verb report báo cáo, tường thuật
Noun reporter phóng viên, người báo cáo

Synonyms

precise financial reporting (báo cáo tài chính tỉ mỉ)correct financial reporting (báo cáo tài chính đúng đắn)truthful financial reporting (Báo cáo tài chính trung thực)

Antonyms

inaccurate financial reporting (báo cáo tài chính không chính xác)misleading financial reporting (báo cáo tài chính gây hiểu lầm)fraudulent financial reporting (Báo cáo tài chính gian lận)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accuratus ('done with care') + finis ('end, payment') + reportare ('to carry back')
Old French
acurat + finance + reporter
Middle English
accurate + finance + reporten
Modern English
accurate financial reporting

“Chính xác” từ sự “quan tâm”

Từ 'accurate' (chính xác) có gốc từ Latin 'accuratus', nghĩa là 'được làm một cách cẩn thận'. Gốc rễ của nó là 'cura', có nghĩa là 'sự chăm sóc, quan tâm'. Vì vậy, một báo cáo chính xác là một báo cáo được chuẩn bị với sự quan tâm tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhất.

“Tài chính” từ “sự kết thúc”

Từ 'financial' (tài chính) đến từ 'finance' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'sự kết thúc' hoặc 'thanh toán', bắt nguồn từ 'finis' trong tiếng Latin. Ban đầu, nó ám chỉ việc kết thúc một giao dịch bằng cách thanh toán. Dần dần, nó phát triển để chỉ toàn bộ lĩnh vực quản lý tiền bạc.

“Báo cáo” là “mang thông tin về”

Từ 'reporting' (báo cáo) xuất phát từ 'reportare' trong tiếng Latin, được ghép từ 're-' (trở lại) và 'portare' (mang, vác). Hành động 'báo cáo' theo nghĩa đen là 'mang thông tin trở lại' cho người cần nó, giống như một người đưa tin mang tin tức trở về từ một nơi xa.

Usage Note

Từ 'accurate' nhấn mạnh tính chính xác và đúng đắn dựa trên các dữ liệu và bằng chứng có sẵn. Nó thường được dùng để mô tả các thông tin, số liệu, hoặc kết quả đã được kiểm chứng và xác nhận.
Từ 'financial' thường được dùng để mô tả các hoạt động, công cụ, hoặc báo cáo liên quan đến việc quản lý và sử dụng tiền bạc. Nó bao gồm các lĩnh vực như ngân hàng, đầu tư, kế toán và bảo hiểm.
Báo cáo tài chính là một hệ thống các báo cáo cung cấp thông tin về tình hình tài chính của một công ty, bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ và thuyết minh báo cáo tài chính. 'Reporting' ở đây mang nghĩa quá trình lập và công bố các báo cáo này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accurate financial reporting
  • ensure accurate financial reporting
    (đảm bảo báo cáo tài chính chính xác)
  • provide accurate financial reporting
    (cung cấp báo cáo tài chính chính xác)
  • require accurate financial reporting
    (yêu cầu báo cáo tài chính chính xác)
  • maintain accurate financial reporting
    (duy trì việc báo cáo tài chính chính xác)
Adjective + accurate financial reporting
  • timely and accurate financial reporting
    (báo cáo tài chính chính xác và kịp thời)
  • reliable and accurate financial reporting
    (báo cáo tài chính chính xác và đáng tin cậy)
  • transparent and accurate financial reporting
    (báo cáo tài chính chính xác và minh bạch)
Noun + of + accurate financial reporting
  • the importance of accurate financial reporting
    (tầm quan trọng của việc báo cáo tài chính chính xác)
  • the need for accurate financial reporting
    (sự cần thiết của việc báo cáo tài chính chính xác)
  • the principles of accurate financial reporting
    (các nguyên tắc của việc báo cáo tài chính chính xác)

Idioms

  • dot the i's and cross the t's

    Làm việc một cách cực kỳ cẩn thận và tỉ mỉ, không bỏ sót chi tiết nào. (Ám chỉ sự kỹ lưỡng cần có để đạt được báo cáo tài chính chính xác).

    "Before submitting the annual statement, the accounting team had to dot the i's and cross the t's to ensure accurate financial reporting."

    (Trước khi nộp báo cáo thường niên, đội ngũ kế toán phải rà soát từng chi tiết nhỏ nhất để đảm bảo báo cáo tài chính chính xác.)

  • get a clean bill of health

    Nhận được một báo cáo tích cực sau khi kiểm tra, cho thấy không có vấn đề gì. (Thường dùng sau một cuộc kiểm toán xác nhận báo cáo tài chính là chính xác).

    "After the audit, the company received a clean bill of health, confirming its accurate financial reporting."

    (Sau cuộc kiểm toán, công ty đã nhận được một kết luận tốt, xác nhận báo cáo tài chính của họ là chính xác.)

  • cook the books

    Gian lận sổ sách kế toán, cố ý thay đổi các số liệu tài chính để lừa đảo. (Đây là hành động trái ngược hoàn toàn với báo cáo tài chính chính xác).

    "The CEO went to jail for trying to cook the books, which is the opposite of providing accurate financial reporting."

    (Vị CEO đã phải vào tù vì cố gắng gian lận sổ sách, một hành động trái ngược hoàn toàn với việc cung cấp báo cáo tài chính chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accurate financial reporting

Tính từ
Lật mặt

Đúng đắn, chính xác, không sai sót ở mọi chi tiết.

"The company needs accurate data to make informed decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company uses poor accounting practices, accurate financial reporting is impossible.
Nếu một công ty sử dụng các phương pháp kế toán kém, việc báo cáo tài chính chính xác là không thể.
Phủ định
When a company prioritizes speed over thoroughness, accurate financial reporting doesn't happen.
Khi một công ty ưu tiên tốc độ hơn sự kỹ lưỡng, việc báo cáo tài chính chính xác sẽ không xảy ra.
Nghi vấn
If management is corrupt, is accurate financial reporting still possible?
Nếu ban quản lý tham nhũng, liệu báo cáo tài chính chính xác có còn khả thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurate financial reporting".

Luật chơi toàn cầu: GAAP và IFRS

Trong kinh doanh, 'chính xác' không phải là một khái niệm chung chung. Nó được định nghĩa bởi các bộ quy tắc gọi là chuẩn mực kế toán. Hai bộ chuẩn mực nổi tiếng nhất là GAAP (Các nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung), chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ, và IFRS (Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế), được sử dụng ở hơn 140 quốc gia. Việc tuân thủ các chuẩn mực này là bắt buộc để đảm bảo tính nhất quán và so sánh được của các báo cáo tài chính trên toàn cầu.

Đạo luật Sarbanes-Oxley (SOX): Bài học từ các vụ bê bối

Đầu những năm 2000, các vụ bê bối kế toán khổng lồ như Enron và WorldCom đã làm rúng động thế giới tài chính. Để đáp lại, Quốc hội Hoa Kỳ đã thông qua Đạo luật Sarbanes-Oxley năm 2002. Đạo luật này đặt ra các quy định cực kỳ nghiêm ngặt về việc báo cáo tài chính, yêu cầu các CEO và CFO phải đích thân chứng thực tính chính xác của báo cáo và áp đặt các hình phạt nặng cho hành vi gian lận. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng pháp lý và đạo đức của việc báo cáo tài chính chính xác trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây.