(Top Banner Ad)
passenger plane
A2
Danh từ A2 Hàng không

passenger plane

UK: /ˈpæsɪndʒə pleɪn/ • US: /ˈpæsəndʒər pleɪn/

Nghĩa tiếng Việt

máy bay chở khách phi cơ chở khách
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An airplane designed to carry passengers.

Vietnamese Meaning

Một loại máy bay được thiết kế để chở hành khách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The passenger plane took off on time."

    "Chiếc máy bay chở khách cất cánh đúng giờ."

  • "The passenger plane was delayed due to bad weather."

    "Chuyến bay chở khách bị hoãn do thời tiết xấu."

  • "Many people prefer to travel by passenger plane because it's fast and convenient."

    "Nhiều người thích đi du lịch bằng máy bay chở khách vì nó nhanh chóng và tiện lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun passenger hành khách
Verb pass đi qua, vượt qua
Noun passage sự đi qua, chuyến đi, lối đi
Noun plane máy bay (viết tắt của aeroplane)
Noun airplane máy bay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus
Old French
passagier
Middle English
passager
English
passenger
Latin
planus
Old French
plane
English
plane
English
passenger plane (compound)

Nguồn gốc 'passenger plane'

Từ 'passenger plane' là một cụm từ ghép, kết hợp hai từ riêng biệt để mô tả rõ ràng một loại phương tiện. 'Passenger' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'passus' (bước đi), qua tiếng Pháp cổ nghĩa là 'người đi qua'. 'Plane' (trong ngữ cảnh máy bay) là viết tắt của 'aeroplane', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planus' (bề mặt phẳng), ám chỉ cánh máy bay. Khi công nghệ hàng không phát triển, hai từ này được ghép lại để chỉ loại máy bay chuyên chở hành khách, tách biệt với máy bay chở hàng hay máy bay quân sự.

Usage Note

Cụm từ 'passenger plane' dùng để chỉ loại máy bay chuyên chở hành khách, phân biệt với máy bay chở hàng (cargo plane), máy bay quân sự (military plane), hoặc máy bay riêng (private plane). Nó mang tính chất mô tả chức năng chính của máy bay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + passenger plane
  • large large passenger plane
    (máy bay chở khách cỡ lớn)
  • commercial commercial passenger plane
    (máy bay chở khách thương mại)
  • long-haul long-haul passenger plane
    (máy bay chở khách đường dài)
  • domestic domestic passenger plane
    (máy bay chở khách nội địa)
  • international international passenger plane
    (máy bay chở khách quốc tế)
Verb + passenger plane
  • board board a passenger plane
    (lên máy bay chở khách)
  • fly fly a passenger plane
    (lái máy bay chở khách)
  • charter charter a passenger plane
    (thuê bao một chiếc máy bay chở khách)
Passenger plane + Verb
  • takes off A passenger plane takes off.
    (Một chiếc máy bay chở khách cất cánh.)
  • lands A passenger plane lands.
    (Một chiếc máy bay chở khách hạ cánh.)
  • crashes A passenger plane crashes.
    (Một chiếc máy bay chở khách gặp tai nạn.)

Idioms

  • take a passenger plane

    đi máy bay chở khách (du lịch, di chuyển bằng máy bay)

    "We will take a passenger plane to London next month."

    (Chúng tôi sẽ đi máy bay chở khách đến Luân Đôn vào tháng tới.)

  • board a passenger plane

    lên máy bay chở khách

    "Passengers are asked to board their passenger plane at gate B2."

    (Hành khách được yêu cầu lên máy bay chở khách của họ ở cổng B2.)

  • on a passenger plane

    trên máy bay chở khách (trong trạng thái đang ở trên máy bay)

    "I saw her on a passenger plane flying to Paris."

    (Tôi đã nhìn thấy cô ấy trên một chiếc máy bay chở khách bay tới Paris.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passenger plane

Danh từ
Lật mặt

Một loại máy bay được thiết kế để chở hành khách.

"The passenger plane took off on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passenger plane".

Du lịch hàng không toàn cầu

Máy bay chở khách đã cách mạng hóa du lịch và thương mại toàn cầu, giúp mọi người có thể đi lại giữa các lục địa một cách nhanh chóng và dễ dàng. Điều này đã thúc đẩy sự giao lưu văn hóa và kinh tế giữa các quốc gia, biến thế giới thành một nơi 'nhỏ bé' hơn.

An toàn hàng không nghiêm ngặt

Ngành hàng không dân dụng có các quy định an toàn nghiêm ngặt nhất thế giới. Mỗi chiếc máy bay chở khách phải trải qua quá trình kiểm tra và bảo dưỡng tỉ mỉ, với các tiêu chuẩn quốc tế chặt chẽ, để đảm bảo an toàn tối đa cho hàng triệu hành khách mỗi ngày, biến hàng không trở thành một trong những phương tiện di chuyển an toàn nhất.