(Top Banner Ad)
free throw line
B1
danh từ B1 Thể thao (Bóng rổ)

free throw line

UK: /ˈfriː θrəʊ laɪn/ • US: /ˈfriː θroʊ laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

vạch ném phạt vạch tự do
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A line on a basketball court 15 feet (4.6 m) from the backboard and parallel to it, from which players take free throws.

Vietnamese Meaning

Một vạch kẻ trên sân bóng rổ, cách bảng rổ 15 feet (4.6 m) và song song với nó, từ đó người chơi thực hiện các cú ném phạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He stood at the free throw line, ready to take his shot."

    "Anh ấy đứng ở vạch ném phạt, sẵn sàng thực hiện cú ném của mình."

  • "The player missed the free throw after stepping over the free throw line."

    "Cầu thủ đã bỏ lỡ cú ném phạt sau khi bước qua vạch ném phạt."

  • "The distance from the free throw line to the basket is 15 feet."

    "Khoảng cách từ vạch ném phạt đến rổ là 15 feet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj free tự do, không bị ràng buộc
N freedom sự tự do
V throw ném, vứt
N thrower người ném (thường dùng trong thể thao)
N line đường kẻ, vạch
V line kẻ đường, xếp hàng

Synonyms

foul line (in this specific context) (vạch phạt (trong ngữ cảnh cụ thể này))

Related Words

Subject Area

Thể thao (Bóng rổ)

Etymology (Nguồn gốc)

English
free (adj.)
English
throw (v.)
English
line (n.)
Late 19th Century English (Basketball context)
free throw
Early 20th Century English (Basketball context)
free throw line

Nguồn gốc của 'free throw'

'Free throw' (ném phạt) trong bóng rổ được gọi là 'free' (tự do) vì đó là một cú ném không bị cản trở, không có hậu vệ đối phương cố gắng chặn bóng. Cú ném này được trao cho đội khi đối phương phạm lỗi, mang lại cơ hội ghi điểm 'miễn phí'.

Nguồn gốc của 'line'

Từ 'line' (đường kẻ) chỉ đơn giản là một vạch kẻ trên sân để đánh dấu vị trí mà người ném phạt phải đứng. Đây là một quy định cơ bản trong bóng rổ để đảm bảo tính công bằng và quy tắc của trò chơi, tạo ra một tiêu chuẩn thống nhất cho tất cả các cú ném phạt.

Usage Note

Cụm từ này chỉ vạch kẻ cụ thể trên sân bóng rổ. Nó khác với 'free throw' (cú ném phạt) và 'foul line' (có thể chỉ nhiều vạch khác nhau liên quan đến các lỗi).

Prepositions

at from

'at the free throw line' chỉ vị trí đứng. 'from the free throw line' chỉ điểm xuất phát của hành động (ném bóng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + free throw line
  • shoot shoot from the free throw line
    (ném phạt từ vạch ném phạt)
  • step up step up to the free throw line
    (bước lên vạch ném phạt (để thực hiện cú ném))
  • stand stand at the free throw line
    (đứng ở vạch ném phạt)
  • miss miss from the free throw line
    (ném trượt từ vạch ném phạt)
Noun/Adjective/Prepositional phrase + free throw line (or synonyms)
  • foul foul line
    (vạch ném phạt (tên gọi khác, đặc biệt là ở Mỹ))
  • charity charity stripe
    (vạch phạt (tên gọi thân mật trong bóng rổ, ám chỉ điểm dễ kiếm))
  • behind behind the free throw line
    (phía sau vạch ném phạt)

Idioms

  • live and die by the free throw line

    thành công hay thất bại của một đội hoặc cầu thủ phụ thuộc rất nhiều vào khả năng ném phạt của họ

    "In close games, teams often live and die by the free throw line."

    (Trong những trận đấu sát nút, các đội thường sống và chết bởi vạch ném phạt.)

  • step up to the free throw line

    đối mặt với áp lực và trách nhiệm khi thực hiện ném phạt trong một tình huống quan trọng (có ý nghĩa ẩn dụ về việc chấp nhận thử thách)

    "With seconds left, he had to step up to the free throw line and make both shots to win the game."

    (Chỉ còn vài giây cuối, anh ấy phải bước lên vạch ném phạt và thực hiện cả hai cú ném để thắng trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free throw line

danh từ
Lật mặt

Một vạch kẻ trên sân bóng rổ, cách bảng rổ 15 feet (4.6 m) và song song với nó, từ đó người chơi thực hiện các cú ném phạt.

"He stood at the free throw line, ready to take his shot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free throw line".

Áp lực tâm lý tại vạch ném phạt

Vạch ném phạt là một điểm mà các cầu thủ phải đối mặt với áp lực tâm lý rất lớn. Mặc dù là một cú ném không bị cản trở, ngay cả những cầu thủ chuyên nghiệp hàng đầu cũng có thể bỏ lỡ những cú ném phạt quan trọng dưới sức ép của trận đấu và khán giả ồn ào. Đây thường là khoảnh khắc quyết định kết quả trận đấu.

Biệt danh 'charity stripe' và 'điểm tặng'

Vạch ném phạt còn được gọi thân mật là 'charity stripe' (vạch từ thiện) bởi vì những điểm từ ném phạt được coi là 'điểm dễ' hay 'điểm tặng' sau khi đối phương phạm lỗi. Việc tận dụng tốt các cú ném phạt có thể mang lại lợi thế đáng kể cho đội, và việc bỏ lỡ chúng thường bị chỉ trích nặng nề vì đã lãng phí cơ hội 'tặng' điểm.