(Top Banner Ad)
french art
B1
Danh từ ghép B1 Nghệ thuật

french art

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật Pháp mỹ thuật Pháp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Art originating from or characteristic of France.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật có nguồn gốc từ hoặc mang đặc trưng của nước Pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum has a large collection of french art."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các tác phẩm nghệ thuật Pháp."

  • "She is a great admirer of french art and culture."

    "Cô ấy là một người rất ngưỡng mộ nghệ thuật và văn hóa Pháp."

  • "Many students travel to France to study french art."

    "Nhiều sinh viên đến Pháp để nghiên cứu nghệ thuật Pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun France Nước Pháp
Adjective French Thuộc về nước Pháp, tiếng Pháp, người Pháp

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Nguồn gốc của 'french art'

Cụm từ 'french art' đơn giản chỉ đến nghệ thuật có nguồn gốc hoặc được sản xuất tại Pháp. Pháp có một lịch sử nghệ thuật phong phú và lâu đời, ảnh hưởng đến nhiều phong trào nghệ thuật trên thế giới. Vì vậy, khi nói đến 'french art', người ta thường nghĩ đến sự tinh tế, độc đáo và có giá trị văn hóa cao.

Usage Note

Cụm từ 'french art' dùng để chỉ tất cả các loại hình nghệ thuật (hội họa, điêu khắc, kiến trúc, âm nhạc, văn học, điện ảnh, v.v.) được sản xuất tại Pháp hoặc mang phong cách, chủ đề đặc trưng của Pháp. Nó bao hàm một lịch sử nghệ thuật lâu đời và đa dạng, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố văn hóa, xã hội và chính trị khác nhau. Ví dụ, 'french art' có thể đề cập đến trường phái ấn tượng Pháp, nghệ thuật thời kỳ Phục Hưng Pháp, hoặc các bộ phim nghệ thuật Pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + french art
  • classic classic french art
    (nghệ thuật Pháp cổ điển)
  • modern modern french art
    (nghệ thuật Pháp hiện đại)
  • contemporary contemporary french art
    (nghệ thuật Pháp đương đại)
Verb + french art
  • appreciate appreciate french art
    (trân trọng nghệ thuật Pháp)
  • study study french art
    (nghiên cứu nghệ thuật Pháp)
  • collect collect french art
    (sưu tầm nghệ thuật Pháp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

french art

Danh từ ghép
Lật mặt

Nghệ thuật có nguồn gốc từ hoặc mang đặc trưng của nước Pháp.

"The museum has a large collection of french art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum has an impressive collection of French art.
Bảo tàng có một bộ sưu tập ấn tượng về nghệ thuật Pháp.
Phủ định
He doesn't appreciate French art as much as Italian art.
Anh ấy không đánh giá cao nghệ thuật Pháp bằng nghệ thuật Ý.
Nghi vấn
Are you interested in learning more about French art?
Bạn có hứng thú tìm hiểu thêm về nghệ thuật Pháp không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Study French art carefully for your exam.
Nghiên cứu nghệ thuật Pháp cẩn thận cho kỳ thi của bạn.
Phủ định
Don't dismiss French art as irrelevant; it holds historical significance.
Đừng bỏ qua nghệ thuật Pháp vì nó không liên quan; nó có ý nghĩa lịch sử.
Nghi vấn
Please appreciate French art; it is very sophisticated.
Vui lòng đánh giá cao nghệ thuật Pháp; nó rất tinh tế.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The exhibition showcased French art from the 19th century; it was truly impressive.
Triển lãm trưng bày nghệ thuật Pháp từ thế kỷ 19; nó thực sự ấn tượng.
Phủ định
She didn't appreciate French art until she visited the Louvre.
Cô ấy đã không đánh giá cao nghệ thuật Pháp cho đến khi cô ấy đến thăm bảo tàng Louvre.
Nghi vấn
Did he study French art history at university?
Anh ấy đã học lịch sử nghệ thuật Pháp ở trường đại học phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "french art".

Sự ảnh hưởng của nghệ thuật Pháp

Nghệ thuật Pháp có một lịch sử lâu đời và phong phú, có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của nghệ thuật phương Tây. Từ hội họa, điêu khắc đến kiến trúc, Pháp đã sản sinh ra nhiều nghệ sĩ và phong trào nghệ thuật quan trọng, như trường phái Ấn tượng (Impressionism) và trường phái Lập thể (Cubism).

Bảo tàng Louvre

Bảo tàng Louvre ở Paris là một trong những bảo tàng lớn nhất và nổi tiếng nhất trên thế giới. Nơi đây trưng bày nhiều tác phẩm nghệ thuật Pháp nổi tiếng, cũng như các tác phẩm từ khắp nơi trên thế giới, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.