(Top Banner Ad)
cargo plane
B1
danh từ B1 Vận tải, Hàng không

cargo plane

UK: /ˈkɑːɡəʊ pleɪn/ • US: /ˈkɑːrɡoʊ pleɪn/

Nghĩa tiếng Việt

máy bay chở hàng phi cơ chở hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An airplane designed or modified for carrying cargo rather than passengers.

Vietnamese Meaning

Máy bay chở hàng, máy bay được thiết kế hoặc cải tiến để chở hàng hóa thay vì hành khách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cargo plane was loaded with medical supplies before taking off."

    "Máy bay chở hàng được chất đầy vật tư y tế trước khi cất cánh."

  • "Many companies rely on cargo planes to transport goods quickly across the globe."

    "Nhiều công ty dựa vào máy bay chở hàng để vận chuyển hàng hóa nhanh chóng trên toàn cầu."

  • "The cargo plane made an emergency landing due to a mechanical issue."

    "Chiếc máy bay chở hàng đã hạ cánh khẩn cấp do sự cố kỹ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cargo hàng hóa (vận chuyển bằng tàu, máy bay, hoặc xe tải)
Noun freighter máy bay hoặc tàu thủy chuyên chở hàng hóa
Noun airfreight hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không; cước hàng không
Noun shipment lô hàng; sự gửi hàng
Verb to ship vận chuyển hàng hóa (bằng bất kỳ phương tiện nào)
Noun carrier hãng vận tải, công ty vận chuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus (xe goòng, xe đẩy)
Late Latin
carricare (chất lên xe)
Spanish
cargo (gánh nặng, hàng hóa)
English
cargo
Greek
aer (không khí) + planos (lang thang)
English
aeroplane -> plane
Modern English
cargo plane

Từ 'Xe Kéo' đến 'Hàng Hóa'

Từ 'cargo' bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha 'cargo', có nghĩa là 'một gánh nặng'. Từ này lại xuất phát từ tiếng Latin 'carricare', nghĩa là 'chất hàng lên xe đẩy' (carrus). Ban đầu, nó chỉ hàng hóa được vận chuyển bằng tàu biển, nhưng ngày nay được dùng cho mọi phương tiện, kể cả máy bay.

'Kẻ Lang Thang trên không'

Từ 'plane' là dạng viết tắt của 'aeroplane'. Từ 'aeroplane' được ghép từ hai từ Hy Lạp: 'aer' (không khí) và 'planos' (kẻ lang thang). Vì vậy, một chiếc máy bay thực chất có thể được hiểu là một 'kẻ lang thang trên bầu trời'. Khi kết hợp với 'cargo', chúng ta có 'máy bay chở hàng'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các máy bay lớn, chuyên dụng cho việc vận chuyển hàng hóa số lượng lớn, đặc biệt là hàng hóa có giá trị cao hoặc cần vận chuyển nhanh chóng. Khác với 'passenger plane' (máy bay chở khách). Cũng có thể được gọi là 'freighter'.

Prepositions

by

Sử dụng 'by cargo plane' để chỉ phương thức vận chuyển hàng hóa. Ví dụ: 'The goods were shipped by cargo plane.' (Hàng hóa đã được vận chuyển bằng máy bay chở hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cargo plane
  • heavy cargo plane
    (máy bay chở hàng hạng nặng)
  • military cargo plane
    (máy bay vận tải quân sự)
  • large cargo plane
    (máy bay chở hàng cỡ lớn)
Verb + cargo plane
  • load a cargo plane
    (chất hàng lên máy bay)
  • unload a cargo plane
    (dỡ hàng khỏi máy bay)
  • charter a cargo plane
    (thuê nguyên chuyến một máy bay chở hàng)
Noun + cargo plane
  • cargo plane pilot
    (phi công lái máy bay chở hàng)
  • cargo plane fleet
    (đội máy bay chở hàng)
  • cargo plane crash
    (vụ tai nạn máy bay chở hàng)

Idioms

  • like a cargo plane on a tight schedule

    (Nghĩa bóng) Rất bận rộn và chịu nhiều áp lực, phải hoàn thành công việc nặng nhọc trong thời gian ngắn.

    "With three major deadlines this week, I feel like a cargo plane on a tight schedule."

    (Với ba hạn chót quan trọng trong tuần này, tôi cảm thấy như một chiếc máy bay chở hàng đang chạy đua với thời gian.)

  • to have a full cargo hold

    (Nghĩa bóng) Có quá nhiều gánh nặng, lo lắng hoặc trách nhiệm cần phải giải quyết.

    "After hearing everyone's problems, the manager felt like she had a full cargo hold."

    (Sau khi lắng nghe vấn đề của mọi người, cô quản lý cảm thấy như mình đang gánh một khoang hàng đầy ắp những lo toan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cargo plane

danh từ
Lật mặt

Máy bay chở hàng, máy bay được thiết kế hoặc cải tiến để chở hàng hóa thay vì hành khách.

"The cargo plane was loaded with medical supplies before taking off."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cargo plane is ready for takeoff.
Máy bay chở hàng đã sẵn sàng cất cánh.
Phủ định
Isn't that a cargo plane flying overhead?
Đó có phải là một chiếc máy bay chở hàng đang bay trên đầu không?
Nghi vấn
Do cargo planes often fly this route?
Máy bay chở hàng có thường bay tuyến đường này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cargo plane".

Cầu không vận Berlin: Những chiếc máy bay chở hy vọng

Trong cuộc phong tỏa Berlin năm 1948-1949, các máy bay chở hàng của phe Đồng Minh (đặc biệt là Mỹ và Anh) đã thực hiện hàng trăm nghìn chuyến bay để cung cấp thực phẩm và nhu yếu phẩm cho người dân Tây Berlin. Sự kiện này được gọi là 'Berlin Airlift', cho thấy vai trò sống còn của máy bay vận tải trong các cuộc khủng hoảng nhân đạo và chính trị.

Xương sống của Thương mại Điện tử Toàn cầu

Sự phát triển của thương mại điện tử như Amazon, Alibaba phụ thuộc rất nhiều vào các đội bay chở hàng khổng lồ của các công ty như FedEx, UPS và DHL. Những chiếc 'cargo plane' này hoạt động không ngừng nghỉ, kết nối các châu lục và biến việc giao hàng trong 24 giờ trên toàn cầu trở thành hiện thực, thay đổi hoàn toàn cách chúng ta mua sắm.