passenger plane
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại máy bay được thiết kế để chở hành khách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The passenger plane took off on time."
"Chiếc máy bay chở khách cất cánh đúng giờ."
-
"The passenger plane was delayed due to bad weather."
"Chuyến bay chở khách bị hoãn do thời tiết xấu."
-
"Many people prefer to travel by passenger plane because it's fast and convenient."
"Nhiều người thích đi du lịch bằng máy bay chở khách vì nó nhanh chóng và tiện lợi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'passenger plane' dùng để chỉ loại máy bay chuyên chở hành khách, phân biệt với máy bay chở hàng (cargo plane), máy bay quân sự (military plane), hoặc máy bay riêng (private plane). Nó mang tính chất mô tả chức năng chính của máy bay.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large passenger plane (máy bay chở khách cỡ lớn)
-
commercial commercial passenger plane (máy bay chở khách thương mại)
-
long-haul long-haul passenger plane (máy bay chở khách đường dài)
-
domestic domestic passenger plane (máy bay chở khách nội địa)
-
international international passenger plane (máy bay chở khách quốc tế)
-
board board a passenger plane (lên máy bay chở khách)
-
fly fly a passenger plane (lái máy bay chở khách)
-
charter charter a passenger plane (thuê bao một chiếc máy bay chở khách)
-
takes off A passenger plane takes off. (Một chiếc máy bay chở khách cất cánh.)
-
lands A passenger plane lands. (Một chiếc máy bay chở khách hạ cánh.)
-
crashes A passenger plane crashes. (Một chiếc máy bay chở khách gặp tai nạn.)
Idioms
-
take a passenger plane
đi máy bay chở khách (du lịch, di chuyển bằng máy bay)
"We will take a passenger plane to London next month."
(Chúng tôi sẽ đi máy bay chở khách đến Luân Đôn vào tháng tới.)
-
board a passenger plane
lên máy bay chở khách
"Passengers are asked to board their passenger plane at gate B2."
(Hành khách được yêu cầu lên máy bay chở khách của họ ở cổng B2.)
-
on a passenger plane
trên máy bay chở khách (trong trạng thái đang ở trên máy bay)
"I saw her on a passenger plane flying to Paris."
(Tôi đã nhìn thấy cô ấy trên một chiếc máy bay chở khách bay tới Paris.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
passenger plane
Danh từMột loại máy bay được thiết kế để chở hành khách.
"The passenger plane took off on time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passenger plane".
