(Top Banner Ad)
freytag's pyramid
C1
Danh từ C1 Văn học, Nghiên cứu Điện ảnh, Nghệ thuật kể chuyện

freytag's pyramid

Nghĩa tiếng Việt

mô hình kim tự tháp Freytag sơ đồ cấu trúc cốt truyện Freytag
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A diagram outlining a story's plot structure, consisting of five parts: exposition, rising action, climax, falling action, and resolution.

Vietnamese Meaning

Một sơ đồ phác thảo cấu trúc cốt truyện của một câu chuyện, bao gồm năm phần: giới thiệu, diễn biến tăng cao, cao trào, diễn biến giảm và kết thúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Freytag's pyramid is a useful tool for understanding the structure of many classic stories."

    "Kim tự tháp Freytag là một công cụ hữu ích để hiểu cấu trúc của nhiều câu chuyện kinh điển."

  • "Many film scripts are based on Freytag's pyramid."

    "Nhiều kịch bản phim dựa trên kim tự tháp Freytag."

  • "Analyzing the story through Freytag's pyramid helped me understand the character's motivations."

    "Phân tích câu chuyện thông qua kim tự tháp Freytag đã giúp tôi hiểu được động cơ của nhân vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exposition phần mở đầu hoặc giới thiệu của một câu chuyện, thiết lập bối cảnh, nhân vật và xung đột chính.
Noun rising action phần diễn biến tăng dần, nơi các sự kiện phát triển và mâu thuẫn trở nên phức tạp hơn, dẫn đến cao trào.
Noun climax đỉnh điểm hoặc bước ngoặt chính của câu chuyện, thường là điểm cao nhất của kịch tính và mâu thuẫn.
Noun falling action phần diễn biến giảm dần, theo sau cao trào, khi các mâu thuẫn bắt đầu được giải quyết và câu chuyện đi đến kết thúc.
Noun resolution / denouement sự giải quyết cuối cùng hoặc kết thúc của câu chuyện, nơi mọi mâu thuẫn được tháo gỡ và các nút thắt được gỡ bỏ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghiên cứu Điện ảnh, Nghệ thuật kể chuyện

Etymology (Nguồn gốc)

German
Gustav Freytag
English
Freytag's pyramid

Nguồn gốc Tháp Freytag

Tháp Freytag được đặt theo tên của Gustav Freytag (1816-1895), một nhà văn và nhà nghiên cứu kịch người Đức. Ông đã trình bày mô hình này trong tác phẩm 'Technique of the Drama' (Kỹ thuật của kịch) vào năm 1863, dùng để phân tích cấu trúc kịch, đặc biệt là các vở kịch bi kịch cổ điển, và nó vẫn là một công cụ phân tích cơ bản trong nghiên cứu văn học ngày nay.

Usage Note

Mô hình này, được đặt theo tên của nhà viết kịch người Đức Gustav Freytag, thường được sử dụng để phân tích và xây dựng cốt truyện trong văn học, điện ảnh và các hình thức kể chuyện khác. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của xung đột và cách nó leo thang đến một điểm then chốt, sau đó được giải quyết.

Prepositions

of in

* of: Sử dụng để chỉ thành phần hoặc yếu tố của kim tự tháp (ví dụ: 'the elements of Freytag's pyramid'). * in: Sử dụng để chỉ ứng dụng của kim tự tháp (ví dụ: 'Freytag's pyramid in storytelling').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Freytag's pyramid
  • analyze analyze Freytag's pyramid
    (phân tích Tháp Freytag)
  • apply apply Freytag's pyramid
    (áp dụng Tháp Freytag)
  • understand understand Freytag's pyramid
    (hiểu Tháp Freytag)
  • follow follow Freytag's pyramid
    (tuân theo/theo Tháp Freytag (về cấu trúc))
Adjective + Freytag's pyramid
  • classic the classic Freytag's pyramid
    (Tháp Freytag kinh điển)
  • traditional the traditional Freytag's pyramid
    (Tháp Freytag truyền thống)
  • well-structured a well-structured Freytag's pyramid
    (một Tháp Freytag được cấu trúc tốt)
Noun + Freytag's pyramid
  • structure the structure of Freytag's pyramid
    (cấu trúc của Tháp Freytag)
  • model the Freytag's pyramid model
    (mô hình Tháp Freytag)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freytag's pyramid

Danh từ
Lật mặt

Một sơ đồ phác thảo cấu trúc cốt truyện của một câu chuyện, bao gồm năm phần: giới thiệu, diễn biến tăng cao, cao trào, diễn biến giảm và kết thúc.

"Freytag's pyramid is a useful tool for understanding the structure of many classic stories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the director had followed Freytag's pyramid more closely, the movie would have resonated better with audiences.
Nếu đạo diễn tuân theo kim tự tháp Freytag chặt chẽ hơn, bộ phim đã có thể gây được tiếng vang lớn hơn với khán giả.
Phủ định
If the playwright had not structured the play according to Freytag's pyramid, the rising action might not have been so compelling.
Nếu nhà viết kịch không cấu trúc vở kịch theo kim tự tháp Freytag, thì cao trào có lẽ đã không hấp dẫn đến vậy.
Nghi vấn
Would the audience have understood the character's motivations better if the story had adhered to Freytag's pyramid?
Liệu khán giả có hiểu động cơ của nhân vật tốt hơn nếu câu chuyện tuân thủ kim tự tháp Freytag không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freytag's pyramid".

Tầm quan trọng trong Phân tích Văn học

Tháp Freytag là một công cụ phân tích cốt truyện cơ bản và phổ biến trong nghiên cứu văn học và kịch nghệ phương Tây. Nó giúp sinh viên và nhà phê bình hiểu rõ cách các tác phẩm kịch, tiểu thuyết được xây dựng để tạo ra kịch tính và ý nghĩa, đặc biệt hữu ích khi phân tích các tác phẩm cổ điển.

Ảnh hưởng đến Kể chuyện Hiện đại

Mặc dù ban đầu được phát triển để phân tích kịch cổ điển, mô hình Tháp Freytag vẫn được áp dụng rộng rãi để phân tích cấu trúc cốt truyện trong nhiều hình thức kể chuyện hiện đại như phim ảnh, truyện ngắn, và thậm chí cả trò chơi điện tử, cho thấy sự linh hoạt và tính bền vững của nó như một khung phân tích narrative cơ bản.