(Top Banner Ad)
narrative arc
C1
noun C1 Văn học, Phim ảnh, Kể chuyện

narrative arc

UK: /ˈnærətɪv ɑːk/ • US: /ˈnærətɪv ɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

cốt truyện cung truyện đường phát triển cốt truyện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The chronological construction of plot in a novel, short story, play, movie, etc.

Vietnamese Meaning

Cấu trúc thời gian của cốt truyện trong một tiểu thuyết, truyện ngắn, vở kịch, phim, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film's narrative arc was predictable, leading to a disappointing climax."

    "Cốt truyện của bộ phim có thể đoán trước được, dẫn đến một cao trào đáng thất vọng."

  • "A good narrative arc keeps the audience engaged from beginning to end."

    "Một cốt truyện hay sẽ giữ chân khán giả từ đầu đến cuối."

  • "The novel has a complex narrative arc, with multiple subplots interwoven."

    "Cuốn tiểu thuyết có một cốt truyện phức tạp, với nhiều cốt truyện phụ đan xen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb narrate Kể chuyện, thuật lại (một câu chuyện, sự kiện)
Noun narrator Người kể chuyện, người thuật lại
Noun narration Sự kể chuyện, sự thuật lại; phần tường thuật
Adjective narrative Có tính chất tự sự, kể chuyện
Noun narrative Câu chuyện, bài tường thuật
Verb arch Tạo thành hình vòm, uốn cong
Noun arch Vòm, cung, mái vòm

Synonyms

story arc (cung truyện)plotline (đường dây cốt truyện)

Antonyms

random events (các sự kiện ngẫu nhiên)disjointed narrative (cốt truyện rời rạc)

Related Words

Subject Area

Văn học, Phim ảnh, Kể chuyện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gnarus (knowing)
Latin
narrare (to tell)
Old French
narratif
English
narrative
Latin
arcus (bow)
Old French
arc
English
arc
Modern English
narrative arc (coined to describe story structure)

Nguồn Gốc Của 'Narrative Arc'

Cụm từ 'narrative arc' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng đã hòa quyện để tạo nên một khái niệm quan trọng trong kể chuyện. 'Narrative' (tự sự, câu chuyện) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'narrare', nghĩa là 'kể lại' hoặc 'thuật lại'. Từ này đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. 'Arc' (cung, vòm) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'arcus', có nghĩa là 'cái cung' hoặc 'hình vòng cung'. Khi hai từ này kết hợp lại, 'narrative arc' không chỉ đơn thuần là 'câu chuyện hình cung', mà nó dùng hình ảnh 'cung' để mô tả sự phát triển, lên xuống, và thay đổi của một câu chuyện từ đầu đến cuối, giống như một vòng cung có điểm bắt đầu, đỉnh cao, và điểm kết thúc.

Usage Note

Diễn tả sự phát triển của cốt truyện từ đầu đến cuối, bao gồm các giai đoạn: mở đầu (exposition), biến cố (inciting incident), phát triển (rising action), cao trào (climax), giảm dần (falling action) và kết thúc (resolution). Khái niệm này nhấn mạnh vào sự thay đổi và phát triển của nhân vật và sự kiện trong suốt câu chuyện.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó thường liên quan đến bối cảnh lớn hơn hoặc phương tiện chứa câu chuyện (ví dụ: 'The narrative arc *in* this film is complex'). Khi dùng 'of', nó thường liên quan đến việc mô tả đặc điểm của một câu chuyện cụ thể (ví dụ: 'The narrative arc *of* his life is fascinating').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + narrative arc
  • compelling a compelling narrative arc
    (một cốt truyện hấp dẫn, lôi cuốn)
  • satisfying a satisfying narrative arc
    (một cốt truyện thỏa mãn (người đọc/xem))
  • strong a strong narrative arc
    (một cốt truyện chặt chẽ, vững chắc)
  • weak a weak narrative arc
    (một cốt truyện yếu kém, lỏng lẻo)
  • overarching an overarching narrative arc
    (một cốt truyện tổng thể, bao trùm)
  • dramatic a dramatic narrative arc
    (một cốt truyện kịch tính)
Verb + narrative arc
  • develop to develop a narrative arc
    (phát triển một cốt truyện)
  • create to create a narrative arc
    (tạo ra một cốt truyện)
  • follow to follow a narrative arc
    (theo dõi một cốt truyện (của câu chuyện))
  • complete to complete a narrative arc
    (hoàn thành một cốt truyện (của nhân vật/câu chuyện))
  • unfolds the narrative arc unfolds
    (cốt truyện diễn ra/mở ra)

Idioms

  • follow a classic narrative arc

    Tuân theo một cấu trúc cốt truyện kinh điển (có mở đầu, phát triển, đỉnh điểm, kết thúc)

    "Many superhero movies follow a classic narrative arc of hero's journey."

    (Nhiều phim siêu anh hùng tuân theo một cấu trúc cốt truyện kinh điển của hành trình anh hùng.)

  • the narrative arc of a character

    Cốt truyện/sự phát triển của một nhân vật (từ đầu đến cuối câu chuyện)

    "The author focused on the emotional narrative arc of the protagonist."

    (Tác giả tập trung vào sự phát triển cảm xúc trong cốt truyện của nhân vật chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narrative arc

noun
Lật mặt

Cấu trúc thời gian của cốt truyện trong một tiểu thuyết, truyện ngắn, vở kịch, phim, v.v.

"The film's narrative arc was predictable, leading to a disappointing climax."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrative arc".

Cấu Trúc Cốt Truyện Toàn Cầu

Khái niệm 'narrative arc' phản ánh một sự thật phổ quát về cách con người kể và tiếp nhận câu chuyện. Từ những câu chuyện dân gian cổ đại đến phim bom tấn hiện đại, hầu hết các câu chuyện đều có một cấu trúc cơ bản: một khởi đầu thiết lập bối cảnh, một phần giữa nơi xung đột và nhân vật phát triển, và một kết thúc giải quyết các vấn đề. Điều này cho thấy nhu cầu bẩm sinh của con người trong việc tìm kiếm ý nghĩa và trật tự trong các sự kiện, sắp xếp chúng thành một 'cung' có thể hiểu được.

Hành Trình Anh Hùng (Hero's Journey)

Một ví dụ nổi tiếng về 'narrative arc' là cấu trúc 'Hành Trình Anh Hùng' (Hero's Journey) được Joseph Campbell phổ biến. Cấu trúc này mô tả một mô hình cốt truyện phổ biến trong thần thoại và văn học, nơi một anh hùng rời khỏi thế giới bình thường, trải qua nhiều thử thách, đạt được một chiến thắng quan trọng, và trở về nhà với một sự biến đổi. Đây là một minh chứng rõ ràng về cách 'narrative arc' được sử dụng để xây dựng những câu chuyện có sức ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa và tâm lý con người trên khắp thế giới.