(Top Banner Ad)
french cuisine
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

french cuisine

UK: /ˌfrentʃ kwɪˈziːn/ • US: /ˌfrentʃ kwɪˈziːn/

Nghĩa tiếng Việt

ẩm thực Pháp bếp Pháp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The culinary traditions and practices originating from France.

Vietnamese Meaning

Nền ẩm thực, các truyền thống và phương pháp nấu ăn có nguồn gốc từ Pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "French cuisine is known for its rich sauces and use of butter."

    "Ẩm thực Pháp nổi tiếng với các loại sốt đậm đà và việc sử dụng bơ."

  • "She studied French cuisine at Le Cordon Bleu."

    "Cô ấy đã học ẩm thực Pháp tại trường Le Cordon Bleu."

  • "Many restaurants in the city offer French cuisine."

    "Nhiều nhà hàng trong thành phố phục vụ ẩm thực Pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun France Nước Pháp
Noun Frenchman / Frenchwoman Người đàn ông / phụ nữ Pháp
Adjective French Thuộc về Pháp, của Pháp
Adjective culinary Thuộc về ẩm thực, nấu nướng

Synonyms

gastronomy of France (Nghệ thuật ẩm thực Pháp)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coquina
Old French
cuisine
French
cuisine
English
cuisine

Nguồn gốc của 'cuisine' và 'French'

Từ 'cuisine' trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'nhà bếp' hoặc 'cách nấu ăn'. Nó bắt nguồn từ từ 'coquina' trong tiếng Latin, cũng có nghĩa là 'nhà bếp'. Từ 'French' có nghĩa 'thuộc về Pháp', xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'franceis'. Khi kết hợp lại, 'French cuisine' có nghĩa là 'ẩm thực Pháp' hay 'phong cách nấu ăn của Pháp'.

Usage Note

Cụm từ 'french cuisine' mang ý nghĩa rộng lớn, bao gồm các món ăn, kỹ thuật chế biến, và phong cách phục vụ đặc trưng của Pháp. Nó thường được liên tưởng đến sự tinh tế, tỉ mỉ trong cách lựa chọn nguyên liệu và trình bày món ăn. So với 'cooking' (việc nấu nướng) hoặc 'food' (thức ăn) thì 'french cuisine' mang tính chuyên môn và văn hóa cao hơn.

Prepositions

of in

'Cuisine of France' hoặc 'French cuisine' đều được sử dụng để chỉ nền ẩm thực Pháp. 'In french cuisine' dùng để chỉ một nguyên liệu, kỹ thuật hoặc phong cách xuất hiện trong ẩm thực Pháp (ví dụ: 'Butter is often used in french cuisine').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + french cuisine
  • authentic authentic French cuisine
    (ẩm thực Pháp đích thực)
  • classic classic French cuisine
    (ẩm thực Pháp cổ điển)
  • gourmet gourmet French cuisine
    (ẩm thực Pháp cao cấp / tinh tế)
Verb + french cuisine
  • enjoy enjoy French cuisine
    (thưởng thức ẩm thực Pháp)
  • experience experience French cuisine
    (trải nghiệm ẩm thực Pháp)
  • master master French cuisine
    (tinh thông / thành thạo ẩm thực Pháp)

Idioms

  • the art of French cuisine

    Nghệ thuật ẩm thực Pháp

    "Many chefs dedicate their lives to mastering the art of French cuisine."

    (Nhiều đầu bếp dành cả đời để tinh thông nghệ thuật ẩm thực Pháp.)

  • a culinary journey through French cuisine

    Một hành trình ẩm thực qua các món ăn Pháp

    "Visiting different regions in France offers a culinary journey through French cuisine."

    (Ghé thăm các vùng miền khác nhau ở Pháp mang đến một hành trình ẩm thực qua các món ăn Pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

french cuisine

Danh từ
Lật mặt

Nền ẩm thực, các truyền thống và phương pháp nấu ăn có nguồn gốc từ Pháp.

"French cuisine is known for its rich sauces and use of butter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "french cuisine".

UNESCO công nhận Di sản văn hóa phi vật thể

Ẩm thực Pháp được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại vào năm 2010. Sự công nhận này nhấn mạnh vai trò của ẩm thực Pháp trong việc truyền tải các giá trị xã hội, chia sẻ và tôn vinh những khoảnh khắc quan trọng của cuộc sống, từ việc chuẩn bị nguyên liệu đến nghệ thuật trình bày món ăn.

Ảnh hưởng toàn cầu và sự phức tạp tinh tế

Ẩm thực Pháp nổi tiếng với sự tinh tế, phức tạp và ảnh hưởng sâu rộng đến nền ẩm thực toàn cầu. Nó tập trung vào việc sử dụng nguyên liệu tươi ngon, kỹ thuật nấu ăn tỉ mỉ, sự chú trọng đặc biệt vào các loại nước sốt (sauces) và cách bài trí món ăn, đặt nền móng cho nhiều trường phái ẩm thực phương Tây khác.