(Top Banner Ad)
freighter aircraft
B2
Noun phrase B2 Hàng không

freighter aircraft

UK: /ˈfreɪtər ˈeəˌkrɑːft/ • US: /ˈfreɪtər ˈerˌkræft/

Nghĩa tiếng Việt

máy bay chở hàng máy bay vận tải hàng hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An aircraft designed or adapted for carrying freight.

Vietnamese Meaning

Một loại máy bay được thiết kế hoặc điều chỉnh để chở hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The freighter aircraft was loaded with electronics before its flight to Europe."

    "Chiếc máy bay chở hàng đã được chất đầy hàng điện tử trước chuyến bay đến châu Âu."

  • "The company uses a fleet of freighter aircraft to deliver goods worldwide."

    "Công ty sử dụng một đội máy bay chở hàng để giao hàng trên toàn thế giới."

  • "Regulations require that freighter aircraft be inspected regularly."

    "Các quy định yêu cầu máy bay chở hàng phải được kiểm tra thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freight Hàng hóa vận chuyển; cước phí vận chuyển
Verb freight Vận chuyển hàng hóa
Noun freighter Tàu hoặc máy bay chuyên chở hàng hóa
Noun freightage Cước phí vận chuyển hàng hóa
Noun airfreight Hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không; dịch vụ vận chuyển hàng không
Verb airfreight Vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch/Low German
vracht
Middle English
fraught
English
freight
English
freighter
English
aircraft
English
freighter aircraft

Nguồn gốc của 'freighter aircraft'

Cụm từ 'freighter aircraft' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. Từ 'freighter' (tàu/máy bay chở hàng) bắt nguồn từ 'freight' (hàng hóa, cước phí vận chuyển), có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ như tiếng Hà Lan Trung cổ và tiếng Hạ Đức, mang ý nghĩa 'vận chuyển hàng hóa'. Từ 'aircraft' (máy bay) là một từ ghép hiện đại của 'air' (không khí) và 'craft' (phương tiện, nghề thủ công). Khi kết hợp lại, 'freighter aircraft' miêu tả chính xác chức năng của một loại máy bay được thiết kế đặc biệt để vận chuyển hàng hóa, khác biệt với máy bay chở khách.

Usage Note

Cụm từ 'freighter aircraft' thường được sử dụng để chỉ những máy bay chuyên dụng được thiết kế đặc biệt để vận chuyển hàng hóa, khác với máy bay chở khách thông thường được sử dụng để chở hàng hóa trong khoang bụng. Thường được sử dụng trong bối cảnh logistics, vận tải hàng không và thương mại quốc tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + freighter aircraft
  • large large freighter aircraft
    (máy bay vận tải cỡ lớn)
  • military military freighter aircraft
    (máy bay vận tải quân sự)
  • dedicated dedicated freighter aircraft
    (máy bay vận tải chuyên dụng)
  • converted converted freighter aircraft
    (máy bay chở khách được cải biến thành máy bay vận tải)
Verb + freighter aircraft
  • operate operate a freighter aircraft
    (vận hành máy bay vận tải)
  • load load a freighter aircraft
    (chất hàng lên máy bay vận tải)
  • deploy deploy freighter aircraft
    (triển khai máy bay vận tải)
Freighter aircraft + Verb
  • carry Freighter aircraft carry essential goods.
    (Máy bay vận tải chở các mặt hàng thiết yếu.)
  • transport Freighter aircraft transport cargo globally.
    (Máy bay vận tải vận chuyển hàng hóa toàn cầu.)

Idioms

  • heavy-lift freighter aircraft

    Máy bay vận tải hạng nặng

    "The military relies on heavy-lift freighter aircraft for large equipment."

    (Quân đội phụ thuộc vào các máy bay vận tải hạng nặng để chuyên chở thiết bị lớn.)

  • dedicated freighter aircraft

    Máy bay vận tải chuyên dụng

    "Many logistics companies use dedicated freighter aircraft for express deliveries."

    (Nhiều công ty logistics sử dụng máy bay vận tải chuyên dụng cho các chuyến giao hàng nhanh.)

  • passenger-to-freighter (P2F) conversion

    Chuyển đổi máy bay chở khách thành máy bay vận tải

    "The airline initiated a passenger-to-freighter (P2F) conversion program to meet rising cargo demand."

    (Hãng hàng không đã khởi xướng chương trình chuyển đổi máy bay chở khách thành máy bay vận tải để đáp ứng nhu cầu hàng hóa ngày càng tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freighter aircraft

Noun phrase
Lật mặt

Một loại máy bay được thiết kế hoặc điều chỉnh để chở hàng hóa.

"The freighter aircraft was loaded with electronics before its flight to Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The small airport used to have fewer freighter aircraft landing per day.
Sân bay nhỏ này từng có ít máy bay chở hàng hạ cánh mỗi ngày hơn.
Phủ định
The company didn't use to rely so heavily on freighter aircraft for deliveries.
Công ty đã không từng phụ thuộc quá nhiều vào máy bay chở hàng để giao hàng.
Nghi vấn
Did they use to only use smaller freighter aircraft?
Họ đã từng chỉ sử dụng những máy bay chở hàng nhỏ hơn thôi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freighter aircraft".

Xương sống của Thương mại và Viện trợ Toàn cầu

Máy bay vận tải (freighter aircraft) đóng vai trò thiết yếu trong việc kết nối các nền kinh tế thế giới, vận chuyển hàng hóa từ điện tử, thực phẩm đến dược phẩm. Chúng là xương sống của chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt quan trọng trong thương mại điện tử và các hoạt động cứu trợ nhân đạo, cho phép hàng hóa và viện trợ đến được những nơi xa xôi một cách nhanh chóng, đôi khi là cách duy nhất để tiếp cận.

Những gã khổng lồ trên bầu trời

Một số máy bay vận tải nổi tiếng với kích thước khổng lồ và khả năng chuyên chở ấn tượng, chẳng hạn như Antonov An-225 Mriya (trước khi bị phá hủy) hay Boeing 747-8F. Những 'gã khổng lồ' này không chỉ là phương tiện vận tải mà còn là biểu tượng của kỹ thuật hàng không tiên tiến, có khả năng di chuyển những lô hàng siêu trường, siêu trọng mà không phương tiện nào khác có thể làm được, từ thiết bị công nghiệp nặng đến hàng hóa cứu trợ khẩn cấp.