free throw line
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A line on a basketball court 15 feet (4.6 m) from the backboard and parallel to it, from which players take free throws.
Vietnamese Meaning
Một vạch kẻ trên sân bóng rổ, cách bảng rổ 15 feet (4.6 m) và song song với nó, từ đó người chơi thực hiện các cú ném phạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He stood at the free throw line, ready to take his shot."
"Anh ấy đứng ở vạch ném phạt, sẵn sàng thực hiện cú ném của mình."
-
"The player missed the free throw after stepping over the free throw line."
"Cầu thủ đã bỏ lỡ cú ném phạt sau khi bước qua vạch ném phạt."
-
"The distance from the free throw line to the basket is 15 feet."
"Khoảng cách từ vạch ném phạt đến rổ là 15 feet."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ vạch kẻ cụ thể trên sân bóng rổ. Nó khác với 'free throw' (cú ném phạt) và 'foul line' (có thể chỉ nhiều vạch khác nhau liên quan đến các lỗi).
Prepositions
'at the free throw line' chỉ vị trí đứng. 'from the free throw line' chỉ điểm xuất phát của hành động (ném bóng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
shoot shoot from the free throw line (ném phạt từ vạch ném phạt)
-
step up step up to the free throw line (bước lên vạch ném phạt (để thực hiện cú ném))
-
stand stand at the free throw line (đứng ở vạch ném phạt)
-
miss miss from the free throw line (ném trượt từ vạch ném phạt)
-
foul foul line (vạch ném phạt (tên gọi khác, đặc biệt là ở Mỹ))
-
charity charity stripe (vạch phạt (tên gọi thân mật trong bóng rổ, ám chỉ điểm dễ kiếm))
-
behind behind the free throw line (phía sau vạch ném phạt)
Idioms
-
live and die by the free throw line
thành công hay thất bại của một đội hoặc cầu thủ phụ thuộc rất nhiều vào khả năng ném phạt của họ
"In close games, teams often live and die by the free throw line."
(Trong những trận đấu sát nút, các đội thường sống và chết bởi vạch ném phạt.)
-
step up to the free throw line
đối mặt với áp lực và trách nhiệm khi thực hiện ném phạt trong một tình huống quan trọng (có ý nghĩa ẩn dụ về việc chấp nhận thử thách)
"With seconds left, he had to step up to the free throw line and make both shots to win the game."
(Chỉ còn vài giây cuối, anh ấy phải bước lên vạch ném phạt và thực hiện cả hai cú ném để thắng trận đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
free throw line
danh từMột vạch kẻ trên sân bóng rổ, cách bảng rổ 15 feet (4.6 m) và song song với nó, từ đó người chơi thực hiện các cú ném phạt.
"He stood at the free throw line, ready to take his shot."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free throw line".
