accurate financial reporting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Correct in all details; exact.
Vietnamese Meaning
Đúng đắn, chính xác, không sai sót ở mọi chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company needs accurate data to make informed decisions."
"Công ty cần dữ liệu chính xác để đưa ra các quyết định sáng suốt."
-
"The auditor verified the accuracy of the financial reporting."
"Kiểm toán viên đã xác minh tính chính xác của báo cáo tài chính."
-
"The company was penalized for inaccurate financial reporting."
"Công ty đã bị phạt vì báo cáo tài chính không chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | accuracy | sự chính xác |
| Adverb | accurately | một cách chính xác |
| Noun | finance | tài chính |
| Verb | finance | cấp vốn, tài trợ |
| Adverb | financially | về mặt tài chính |
| Noun | report | bản báo cáo |
| Verb | report | báo cáo, tường thuật |
| Noun | reporter | phóng viên, người báo cáo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'accurate' nhấn mạnh tính chính xác và đúng đắn dựa trên các dữ liệu và bằng chứng có sẵn. Nó thường được dùng để mô tả các thông tin, số liệu, hoặc kết quả đã được kiểm chứng và xác nhận.
Từ 'financial' thường được dùng để mô tả các hoạt động, công cụ, hoặc báo cáo liên quan đến việc quản lý và sử dụng tiền bạc. Nó bao gồm các lĩnh vực như ngân hàng, đầu tư, kế toán và bảo hiểm.
Báo cáo tài chính là một hệ thống các báo cáo cung cấp thông tin về tình hình tài chính của một công ty, bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ và thuyết minh báo cáo tài chính. 'Reporting' ở đây mang nghĩa quá trình lập và công bố các báo cáo này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ensure accurate financial reporting (đảm bảo báo cáo tài chính chính xác)
-
provide accurate financial reporting (cung cấp báo cáo tài chính chính xác)
-
require accurate financial reporting (yêu cầu báo cáo tài chính chính xác)
-
maintain accurate financial reporting (duy trì việc báo cáo tài chính chính xác)
-
timely and accurate financial reporting (báo cáo tài chính chính xác và kịp thời)
-
reliable and accurate financial reporting (báo cáo tài chính chính xác và đáng tin cậy)
-
transparent and accurate financial reporting (báo cáo tài chính chính xác và minh bạch)
-
the importance of accurate financial reporting (tầm quan trọng của việc báo cáo tài chính chính xác)
-
the need for accurate financial reporting (sự cần thiết của việc báo cáo tài chính chính xác)
-
the principles of accurate financial reporting (các nguyên tắc của việc báo cáo tài chính chính xác)
Idioms
-
dot the i's and cross the t's
Làm việc một cách cực kỳ cẩn thận và tỉ mỉ, không bỏ sót chi tiết nào. (Ám chỉ sự kỹ lưỡng cần có để đạt được báo cáo tài chính chính xác).
"Before submitting the annual statement, the accounting team had to dot the i's and cross the t's to ensure accurate financial reporting."
(Trước khi nộp báo cáo thường niên, đội ngũ kế toán phải rà soát từng chi tiết nhỏ nhất để đảm bảo báo cáo tài chính chính xác.)
-
get a clean bill of health
Nhận được một báo cáo tích cực sau khi kiểm tra, cho thấy không có vấn đề gì. (Thường dùng sau một cuộc kiểm toán xác nhận báo cáo tài chính là chính xác).
"After the audit, the company received a clean bill of health, confirming its accurate financial reporting."
(Sau cuộc kiểm toán, công ty đã nhận được một kết luận tốt, xác nhận báo cáo tài chính của họ là chính xác.)
-
cook the books
Gian lận sổ sách kế toán, cố ý thay đổi các số liệu tài chính để lừa đảo. (Đây là hành động trái ngược hoàn toàn với báo cáo tài chính chính xác).
"The CEO went to jail for trying to cook the books, which is the opposite of providing accurate financial reporting."
(Vị CEO đã phải vào tù vì cố gắng gian lận sổ sách, một hành động trái ngược hoàn toàn với việc cung cấp báo cáo tài chính chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accurate financial reporting
Tính từĐúng đắn, chính xác, không sai sót ở mọi chi tiết.
"The company needs accurate data to make informed decisions."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a company uses poor accounting practices, accurate financial reporting is impossible. |
Nếu một công ty sử dụng các phương pháp kế toán kém, việc báo cáo tài chính chính xác là không thể. |
| Phủ định | When a company prioritizes speed over thoroughness, accurate financial reporting doesn't happen. |
Khi một công ty ưu tiên tốc độ hơn sự kỹ lưỡng, việc báo cáo tài chính chính xác sẽ không xảy ra. |
| Nghi vấn | If management is corrupt, is accurate financial reporting still possible? |
Nếu ban quản lý tham nhũng, liệu báo cáo tài chính chính xác có còn khả thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurate financial reporting".
